Làm thế nào chúng ta có thể loan báo cho giới trẻ ngày nay về vẻ đẹp của một lời hứa trường tồn mãi mãi? Tại Hội nghị Hữu nghị giữa các Dân tộc, bà Gabriella Gambino, Thứ trưởng Bộ Giáo dân, Gia đình và Đời sống, đã đưa ra một số câu trả lời.

Trong bài nói chuyện với chủ đề "Vì Con người và Vì Vĩnh cửu: Tình yêu sinh sôi nảy nở", bà đã đề cập đến cuộc khủng hoảng hôn nhân đương đại và những khó khăn mà thế hệ trẻ phải đối mặt trong việc cam kết trọn đời. Bài suy niệm của bà nhấn mạnh sự cần thiết phải tái khám phá hôn nhân không chỉ như một sự lựa chọn riêng tư của đôi bạn, mà còn như một thực tế với ý nghĩa gia đình, xã hội và pháp lý cụ thể, và đối với người Kitô hữu, như một ơn gọi và một bí tích. Trọng tâm của bài nói chuyện nằm ở chứng ngôn của các gia đình: đối với giới trẻ, thực tế là chỉ nghe người khác nói về hôn nhân thôi thì chưa đủ đâu; thay vào đó, họ cần gặp gỡ những cặp vợ chồng có khả năng chứng minh, thông qua chính cuộc sống của họ, rằng lòng chung thủy, sự tận tâm và sự hiến dâng vẫn còn khả thi.

Làm thế nào chúng ta có thể một lần nữa tuyên bố hôn nhân cho giới trẻ?

Câu hỏi này xuyên suốt toàn bộ bài suy ngẫm. Trong một xã hội nơi các mối quan hệ trở nên mong manh hơn và hôn nhân thường được coi là một sự lựa chọn có thể trì hoãn, một nghi lễ tốn kém, hoặc thậm chí là một trở ngại cho tự do cá nhân, làm thế nào để giúp giới trẻ vẫn nhận ra giá trị của nó? Gambino bắt đầu bằng một trải nghiệm cá nhân. Khi ở tuổi 24, lần đầu tiên gặp người đàn ông sau này trở thành chồng mình, bà nhận ra trong cuộc gặp gỡ đó điều gì đó vượt xa một dự án cá nhân đơn thuần: sự chắc chắn rằng mình là một phần của kế hoạch lớn hơn, trong đó Chúa đã định cho bà gặp gỡ, yêu thương và sinh con. Chính trải nghiệm này trở thành chìa khóa để giải quyết câu hỏi mục vụ: Làm thế nào các gia đình Kitô giáo ngày nay có thể làm chứng cho giới trẻ rằng tình yêu chung thủy – có khả năng kéo dài suốt đời – thực sự là có thể? Câu trả lời đầu tiên là làm chứng. Trên hết, giới trẻ cần một tấm gương. Họ cần thấy rằng tình yêu "mãi mãi" không thuộc về một thời đại đã qua, mà vẫn có thể được sống trọn vẹn trong những điều kiện cụ thể. Nhưng làm chứng không loại trừ lý trí: chúng ta cũng phải giúp giới trẻ hiểu hôn nhân là gì và tại sao nó vẫn tiếp tục có ý nghĩa nhân văn và xã hội.

Hôn nhân không chỉ là chuyện của đôi bạn.

Sự suy ngẫm này diễn ra trong bối cảnh chúng ta đang chứng kiến điều mà nhà xã hội học người Pháp Irène Théry định nghĩa là "sự phi hôn nhân hóa" của xã hội: số lượng các cuộc hôn nhân - cả dân sự và tôn giáo - đang giảm, và nhiều cuộc hôn nhân được cử hành không vượt qua được thử thách của thời gian. Sự tách rời giữa hôn nhân và việc làm cha mẹ cũng gắn liền với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học và sự chối bỏ cuộc sống, trong đó xã hội mất đi khả năng mở lòng đón nhận việc tạo ra tương lai của chính mình. Trước tình hình này, việc tái khám phá chiều kích công cộng của hôn nhân trở nên cần thiết. Hôn nhân, ngay cả ở hình thức dân sự, cũng phục vụ một chức năng vượt ra ngoài sự công nhận mối quan hệ giữa hai người. Nó giúp định hình tình dục và các thế hệ, xác định vai trò, trách nhiệm, bản sắc và sự bảo vệ. Các mối quan hệ gia đình do đó có được tên gọi và vị trí: vợ chồng, cha mẹ, con trai con gái, ông bà cháu chắt.

