1. Tòa thánh kêu gọi các tín hữu Công Giáo không nên bỏ Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cô đơn trong việc chống chiến tranh.
Đức Hồng Y Pietro Parolin, Quốc Vụ Khanh Tòa Thánh, cảnh báo rằng “lôgic mạnh được yếu thua” có nguy cơ thắng thế trên trường quốc tế và kêu gọi các tín hữu Kitô giáo trở thành “tiếng nói của hòa bình”, và đừng để Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đơn độc trong việc phản đối chiến tranh.
Trong một cuộc phỏng vấn với Dialoghi, một tạp chí văn hóa liên kết với tổ chức Italian Catholic Action, Đức Hồng Y Parolin cho biết tiếng nói của Đức Giáo Hoàng mang tính “tiên tri” nhưng có nguy cơ trở thành “tiếng nói trong hoang mạc nếu không được hỗ trợ và giúp đỡ một cách cụ thể.” Ngài bày tỏ sự kinh ngạc khi thấy trên mạng xã hội, không ít người tự nhận mình là Kitô Hữu nhưng lại cổ vũ cho chiến tranh một cách điên rồ. Ngài lưu ý rằng trong tám mối phúc thật, có đến 3 điều kêu gọi các tín hữu phải yêu chuộng hòa bình.
Ai hiền lành, ấy là phúc thật, vì chưng sẽ được đất Đức Chúa Trời làm của mình vậy.
Ai thương xót người, ấy là phúc thật, vì chưng mình sẽ được thương xót vậy.
Ai làm cho người hòa thuận, ấy là phúc thật, vì chưng sẽ được gọi là con Đức Chúa Trời vậy.
Những phát biểu của ngài cũng cung cấp chìa khóa để hiểu về buổi cầu nguyện hòa bình mà Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã kêu gọi tổ chức vào ngày 11 tháng 4 tại Đền Thờ Thánh Phêrô.
Đức Hồng Y Parolin nhắc lại cuộc chiến tranh Iraq năm 2003, khi Thánh Gioan Phaolô II kêu gọi tránh xung đột nhưng “đã bị bỏ mặc”. Do đó, ngài nhấn mạnh sự cần thiết phải ủng hộ lời kêu gọi của Đức Giáo Hoàng hiện tại về một nền hòa bình “không vũ trang và giải trừ vũ khí” và bác bỏ “tuyên truyền sai lệch về tái vũ trang”.
“Cần có thêm nhiều tiếng nói vì hòa bình, nhiều tiếng nói phản đối sự điên rồ của việc vội vã tái vũ trang, nhiều tiếng nói lên tiếng vì những anh chị em nghèo khổ nhất của chúng ta, nhiều tiếng nói và nhiều đề xuất hơn — ví dụ, tôi đang nghĩ đến thế giới các trường đại học Công Giáo — về các mô hình kinh tế mới được truyền cảm hứng từ công lý và sự quan tâm đến những người yếu thế nhất thay vì sự sùng bái tiền bạc,” Đức Hồng Y Parolin nói.
Đức Hồng Y đã mô tả một bầu không khí quốc tế đáng báo động, trong đó hành động quân sự dường như dễ dàng áp đặt lên chính nó.
Ngài nói: “Tôi rất ngạc nhiên trước sự quyết tâm — tôi muốn nói là sự dễ dãi — mà phương án quân sự được trình bày như một giải pháp quyết định, gần như không thể tránh khỏi.”
Theo Quốc Vụ Khanh Tòa Thánh, xu hướng này đã khiến ngoại giao gần như “câm lặng”, không thể kích hoạt các công cụ thay thế, trong khi nhận thức về thảm kịch chiến tranh và giá trị của các quy tắc chung đang bị mai một.
Đức Hồng Y Parolin cho rằng gốc rễ của vấn đề là “chủ nghĩa đa cực được thúc đẩy bởi sự ưu việt của sức mạnh”, trong đó các quốc gia tin tưởng vào sức mạnh hơn là luật pháp quốc tế. Ngài nói rằng điều đó đã tạo ra “tiêu chuẩn kép”, thể hiện rõ trong những phản ứng khác nhau đối với các cuộc tấn công nhằm vào thường dân ở Ukraine và sự tàn phá ở Gaza.
