Toàn cảnh Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành phố Vatican. (Ảnh: Canva)


Trong thời đại nghi ngờ về chân lý và thẩm quyền, lòng trung thành với Công Giáo không có nghĩa là chọn lọc những giáo lý hay tuân phục một cách mù quáng, mà là đón nhận đức tin thông qua Giáo huấn của Giáo hội và, cuối cùng, qua Chúa Kitô.

Lavoisier Fernandes, trong mục Global Catholic của hãng tin UCANews ngày 20 tháng 8 năm 2026, viết: Chúng ta đang sống trong một thời đại ngày càng nghi ngờ về chân lý khách quan và thẩm quyền đạo đức phổ quát. Trong một nền văn hóa được định hình bởi tư duy hậu hiện đại, chân lý có thể trở nên vô cùng cá nhân—một điều được xác định ít hơn bởi điều gì là đúng mà bởi điều tôi tin là đúng. Mạng xã hội đã khuếch đại xu hướng này, cho mọi người một nền tảng, một khán giả và, đôi khi, ảo tưởng rằng mọi ý kiến đều có thẩm quyền ngang nhau.

Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã dự đoán cuộc khủng hoảng chân lý này trong Fides et Ratio (1998), cảnh báo chống lại việc thu hẹp việc tìm kiếm ý nghĩa thành “lập luận thuần túy của con người”. Đối với Kitô giáo, chân lý không chỉ đơn giản là một ý tưởng cần được xây dựng hoặc một sở thích cần được khẳng định. Chân lý có một khuôn mặt: Chúa Giêsu Kitô. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng về chân lý cũng đã trở thành cuộc khủng hoảng về thẩm quyền. Giáo hội cũng đang đối diện với một câu hỏi ngày càng định hình thời đại chúng ta: Ai có thẩm quyền nói cho tôi biết điều gì là đúng?

“Chủ nghĩa Công Giáo kiểu quán ăn” trong một Giáo hội phân cực

Cuộc khủng hoảng về thẩm quyền, được tăng cường bởi sự phân cực ngày càng gia tăng, không chỉ giới hạn trong Giáo hội. “Chủ nghĩa Công Giáo kiểu quán ăn”—xu hướng chấp nhận một số giáo huấn của Giáo hội trong khi gạt bỏ những giáo huấn thách thức chúng ta—đã trở thành một biểu thức khác của nền văn hóa lựa chọn cá nhân rộng lớn hơn. Người Công Giáo có thể thấy mình đang xây dựng một phiên bản đức tin cá nhân, đón nhận những gì phù hợp với niềm tin của họ trong khi âm thầm bác bỏ những gì không phù hợp.

Các nhãn hiệu chính trị—cánh tả, cánh hữu, tự do, bảo thủ, tiến bộ, truyền thống—ngày càng len lỏi vào các cuộc đối thoại của người Công Giáo. Cũng có một mối nguy hiểm khi chúng ta bắt đầu nhìn vào Giáo huấn sống động của Giáo hội thông qua cùng một lăng kính chính trị. Một vị Giáo hoàng trở nên “tiến bộ” hay “bảo thủ”; một giáo huấn được hoan nghênh vì nó dường như ủng hộ lập trường chính trị của chúng ta và bị bác bỏ khi nó không làm như vậy. Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã đối diện với lối suy nghĩ này vào năm 2022 khi kỷ niệm Công đồng Vatican II. Ngài đặt câu hỏi rằng người Công Giáo thường chọn cổ vũ cho đảng của mình hơn là phục vụ tất cả mọi người; chọn trở thành người “tiến bộ hay bảo thủ” hơn là anh chị em; và chọn đứng về phía “hữu” hay “tả” hơn là đứng về phía Chúa Giêsu. Sau đó, ngài đã thẳng thắn nói: “Sự phân cực không phải là đặc điểm của người Công Giáo.”

Điều này không có nghĩa là người Công Giáo không thể có những quan điểm chính trị khác nhau. Họ có thể và đang có. Giáo hội không quy định một đảng chính trị, một hệ thống kinh tế hay một chiến lược bầu cử cụ thể nào.

Nhưng Công Giáo không thể bị thu hẹp thành một hệ tư tưởng chính trị. Câu hỏi không phải là liệu một giáo lý là “cánh tả” hay “cánh hữu”. Câu hỏi là liệu nó có thuộc về đức tin của Giáo hội hay không.

Tương tự, mạng xã hội đã làm trầm trọng thêm vấn đề này. Ngày nay, người Công Giáo ngày càng tiếp xúc nhiều hơn với các nhà bình luận, blogger và những nhân vật trực tuyến, những người có thể trở thành những người có thẩm quyền đáng tin cậy. Một video hấp dẫn hoặc một ý kiến tự tin, giật gân đôi khi có trọng lượng hơn cả giáo lý thực sự của Giáo hội. Nguy hiểm là điều hiển nhiên: Giáo huấn của Giáo hội trở thành thứ chúng ta tham khảo hơn là thứ có thể thách thức chúng ta.