Điều này dẫn đến một điểm trọng tâm trong suy ngẫm này: hôn nhân không chỉ đơn thuần là thể chế của cặp vợ chồng, mà còn là thể chế của gia đình. Sức mạnh của nó không chỉ liên quan đến hai vợ chồng, mà còn mở rộng đến các mối quan hệ và bản sắc hình thành xung quanh họ, với ý nghĩa thậm chí vươn tới phạm vi công cộng. Từ góc nhìn này, pháp luật cũng mang một ý nghĩa cụ thể. Hôn nhân mang lại sự tín nhiệm trước công chúng cho lời hứa của vợ chồng và cung cấp một không gian ổn định và an toàn cho gia đình và con cái của họ. Nó công nhận vai trò, trách nhiệm và quyền lợi cho mỗi thành viên trong gia đình và do đó giúp bảo vệ cuộc sống gia đình khỏi sự khó lường và bất ổn cực độ. Do đó, pháp luật không đối lập với tình yêu. Nhiệm vụ của nó là nhận ra rằng tình yêu của con người cần hình thức, trật tự và sự chắc chắn. Mối ràng buộc không nhằm mục đích dập tắt tình yêu, mà là để bảo vệ nó.

Mối liên kết như một ngôn ngữ trưởng thành của tình yêu

Đây chính xác là một trong những khía cạnh cần được khám phá lại trong cuộc đối thoại với giới trẻ. Thông điệp Kitô giáo về hôn nhân không nên bị thu hẹp thành một đề xuất đạo đức nhằm tránh sống chung. Thay vào đó, nó nên cho thấy rằng mối dây hôn nhân là ngôn ngữ trưởng thành của tình yêu: khả năng xây dựng những mối quan hệ bền vững, vượt qua những cảm xúc thoáng qua của nhất thời và củng cố chúng bằng lòng chung thủy và lời hứa. Khi mối dây hôn nhân bị tước bỏ ý nghĩa, tình yêu không nhất thiết trở nên tự do hơn. Nó trở nên mong manh hơn. Quan điểm này cũng cho phép chúng ta diễn giải lại ý nghĩa của tự do. Tự do không có nghĩa là mãi mãi mở lòng đón nhận những khả năng mới mà không đưa ra quyết định dứt khoát. Tự do còn được thể hiện ở khả năng lựa chọn một món quà dứt khoát. Trong hôn nhân, vợ chồng không bị yêu cầu phải bắt đầu lại từ đầu mỗi ngày: họ quay trở lại với lời "vâng" đã đưa họ đến với nhau. Lòng chung thủy do đó trở thành ký ức sống động về một quyết định được đưa ra một cách tự do.

Hôn nhân Kitô giáo như một ơn gọi

Bên cạnh khía cạnh nhân văn và xã hội, người Kitô hữu còn bổ sung thêm một khía cạnh quyết định: hôn nhân là một ơn gọi và một bí tích. Khó khăn mà các thế hệ trẻ gặp phải trong việc đưa ra cam kết dứt khoát không chỉ liên quan đến hôn nhân dân sự. Hôn nhân tôn giáo cũng đang giảm mạnh. Điều này đặt ra một câu hỏi cụ thể cho Giáo hội: chúng ta đang thiếu sót điều gì trong việc rao giảng cho giới trẻ? Họ đang không nhận được điều gì để có thể hiểu được sức mạnh của bí tích? Đề xuất là bắt đầu trình bày hôn nhân như một ơn gọi đích thực—không chỉ đơn thuần là một trạng thái sống, mà là một lời mời gọi mà hai người được mời gọi cùng nhau đáp lại thông qua một quá trình phân định.

Vì lý do này, hôn nhân—theo quan điểm được Gambino nêu ra—nên được rao giảng cho trẻ em, thanh thiếu niên, người trẻ và người lớn muốn kết hôn trong Giáo hội. Đời sống cầu nguyện của Giáo hội cũng nên làm cho lời kêu gọi này trở nên rõ ràng hơn, khuyến khích cầu nguyện để người trẻ có thể nhận ra và đón nhận ơn gọi hôn nhân. Hơn nữa, sự "trọn đời" của người Kitô hữu không thể được trình bày như một kỳ tích anh hùng chỉ dựa vào sức mạnh của riêng vợ chồng. Hôn nhân bí tích là hành trình của hai người được nâng đỡ bởi ân sủng. Chúa Kitô bước vào câu chuyện của họ, ở lại với họ, nâng đỡ họ, giúp họ đứng dậy sau khi vấp ngã, tha thứ cho nhau và gánh vác gánh nặng của nhau. Do đó, lời thề hôn nhân trở nên khả thi không phải vì bất kỳ sự tự túc nào được tường trình của vợ chồng, mà bởi vì có một lòng trung thành lớn hơn nâng đỡ lòng trung thành của chính họ: lòng trung thành của Thiên Chúa, tức là emunah.

