Sơ Renée Mirkes, OSF, trong bản tin ngày 4 tháng 9 năm 2026 của tạp chí The Catholic Thing, cho rằng: Bài phát biểu của Đức Hồng Y Robert Sarah trước Nghị viện Châu Âu mùa hè này đã chỉ ra một vấn đề cơ bản trong diễn ngôn đạo đức sinh học đương thời: khoảng cách ngày càng lớn giữa ngôn ngữ và thực tại. Những từ ngữ từng mang ý nghĩa ổn định – “chăm sóc sức khỏe”, “quyền”, “phẩm giá” – ngày càng được sử dụng với sự linh hoạt về mặt ý thức hệ.

ĐHY Sarah cảnh báo rằng sự bất ổn về ngôn ngữ này tạo thành một “cuộc khủng hoảng của logos hay của lý trí”, một sự đổ vỡ trong mối quan hệ giữa ngôn từ và thực tại mà chúng biểu thị. Ngôn ngữ không còn tương ứng với thực tại; lý trí mất đi chỗ đứng, và phán đoán đạo đức trở nên dễ bị tổn thương bởi tình cảm, ý thức hệ hoặc sự cưỡng chế chính trị.

Luận điểm của ĐHY Sarah dựa trên ba nguyên tắc triết học bắt nguồn sâu xa từ truyền thống trí thức Công Giáo.

Thứ nhất, ngôn ngữ phải tương ứng với thực tại. Đối với ĐHY Sarah, ngôn ngữ không phải là một công cụ trung lập mà là một công cụ của sự thật. Từ ngữ được dùng để tiết lộ thực tại, chứ không phải che khuất nó. Một khi ngôn ngữ y khoa sử dụng uyển ngữ hoặc thuật ngữ mơ hồ, việc xác định bản chất đạo đức của các hành động y tế trở nên khó khăn. Khi các thuật ngữ như “chăm sóc sức khỏe”, “lựa chọn” hoặc “hỗ trợ y tế trong việc chết” che giấu thực tại tiềm ẩn của việc giết người trực tiếp hoặc giết người có chủ đích, sự mất đi sự rõ ràng về ngôn ngữ dẫn đến sự mất đi sự rõ ràng về đạo đức.

Thứ hai, lý trí là nền tảng của phán đoán đạo đức. Phê bình của ĐHY Sarah giả định một sự hiểu biết cổ điển và Kitô giáo về lý trí như là năng lực có khả năng phân biệt sự thật. Đến lượt mình, phán đoán đạo đức phụ thuộc trực tiếp vào khả năng của lý trí trong việc nắm bắt bản chất của con người và những điều tốt đẹp phù hợp với sự phát triển của con người. Thay vì tìm hiểu một cách lý trí về những điều tốt đẹp của con người, nhiều cuộc tranh luận về đạo đức sinh học ngày nay trở thành những cuộc tranh giành tình cảm hoặc quyền lực chính trị đơn thuần.

Thứ ba, phẩm giá con người là khách quan và nội tại. ĐHY Sarah khẳng định phẩm giá con người không phụ thuộc vào “quyền tự chủ”, tính hữu dụng hoặc sự đồng thuận chính trị. Nó bắt nguồn từ bản chất của con người như một hình ảnh của Thiên Chúa, một hữu thể được tạo ra theo hình ảnh của Thiên Chúa. Hậu quả của việc bỏ qua những nguyên tắc này đặc biệt nghiêm trọng trong đạo đức sinh học, nơi mà, như ĐHY Sarah lập luận, vấn đề liên quan đến sự sống, thể xác và phẩm giá con người.

Vì lý do này, bài trình bầy của ĐHY Sarah đánh giá một cách mạch lạc bốn vấn đề đạo đức sinh học chính: phá thai, thụ tinh trong ống nghiệm, hệ tư tưởng chuyển giới và tự tử có sự hỗ trợ của bác sĩ. Trong mỗi trường hợp, ngài chứng minh cách thức bóp méo ngôn ngữ hoạt động như một điều kiện tiên quyết cho sự nhầm lẫn về đạo đức và sai lầm trong chính sách.

Ví dụ, việc gọi phá thai là “sức khỏe” là một sự thao túng ngôn ngữ che giấu việc tước đoạt sự sống. ĐHY Sarah trích dẫn các văn kiện chính sách của Mỹ, châu Âu và quốc tế, trong đó “sức khỏe tình dục và sinh sản” thường xuyên được sử dụng để bao gồm cả phá thai. Ngài lập luận rằng sự “đảo ngược ngôn từ” nghiêm trọng này đã định hình lại việc cố ý chấm dứt sự sống của con người như một hình thức chăm sóc sức khỏe, đặt điều kiện phẩm giá con người vào sự lựa chọn của người mẹ và coi thai nhi như một vật thể mà sự tồn tại của nó phụ thuộc vào sự chấp thuận từ bên ngoài.