“Nhiều chính phủ,” Đức Hồng Y Parolin nói, “đã bày tỏ sự phẫn nộ trước các cuộc tấn công nhằm vào thường dân Ukraine bằng hỏa tiễn và máy bay điều khiển từ xa của Nga, đồng thời áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với những kẻ gây hấn.”
“Tôi không nghĩ điều tương tự đã xảy ra với thảm kịch tàn phá Gaza,” ngài nói thêm.
Theo Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc, trong ngày đầu tiên khi quân khủng bố Hamas tấn công Israel, có 1.195 người bị giết và 240 người bị bắt làm con tin, phần lớn là người Do Thái. Tính cho đến ngày 21 Tháng Hai, có 75,227 người bị giết trong đó phần lớn là người Palestine lên đến 73,227 người, và 2,039 người Do Thái.
Đối với Đức Hồng Y, đây là trường hợp “tiêu chuẩn kép” gắn liền với “quyền lực tối cao” — sự thống trị của quốc gia mình đối với các quốc gia khác — trong đó luật quốc tế chỉ được viện dẫn “khi thuận tiện” và bị bỏ qua trong nhiều trường hợp khác.
Ngài nói: “Dường như người ta thiếu nhận thức về giá trị của hòa bình, thiếu nhận thức về thực tế bi thảm của chiến tranh, thiếu nhận thức về tầm quan trọng của các quy tắc chung và việc tôn trọng chúng”.
Đức Hồng Y Parolin cũng than thở về sự suy yếu của cấu trúc ngoại giao toàn cầu và cho rằng thật “ảo tưởng” khi nghĩ rằng hòa bình có thể được bảo đảm “bằng vũ khí và bằng sự cân bằng do kẻ mạnh nhất áp đặt thay vì bằng các thỏa thuận quốc tế”.
“Chúng ta không thể khuất phục trước logic của kẻ mạnh,” vị Hồng Y nhấn mạnh, bởi vì logic đó “bẻ cong luật pháp quốc tế để phục vụ lợi ích của chính nó” và làm suy yếu các thể chế đa phương.
Trong bối cảnh đó, ngài cũng bày tỏ sự tiếc nuối rằng Âu Châu đã không thể lên tiếng bằng một tiếng nói duy nhất. Ngài nói rằng cần phải “khơi dậy trong lòng người dân tinh thần thuộc về Âu Châu và, trong giới lãnh đạo, nhận thức về sự cần thiết phải hành động chung mà không bao giờ được phép vi phạm các nguyên tắc làm nền tảng cho chính Liên minh Âu Châu”.
Liên quan đến Liên Hiệp Quốc, Đức Hồng Y Parolin cho biết Tòa Thánh “vẫn tin tưởng vào tầm quan trọng của tổ chức này”, coi các tổ chức quốc tế là thiết yếu để kiềm chế tư duy của kẻ mạnh. Đồng thời, ngài thừa nhận rằng việc sử dụng quyền phủ quyết đã hạn chế khả năng hành động của Liên Hiệp Quốc.
Ngài cảnh báo: “Chúng ta không thể chuyển từ sức mạnh của pháp luật sang luật lệ của cường quyền”.
Đức Hồng Y Parolin cũng nhấn mạnh vai trò mà các tín hữu có thể đóng góp, bao gồm bảo vệ sự sống và phẩm giá con người, bảo vệ tự do tôn giáo, thúc đẩy cải cách hệ thống kinh tế và tài chính phù hợp với giáo lý xã hội của Giáo hội, và chăm sóc môi trường.
Cuối cùng, Đức Hồng Y đã đề cập đến tác động văn hóa của các công nghệ mới, cho rằng sự siêu kết nối và sự lan truyền tin giả góp phần làm gia tăng nỗi sợ hãi và xây dựng những bức tường mới.
“Là Kitô hữu, chúng ta phải chống lại sự trôi dạt này bằng chính cuộc sống hằng ngày của mình,” ngài kết luận.
Source:EWTN
2. Tuần Thánh tại Tây Ban Nha
Semana Santa là tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là Tuần Thánh, tuần lễ cuối cùng của Mùa Chay dẫn đến Lễ Phục Sinh. Trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha cũng như ở Phi Luật Tân, đây trở thành một sự kiện thường niên tưởng nhớ Cuộc Khổ Nạn của Chúa Giêsu Kitô được các hội huynh đệ Công Giáo (tiếng Tây Ban Nha: cofradías) và các hội đoàn tổ chức, diễn hành trên đường phố của nhiều thị trấn và thành phố nói tiếng Tây Ban Nha trong suốt Tuần Thánh. Ở một số vùng của Mỹ Latinh, nó trở thành một phần của quá trình giao thoa văn hóa giữa tín ngưỡng trước thời kỳ chinh phục và văn hóa Công Giáo.