Hiểu về sứ vụ của Thánh Phêrô

Sứ vụ của Thánh Phêrô là sứ vụ phục vụ. Giáo hoàng có thẩm quyền thực sự, nhưng thẩm quyền đó không phải là tùy tiện. Ngài không tạo ra đức tin; ngài tiếp nhận, bảo vệ và truyền lại đức tin.

Một văn kiện năm 1998 của Bộ Giáo lý Đức tin, được ban hành dưới thời Hồng Y Joseph Ratzinger (sau này là Giáo hoàng Benedict XVI), đã làm rõ điều này. Quyền tối cao của Giáo hoàng không phải là một chế độ quân chủ chính trị. Giám mục Rô-ma, giống như tất cả các tín hữu, vẫn phải tuân phục Lời Chúa và đức tin Công Giáo. Thẩm quyền của ngài tồn tại để phục vụ sự hiệp nhất của đức tin và sự hiệp thông.

Đó là lý do tại sao một trong những tước hiệu cổ xưa của Giáo hoàng là Servus servorum Dei—tôi tớ của các tôi tớ Chúa.

Điều này sửa chữa hai hiểu lầm trái ngược nhau. Một hiểu lầm coi Giáo hoàng như một người cai trị tuyệt đối mà mọi tuyên bố của ngài đều phải tự động được coi là có thẩm quyền ngang nhau. Quan điểm còn lại coi giáo huấn của Giáo hoàng là tùy chọn, chỉ chấp nhận khi nó phù hợp với quan điểm thần học hoặc chính trị của mình.

Cả hai quan điểm đều không phải là Công Giáo.

Giáo quyền có các bình diện thẩm quyền khác nhau. Một giáo lý được giảng dạy dứt khoát không giống với một phán đoán thận trọng về một vấn đề chính trị. Một thông điệp của Giáo hoàng không có thẩm quyền tương đương với một lời bình luận tùy hứng. Một quyết định kỷ luật không tự động là một định nghĩa giáo lý.

Hiểu được những sự khác biệt này không làm suy yếu lòng trung thành. Nó giúp chúng ta hiểu được lòng trung thành thực sự đòi hỏi điều gì.

Lòng trung thành không phải là có chọn lọc hay mù quáng.

Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi người Công Giáo gặp một vị Giáo hoàng mà họ bất đồng quan điểm.

Có một xu hướng xây dựng một phẩm trật các Giáo hoàng của riêng bản thân mình: để chấp nhận Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhưng lại bác bỏ Đức Phanxicô, ca ngợi Đức Benedict XVI trong khi gạt bỏ Đức Leo XIV, hoặc viện dẫn Công đồng Vatican II khi nó ủng hộ lập luận của chúng ta và bỏ qua nó khi nó không ủng hộ.

Đó không phải là lòng trung thành với Huấn quyền. Đó là chủ nghĩa Công Giáo có chọn lọc.

"Công Giáo là một đức tin được tiếp nhận—được truyền lại qua nhiều thế kỷ trong sự kế thừa tông đồ. Nó không phải là một tập hợp các niềm tin mà chúng ta lựa chọn theo sở thích cá nhân, bản năng chính trị hoặc phong cách thần học”.

Đức Hồng Y Ratzinger đã đưa ra một quan điểm tương tự trong thư từ của ngài liên quan đến việc truyền đạt thông tin về việc tuyêt thông Tổng Giám mục Marcel Lefebvre. Ngài cảnh báo chống lại việc coi sự giải thích cá nhân về Huấn quyền là thẩm quyền tối cao. Vấn đề không phải là việc đặt câu hỏi thần học chính đáng; mà là cho phép sự giải thích cá nhân đứng trên thẩm quyền giảng dạy đích thực của Giáo hội.

Lòng trung thành không có nghĩa là từ bỏ lý trí hay lương tâm. Nó có nghĩa là cho phép lý trí và lương tâm được hình thành trong đức tin của Giáo hội hơn là coi sở thích cá nhân là thước đo cuối cùng của chân lý.

Giáo hội có thẩm quyền thay đổi luật lệ của chính mình.

Lòng trung thành với Huấn quyền cũng đòi hỏi người Công Giáo phải phân biệt giữa giáo lý và kỷ luật. Chúng không giống nhau, nhưng người ta thường nói về chúng như thể chúng giống nhau, gây ra sự nhầm lẫn không cần thiết.