Một đường lối mục vụ cho thấy ân sủng đang hiện hữu.

Chính ở đây, vấn đề hôn nhân trở nên thực sự mang tính mục vụ. Việc chuẩn bị hôn lễ không thể chỉ gói gọn trong những thủ tục hành chính hay giới hạn ở việc giải thích về quyền và nghĩa vụ. Nó phải giúp các cặp vợ chồng nhận ra rằng Chúa Kitô bước vào câu chuyện của họ, nâng đỡ và đổi mới tình yêu của họ. Do đó, mục vụ gia đình được kêu gọi đồng hành cùng ơn gọi và giúp mọi người hiểu được sức mạnh thiêng liêng của bí tích. Nhưng trên hết, giới trẻ cần thấy được ân sủng đang hoạt động trong các cặp vợ chồng. Một gia đình Kitô giáo sống trọn vẹn lòng chung thủy, đối mặt với khó khăn, học cách tha thứ và tiếp tục giữ vững lời thề hôn nhân, thông qua chính cuộc sống của mình, trở thành một chứng nhân cụ thể. Chính kinh nghiệm sống này có thể làm cho điều mà nếu không sẽ chỉ là một nguyên tắc trừu tượng trở nên dễ hiểu đối với giới trẻ. Việc rao giảng vẻ đẹp của hôn nhân, trên thực tế, không chỉ đơn giản là lặp lại một giáo lý. Nó có nghĩa là cho thấy tại sao thực tại đó là nhân văn, đáng mong muốn và sinh sôi nảy nở, và làm thế nào tình yêu của con người có thể trở thành hiện thực khả thi khi được soi sáng bởi đức tin.

Khôi phục ý nghĩa của hôn nhân

Do đó, thách thức bao gồm hai mặt trận không thể tách rời. Một mặt, Giáo hội được kêu gọi rao giảng hôn nhân như một ơn gọi. Mặt khác, Giáo hội phải giúp khôi phục ý nghĩa xã hội và nhân học của hôn nhân trong một nền văn hóa mà chức năng công cộng của nó dường như ngày càng suy yếu. Hôn nhân củng cố mối quan hệ giữa nam và nữ, giữa các thế hệ, và nuôi dưỡng các giá trị như lòng tin, sự tương trợ và trách nhiệm. Sự cởi mở với cuộc sống cũng đòi hỏi một bối cảnh của lòng tin và sự ổn định. Theo nghĩa này, "mùa đông nhân khẩu học" không chỉ đơn thuần là vấn đề tỷ lệ sinh. Nó còn phản ánh một bầu không khí nội tại trong đó việc tìm kiếm sự an toàn và nỗi sợ hãi về sự mong manh chiếm ưu thế, dẫn đến sự khép kín với cuộc sống.

Do đó, việc giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên về đời sống tình cảm, giúp họ hiểu được vẻ đẹp của sự khác biệt giới tính, lời kêu gọi hiến dâng trọn vẹn và dứt khoát bản thân, và sự cởi mở với cuộc sống, trở nên vô cùng cấp thiết. Không chỉ đơn thuần là truyền đạt cho thế hệ trẻ mong muốn "lập gia đình"; chúng ta còn phải giúp họ hiểu được ý nghĩa và vẻ đẹp của hôn nhân. Cuối cùng, suy tư của Gabriella Gambino quay trở lại với người phụ nữ trẻ, nhiều năm trước, đã bước vào nhà thờ trong bộ váy trắng để kết hôn. Cô không quen thuộc với những thuật ngữ ngày nay được dùng để mô tả khủng hoảng hôn nhân. Cô không biết nói về sự ly hôn, hay chức năng xã hội của mối ràng buộc. Nhưng cô biết một điều: rằng luôn có Đấng quan tâm đến cô, rằng Ngài có kế hoạch cho cô, và cô có thể tin tưởng vào Đấng ấy. Có lẽ chính từ sự chắc chắn này mà thông điệp của Giáo hội gửi đến các thế hệ trẻ cũng có thể bắt đầu lại: không chỉ đơn thuần là giải thích về hôn nhân, mà còn là minh chứng cho nó; không chỉ đơn thuần là đề xuất một học thuyết, mà còn là đồng hành cùng ơn gọi; Không chỉ để chuẩn bị cho lễ cưới, mà còn để hỗ trợ đôi vợ chồng trên hành trình cuộc sống với niềm tin chắc chắn vào sự trung tín của Chúa đối với tình yêu của họ.


Source:LAITYFAMILYLIFE