Tại Tây Ban Nha, các cuộc rước kiệu Semana Santa nằm trong số những sự kiện công phu và có ý nghĩa văn hóa nhất trên thế giới. Những sự kiện này, bắt nguồn từ truyền thống thời Trung cổ và Baroque, được tổ chức bởi các hội huynh đệ Công Giáo (cofradías) với những kiệu rước lộng lẫy (pasos) diễn hành qua các đường phố, mô tả các cảnh trong Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô và Nỗi Buồn của Đức Mẹ Maria. Người tham gia thường mặc áo choàng sám hối và mũ hình nón (capirotes), đi chân trần hoặc mang thánh giá bằng gỗ như một hành động sám hối. Trong khi các thành phố phía nam như Seville, Málaga và Jerez de la Frontera nổi tiếng với các cuộc rước kiệu hoành tráng và sôi động, các vùng phía bắc như Zamora, León và Valladolid lại có những lễ kỷ niệm trang nghiêm và khắc khổ hơn. Những cuộc rước kiệu này kết hợp lòng sùng đạo, sự phô trương công cộng, nghệ thuật, âm nhạc và bản sắc địa phương, và nhiều sự kiện đã được chính phủ Tây Ban Nha tuyên bố là Lễ hội Du lịch Quốc tế.
Tuần Thánh, xét về lòng sùng kính của người dân, phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc rước kiệu của các hội đoàn hoặc huynh đệ.
Các cuộc rước kiệu sám hối có nguồn gốc từ thời Trung cổ, với Zamora ghi nhận cuộc rước kiệu sám hối sớm nhất vào năm 1179.
Chúng được người Tây Ban Nha giới thiệu sau đó ở các khu vực khác. Sau thời Trung Cổ, chúng được hồi sinh nhờ Công đồng Trentô và Phong trào Phản cải cách, và một đợt hồi sinh thứ hai diễn ra trong thế kỷ 20 và 21.
Việc gia nhập thường mở rộng cho bất kỳ người Công Giáo nào và truyền thống gia đình là một yếu tố quan trọng để trở thành thành viên.
Một đặc điểm chung là áo Nazareno hay áo choàng sám hối dành cho một số người tham gia các cuộc rước. Trang phục này bao gồm một áo dài, một mũ trùm đầu có chóp hình nón (capirote) dùng để che mặt người mặc, và đôi khi là một áo choàng ngoài. Màu sắc và hình dạng cụ thể của những chiếc áo choàng này tùy thuộc vào từng cuộc rước cụ thể. Những chiếc áo choàng này được sử dụng rộng rãi trong thời trung cổ cho những người sám hối, họ mặc để thể hiện sự sám hối của mình trong khi vẫn che giấu danh tính. Những người Nazareno này mang theo nến rước hoặc thánh giá bằng gỗ thô, có thể đi bộ trên đường phố bằng chân trần, và ở một số nơi có thể đeo còng và xích ở chân như một hình phạt sám hối.
Một điểm chung khác là mỗi hội huynh đệ đều có những chiếc xe hoa lộng lẫy với các tác phẩm điêu khắc mô tả những cảnh khác nhau từ các sách Phúc Âm liên quan đến Cuộc Khổ nạn của Chúa Kitô hoặc Nỗi đau của Đức Mẹ Maria. Trong một số trường hợp, các hội huynh đệ đã sở hữu và bảo tồn những chiếc xe hoa này trong nhiều thế kỷ. Thông thường, các xe hoa được đi kèm bởi các ban nhạc diễn hành biểu diễn “marchas procesionales”, một loại nhạc cụ thể dành riêng cho các hình ảnh và hội huynh đệ.