ĐHY Sarah khẳng định rằng sự bóp méo ngôn ngữ của các từ “sức khỏe”, “lựa chọn” và “quyền” đã bình thường hóa việc phá thai bằng cách gắn nó vào ngôn ngữ y học và Hiến pháp. Nhưng nếu phá thai được mô tả là “chăm sóc sức khỏe”, thì thai nhi trở thành một bệnh lý, thực tại đạo đức của việc giết người trực tiếp bị che khuất, và lý trí bị lệ thuộc vào lợi ích chính trị. Trong khuôn khổ khái niệm này, Đức Hồng Y Sarah cảnh báo, sẽ rất khó – nếu không muốn nói là không thể – nhận ra mức độ nghiêm trọng của hành vi phá thai.

Đức Hồng Y Robert Sarah ban phước cho hang động Đức Mẹ của Phong trào Nhập Thể, 2024 [Nguồn: Creative Commons]


Đức Hồng Y Sarah cũng lập luận rằng ngôn ngữ “quyền sinh sản” biện minh cho thụ tinh trong ống nghiệm, bảo quản lạnh phôi thai, giảm số lượng phôi thai và tiêu hủy phôi thai. Trong khi thuật ngữ “quyền” được sử dụng để định hình đứa trẻ và việc sản xuất nó trong phòng thí nghiệm như những đặc quyền, nó lại ngầm che khuất những hàm ý đạo đức của việc tạo ra và hủy diệt con người ở giai đoạn phôi thai.

Và khi thụ tinh trong ống nghiệm được định hình như một “quyền”, đứa trẻ trở thành sản phẩm của kỹ thuật chứ không phải là kết quả của một hành động kết hợp của tình yêu vợ chồng. Sự hình thành của một con người mới được chuyển từ tình yêu kết hợp giữa cha mẹ sang chuyên môn kỹ thuật của các nhà phôi học và nội tiết học. Với những thủ đoạn ngôn từ như vậy, lý trí bị thay thế bởi chủ nghĩa thực chứng kỹ thuật, trong khi luận lý học của sự sinh sản trong phòng thí nghiệm thay thế luận lý học của sự ban tặng.

Theo đánh giá của ĐHY Sarah, hệ tư tưởng chuyển giới tách rời “bản sắc” khỏi cơ thể. Bằng những thủ đoạn ngôn ngữ lừa dối – điều mà Đức Hồng Y cho rằng là nền tảng của hệ tư tưởng chuyển giới – các thuật ngữ như “bản sắc giới tính”, “được chỉ định khi sinh” và “chăm sóc khẳng định” tách rời bản sắc giới tính khỏi giới tính sinh học và hoàn toàn che khuất thực tại mang thân xác [embodiment].

Như ĐHY Sarah cảnh báo, một khi bản sắc bị tách rời khỏi cơ thể, lý trí mất khả năng phân biệt ý nghĩa của việc mang thân xác. Cơ thể của một người không còn mang tính biểu lộ nữa; nó trở nên tùy tiện. Thay vì một món quà tiết lộ bản sắc cá nhân, nó trở thành một thứ tùy ý. Trong bối cảnh bản sắc cá nhân, cơ thể được coi như một bức tranh để tự phát biểu.

Và xuất phát từ kiểu thủ đoạn ngôn từ này, phán xét đạo đức về hệ tư tưởng chuyển phái tính nói chung và “chuyển sang phái tính đối lập” nói riêng hoàn toàn dựa trên cảm xúc hoặc suy nghĩ chủ quan hơn là sự phản ánh lý trí về bản chất con người.

ĐHY Sarah chứng minh cách thức các thủ đoạn ngôn từ – những thuật ngữ như “hỗ trợ y tế trong việc chết”, “chết một cách phẩm giá” và “lựa chọn nhân ái” – che giấu thực tại của việc cố ý giết bệnh nhân. Sự thay đổi ngôn ngữ này định hình lại việc giết người thành “sự chăm sóc”.

Như ĐHY Sarah chỉ ra, nếu việc giết người trực tiếp có thể được định nghĩa lại là lòng thương xót, thì lòng thương xót sẽ mất đi ý nghĩa. Nếu tự sát có thể được định nghĩa lại là chăm sóc sức khỏe, thì chăm sóc sức khỏe sẽ mất đi ý nghĩa.

Trong toàn bộ “cuộc khủng hoảng của lý lẽ” này, ĐHY Sarah cho thấy lý trí bị tước đoạt các công cụ khái niệm cần thiết để phân biệt giữa chữa lành và gây hại. Người bệnh trở thành gánh nặng cần phải loại bỏ hơn là người hàng xóm cần được chăm sóc. Phẩm giá con người trở nên phụ thuộc vào chức năng, và toàn bộ nghề y bị bóp méo khi vai trò của bác sĩ biến đổi từ người chữa bệnh thành người hành quyết. Luận điểm của ĐHY Sarah gắn kết tương lai của đạo đức sinh học với tương lai của ngôn ngữ. Khi chúng ta mất khả năng nói sự thật về con người, chúng ta mất khả năng bảo vệ con người và sự sống con người, tức là sinh học.

Theo đánh giá của ĐHY Sarah, cuộc khủng hoảng của logos hay lý trí là cuộc khủng hoảng của toàn bộ nền văn minh chúng ta.

Chỉ có sự phục hồi lý trí mới có thể khôi phục phẩm giá con người. Và chỉ có sự phục hồi phẩm giá con người mới có thể khôi phục hy vọng vào tương lai của chúng ta và tương lai của đạo đức sinh học.