Giáo lý liên quan đến những gì Giáo hội dạy về đức tin và luân lý: những gì chúng ta tin và cách chúng ta được mời gọi sống. Ngược lại, kỷ luật liên quan đến các luật lệ và thực hành do Giáo hội thiết lập để điều chỉnh đời sống và sứ mệnh của mình. Chính Sách Giáo lý đã phân biệt điều này khi nói về việc tuyên xưng đức tin và đời sống luân lý (SGLCGHCG 26).

Do đó, Giáo hội có thẩm quyền thay đổi các luật lệ kỷ luật của mình khi hoàn cảnh cho phép. Thẩm quyền này bắt nguồn từ lời hứa của Chúa Kitô với Phê-rô và các tông đồ: “Điều gì các con buộc dưới đất, thì sẽ bị buộc trên trời; điều gì các con cởi dưới đất, thì sẽ được cởi trên trời” (Mát-thêu 16:19 và 18:18).

Huấn quyền sống động của Giáo hội cũng có nhiệm vụ trình bày và áp dụng trung thành kho tàng đức tin trong những hoàn cảnh thay đổi. Khi tri thức của con người phát triển và những câu hỏi mới xuất hiện, Giáo hội phải phân định làm thế nào để hiểu được những sự phát triển đó dưới ánh sáng của Kinh Thánh, Truyền thống và những chân lý trường tồn của đức tin (SGLCGHCG 85).

Truyền thống là sống động, không phải đóng băng

Lòng trung thành không đòi hỏi người Công Giáo phải coi Giáo hội là không có khả năng phát triển. Đức tin Công Giáo không phải là một hiện vật trưng bày trong bảo tàng. Truyền thống là sống động.

Thông điệp Magnifica Humanitas năm 2026 của Đức Giáo Hoàng Leo XIV mô tả giáo lý xã hội Công Giáo có “tính chất năng động” và là một thực tại sống động trong đối thoại với lịch sử, văn hóa và khoa học. Hoàn cảnh thay đổi; nhưng Tin Mừng thì không.

Nhưng việc nói về những hoàn cảnh mới không có nghĩa là tạo ra một đức tin mới. Sự phát triển đích thực bảo tồn sự liên tục với những gì đã được tiếp nhận. Giáo hội có thể đào sâu sự hiểu biết của mình mà không từ bỏ đức tin tông đồ.

Huấn quyền trong thời đại truyền thông xã hội

Thách thức đó thậm chí còn lớn hơn trong thời đại kỹ thuật số. Chúng ta liên tục bị bao quanh bởi các trích dẫn, phản ứng, tiêu đề và các cách giải thích trái chiều. Một video 30 giây có thể tạo ra hàng ngàn bình luận trước khi bất cứ ai thậm chí đọc tài liệu đang được thảo luận.

Do đó, lòng trung thành đòi hỏi một kỷ luật trí thức cơ bản nào đó. Chúng ta cần kiểm chứng thông tin mình gặp phải, tham khảo các nguồn đáng tin cậy và, nếu có thể, đọc văn bản gốc của Giáo hội thay vì dựa vào sự giải thích của người khác. Chúng ta nên hỏi: Giáo hội thực sự đang dạy gì? Bối cảnh là gì? Và giáo huấn đó có thẩm quyền ở mức độ nào?

Chúng ta cũng phải phân biệt giáo lý với kỷ luật, giáo huấn có thẩm quyền với quan điểm thần học, và Huấn quyền với những lời bình luận xung quanh nó.

Quan trọng nhất, đừng để một thuật toán trở thành huấn quyền không chính thức.

Trung thành với Huấn quyền cuối cùng là trung thành với Chúa Kitô.

Công Giáo là một đức tin được tiếp nhận—được truyền lại qua nhiều thế kỷ trong sự kế thừa tông đồ. Nó không phải là một tập hợp các niềm tin mà chúng ta lựa chọn theo sở thích cá nhân, bản năng chính trị hoặc phong cách thần học.

Người Công Giáo có thể có những câu hỏi. Họ có thể đấu tranh với những giáo lý cụ thể, không đồng ý với những quyết định thận trọng và hy vọng vào sự phát triển chính đáng. Nhưng đức tin không phải là của chúng ta để tái tạo lại. Chúng ta tin tưởng rằng Chúa Kitô tiếp tục dẫn dắt Giáo hội của Người đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về chân lý, thông qua Chúa Thánh Thần và Huấn quyền sống động. Đó là lý do tại sao lòng trung thành với Giáo huấn của Giáo hội cuối cùng chính là lòng trung thành với Chúa Kitô.

Và như Đức Giáo Hoàng Benedict XVI đã từng nói: “Lòng trung thành khiêm nhường với Chúa Giêsu và sự vâng phục Giáo huấn của Giáo hội là điều mang lại sự thay đổi thực sự cho Giáo hội.”