3. Nhật ký Trừ tà #390: Ma quỷ tìm cách thao túng Nhà Trừ Tà
Chúng tôi vừa kết thúc một buổi trừ tà và người bị ảnh hưởng nhìn tôi rồi nói: “Quỷ dữ có một thông điệp dành cho anh.” Rồi anh ta nói tiếp: “Hỏi Joey xem Phanxicô thế nào.” Anh ta không hề biết ý nghĩa của điều đó. Tôi suy nghĩ một lát rồi hiểu ra. Đó là mưu mẹo hiểm độc của lũ quỷ. Chỉ với năm từ, chúng đã cố gắng làm nhục tôi, kiểm soát tôi, hù dọa tôi, và mục tiêu chính của chúng là khiến tôi chống lại hệ thống phẩm trật của Giáo hội. Chúng muốn tôi trở nên giống chúng: bất phục tùng và không tin tưởng Giáo hội.
Thứ nhất, câu nói ngắn gọn đó thể hiện kiến thức huyền bí, một trong những dấu hiệu của sự chiếm hữu. Hắn biết điều gì đó về tôi mà con người không thể nào biết được. Đúng vậy, hồi cấp hai, cách đây rất lâu rồi, biệt danh của tôi trong nhóm bạn mùa hè là Joey. Giờ thì chẳng ai biết điều này ngoại trừ lũ quỷ. Chúng muốn tôi phải có ấn tượng trước “sức mạnh” của chúng và phải sợ hãi. Nhưng tôi chẳng hề sợ hãi chút nào.
Thứ hai, và quan trọng nhất, chúng hỏi: “Đức Giáo Hoàng Phanxicô thế nào rồi?” Chúng đang nhắc đến Đức Giáo Hoàng lúc bấy giờ, mặc dù chúng luôn gọi trống không là Phanxicô, không bao giờ gọi ngài bằng tước hiệu Đức Giáo Hoàng, cũng như chúng sẽ không bao giờ gọi tôi là “Cha”. Ai cũng biết rằng, đặc biệt là sau vụ việc Pachamama, một số Nhà Trừ Tà đã không hài lòng. Vì vậy, lũ quỷ đã cố gắng lợi dụng điều này và muốn tôi xa lánh Giáo Hội và hàng lãnh đạo của Giáo Hội. Tôi đã không làm vậy.
Tôi thường xuyên nhắc đi nhắc lại khi giảng dạy cho các nhà trừ tà và các thành viên trong nhóm: “Hãy ở trong thuyền.” Ý tôi là, hãy ở trong con thuyền của Phêrô, nếu không chúng ta sẽ mất đi sự bảo vệ mạnh mẽ của Giáo Hội, là điều mà chúng ta rất cần cho sứ mệnh của mình.
Đúng vậy, Giáo hội luôn được dẫn dắt bởi những con người đầy khiếm khuyết, ngay từ thuở ban đầu. Câu chuyện về cuộc Khổ nạn mà chúng ta đọc trong Tuần Thánh này là một thảm họa kinh hoàng đối với các Tông đồ. Phêrô đã chối bỏ Chúa Giêsu ba lần; một trong các tông đồ, Giuđa, đã phản bội Ngài; và những người khác đã bỏ chạy khi Chúa Giêsu bị bắt. Có lẽ chỉ có tông đồ Gioan là có mặt dưới chân thập tự giá.
Xét cho cùng, đó là vấn đề đức tin. Chúng ta, những người Công Giáo, tin rằng Giáo hội được chính Chúa Giêsu thành lập. Chúa Giêsu tiếp tục ban cho Giáo hội quyền năng của mình. Và Chúa Thánh Thần tiếp tục, không hề sai sót, hướng dẫn Giáo hội đến sự hoàn thành cuối cùng trong Chúa Kitô.
Tôi cảm thấy vô cùng may mắn khi được là người Công Giáo. Tôi vẫn luôn vững vàng trên Con thuyền của Thánh Phêrô. Tôi khuyến khích mọi người cũng làm như vậy. Như Kinh Thánh đã dạy: “Ngươi là Phêrô, và trên tảng đá này Ta sẽ xây dựng Giáo hội của Ta, và các cửa địa ngục sẽ không thắng nổi Giáo hội ấy.” (Mt 16:18)
Source:Catholic Exorcist
4. Chính phủ Cuba tuyên bố trả tự do cho hơn 2.000 tù nhân nhân dịp lễ Phục Sinh.
Chính phủ Cuba thông báo đã trả tự do cho 2.010 tù nhân nhân dịp lễ Phục Sinh- là con số tù nhân được trả tự do cao nhất trong những năm gần đây - trong bối cảnh áp lực từ chính quyền của Tổng thống Donald Trump.
Biện pháp này được ban hành sau khi “Chính phủ Cuba phê chuẩn lệnh ân xá” và sau khi phân tích một loạt các tình tiết của các tù nhân, chẳng hạn như “hành vi tốt được duy trì trong tù, đã hoàn thành phần lớn án phạt và tình trạng sức khỏe tốt”, theo một thông báo từ Bộ Ngoại giao Cuba.
Trong số những tù nhân được trả tự do có cả người trẻ tuổi, phụ nữ và người trên 60 tuổi. Những người bị loại trừ khỏi danh sách trả tự do là những người đã phạm các tội như tấn công tình dục, ấu dâm có bạo lực, giết người, cướp có vũ lực hoặc dùng vũ khí, và “tội phạm chống lại chính quyền”.
Bộ này cho biết đây là “đợt ân xá thứ hai” trong năm 2026 và công bố việc ân xá “trong bối cảnh các lễ hội tôn giáo của Tuần Thánh”.
Thông cáo nhấn mạnh rằng đây là “lệnh ân xá thứ năm” của chính phủ kể từ năm 2011, theo đó tổng cộng “hơn 11.000 người đã được trả tự do.”
Vào tháng 3 năm nay, chính phủ Cuba tuyên bố sẽ thả 51 tù nhân “trên tinh thần thiện chí, trong mối quan hệ mật thiết và cởi mở giữa Nhà nước Cuba và Vatican”.
Việc thả tù nhân diễn ra trong bối cảnh Hoa Kỳ đang cắt nguồn cung dầu cho Cuba như một cách để gây áp lực buộc chế độ này thực hiện nhiều cải cách chính trị và kinh tế khác nhau.
Phần lớn dân số Cuba cũng đang phải trải qua một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng do thiếu lương thực, thuốc men và dịch vụ y tế, cùng nhiều thiếu sót khác.
Palm Beach, Florida. Giám mục Manuel de Jesús Rodríguez, vốn là người gốc Cộng hòa Dominica, gần đây đã viết trong một bài báo ngày 27 tháng 3 rằng ông nhận thấy ở Cuba “một cuộc khủng hoảng nhân đạo sâu sắc và ngày càng gia tăng: trần trụi, rõ ràng và mang đậm tính nhân văn.”
Vị giám mục nói rằng “cầu nguyện phải dẫn đến hành động”. Vì mục đích đó, Giáo phận Palm Beach đang hợp tác với các giám mục Cuba để tìm “mọi cách có thể để cung cấp sự hỗ trợ cụ thể, đặc biệt là trong các lĩnh vực cấp thiết về lương thực và chăm sóc y tế”.
“Công việc này không phải là tùy chọn. Đó là một mệnh lệnh đạo đức,” ngài nói.
Source:EWTN
5. Hội Tông đồ biển cả cho biết 20.000 thủy thủ mắc kẹt gần eo biển Hormuz 'sống trong đau khổ triền miên'
Theo số liệu do Tổ chức Hàng hải Quốc tế, gọi tắt là IMO tổng hợp, hiện có khoảng 20.000 thủy thủ đang mắc kẹt gần eo biển Hormuz - một trong những tuyến đường hàng hải chiến lược nhất thế giới.
Tuy nhiên, ngoài tác động kinh tế và địa chính trị, chiến tranh còn “làm suy yếu sức khỏe tâm thần của những người lao động này”, Giám mục danh dự Luis Quinteiro Fiuza của Tui-Vigo ở Tây Ban Nha, nhà lãnh đạo Hội Tông đồ Biển cả, cho biết trong một tuyên bố với ACI Prensa, dịch vụ tin tức tiếng Tây Ban Nha của EWTN News.
Ngài nói: “Những người bị mắc kẹt trên những con tàu đó, không thể vượt qua eo biển trong nhiều tuần, sống trong nỗi lo lắng thường trực”, ám chỉ rằng những thủy thủ này đang sống “với nỗi sợ hãi rất thực tế rằng mọi thứ có thể kết thúc bất cứ lúc nào do bị đánh bom”.
Trong tuần sau Tam Nhật Phục Sinh, Đức Cha Quinteiro dự kiến sẽ đến Luân Đôn để tham dự các cuộc họp cao cấp tại IMO — cơ quan của Liên Hiệp Quốc chịu trách nhiệm về an toàn và an ninh hàng hải — nơi đã đề xuất việc tạo ra một “hành lang hàng hải an toàn” để cho phép các tàu rời khỏi khu vực Vịnh Ba Tư và đi qua eo biển Hormuz mà không gặp rủi ro.
“Chúng ta đang đối mặt với một tình huống thực sự nghiêm trọng đối với tất cả mọi người, đặc biệt là các thủy thủ và gia đình của họ,” Đức Cha Quinteiro nhấn mạnh. Bất chấp những khó khăn về hậu cần trong khu vực hầu như không có sự hiện diện của người Kitô giáo, Hội Tông đồ Biển cả vẫn duy trì liên lạc với một số gia đình của những người hiện đang mắc kẹt trên các con tàu.
“Các gia đình đang trải qua điều này với nỗi đau đớn tột cùng. Họ kinh hoàng, theo dõi từng phút từng giây và nhiều người nói với chúng tôi rằng họ hoàn toàn bị choáng ngợp”, ông chia sẻ.
Hơn nữa, trong nhiều trường hợp, sự cô lập của các tàu không thể đi qua eo biển Hormuz kể từ khi chiến tranh bắt đầu gần như hoàn toàn: “Hiện tại, có những tàu bị mất kết nối internet. Đó là tình trạng bị bỏ rơi hoàn toàn.”
“Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên một con tàu, chứng kiến hỏa tiễn hoặc các khí tài hủy diệt bay ngang qua. Một người sẽ cảm thấy thế nào trong hoàn cảnh đó?”, Đức Cha Quinteiro nói, giải thích rằng sứ mệnh của Giáo hội trong bối cảnh này là cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần và tâm linh cho cả các thủy thủ và gia đình của họ.
Áp lực liên tục này, cùng với việc không thể rời khỏi khu vực, càng làm trầm trọng thêm tình hình: “Họ không thể trở về quê hương. Họ bị mắc kẹt. Từ ngữ chính xác nhất để diễn tả: hoàn toàn bị mắc kẹt.”
“Chín mươi phần trăm thương mại toàn cầu được thực hiện bằng đường biển, thế nhưng, thật không may, chúng ta lại quên mất những người đi biển. Hơn nữa, đây là một nghề nghiệp ngày càng kém hấp dẫn, chủ yếu do người dân từ các nước nghèo đảm nhiệm, điều này càng làm trầm trọng thêm sự bất công”, vị giám mục nhận xét.
Trong buổi đọc kinh Truyền Tin trưa Chúa Nhật Lễ Lá, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã đề cập đến những người bị mắc kẹt ở eo biển Hormuz bằng cách kêu gọi cầu nguyện cho các thủy thủ đang phải gánh chịu hậu quả của các cuộc xung đột.
Tháng 11 năm ngoái, Đức Giáo Hoàng Lêô đã công nhận tư cách pháp lý của Hội Tông đồ Biển cả, một quyết định củng cố vai trò của tổ chức này như một công cụ hỗ trợ tinh thần và nhân văn cho một nhóm người thường bị bỏ qua, mặc dù họ rất cần thiết cho hoạt động thương mại toàn cầu.
Năm 1977, Ủy ban Giáo hoàng về Người di cư lúc bấy giờ đã ban hành sắc lệnh Apostolatus Maris, cập nhật các quy định sau Công đồng Vatican II. Hai thập niên sau, Thánh Gioan Phaolô II đã tái khẳng định cam kết này với sắc lệnh Stella Maris, củng cố sứ mệnh của Giáo hội trong lĩnh vực hàng hải. Gần đây hơn, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã giao phó việc chỉ đạo công việc này cho Bộ Phát triển Toàn diện Con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc toàn diện cho những người làm việc trên biển.
“Trong lĩnh vực hàng hải, nhu cầu về công lý là rất lớn. Truyền bá Phúc Âm ngày nay có nghĩa là sát cánh cùng những người này, đồng hành cùng họ và làm cho họ cảm thấy rằng họ không đơn độc: điều đó không chỉ có nghĩa là bảo vệ công lý và quyền lợi của người lao động mà còn là mang đến sự gần gũi, an ủi và hy vọng giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt,” Đức Cha Quinteiro giải thích.
Source:EWTN