Ngày 04-11-2026
 
Phụng Vụ - Mục Vụ
Ngày 05/11: Lui tới với Chúa – Lm. Giuse Đaminh Nguyễn Ngọc Tân, CP
Giáo Hội Năm Châu
03:01 04/11/2026

Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.

1 Khi ấy, các người thu thuế và các người tội lỗi đều lui tới với Đức Giê-su để nghe Người giảng. 2 Thấy vậy, những người Pha-ri-sêu và các kinh sư bèn xầm xì với nhau : “Ông này đón tiếp phường tội lỗi và ăn uống với chúng.” 3 Đức Giê-su mới kể cho họ dụ ngôn này :

4 “Người nào trong các ông có một trăm con chiên mà bị mất một con, lại không để chín mươi chín con kia ngoài đồng hoang, để đi tìm cho kỳ được con chiên bị mất? 5 Tìm được rồi, người ấy mừng rỡ vác lên vai. 6 Về đến nhà, người ấy mời bạn bè, hàng xóm lại, và nói : ‘Xin chung vui với tôi, vì tôi đã tìm được con chiên của tôi, con chiên bị mất đó.’ 7 Vậy, tôi nói cho các ông hay : trên trời cũng thế, ai nấy sẽ vui mừng vì một người tội lỗi ăn năn sám hối, hơn là vì chín mươi chín người công chính không cần phải sám hối ăn năn.
Đó là Lời Chúa

8 “Hoặc người phụ nữ nào có mười đồng quan, mà chẳng may đánh mất một đồng, lại không thắp đèn, rồi quét nhà, moi móc tìm cho kỳ được? 9 Tìm được rồi, bà ấy mời bạn bè, hàng xóm lại, và nói : ‘Xin chung vui với tôi, vì tôi đã tìm được đồng quan tôi đã đánh mất.’ 10 Cũng thế, tôi nói cho các ông hay : giữa triều thần Thiên Chúa, ai nấy sẽ vui mừng vì một người tội lỗi ăn năn sám hối.”
 
Tin Giáo Hội Hoàn Vũ
Bài Giáo lý Hàng tuần của Đức Leo XIV: Đức tin và đời sống xã hội, chính trị, kinh tế
Vũ Văn An
13:04 04/11/2026

Theo tin Tòa Thánh, tại Buổi Yết Kiến Chung ở Quảng trường Thánh Phêrô, Thứ Tư, ngày 4 tháng 11 năm 2026, Đức Leo XIV đã có bài giáo lý sau đây:

Vatican Media


Giáo lý. Các văn kiện của Công đồng Vatican II. IV. Hiến chế Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng). 8. Đức tin và đời sống xã hội, chính trị, kinh tế (GS, 63–76)

Anh chị em thân mến, chúc một buổi sáng tốt lành và chào mừng anh chị em!

Chiều kích xã hội không chỉ là một phần thiết yếu của bản tính con người, mà còn là một phần không thể tách rời trong đức tin của chúng ta vào Chúa Giêsu Kitô; đó là di sản quý giá mà chúng ta đón nhận từ mầu nhiệm Con Thiên Chúa nhập thể. Hiến chế Gaudium et Spes (GS) nhắc lại điều này trong các chương III và IV của Phần II, dành cho đời sống kinh tế - xã hội và đời sống cộng đồng chính trị. Trong những lĩnh vực này, đức tin Kitô giáo cũng mang đến các tiêu chuẩn để phân định.

Trước hết, các Nghị phụ Công đồng nhấn mạnh đến mối đe dọa đối với hòa bình thế giới, nảy sinh từ những bất cân bằng gắn liền với một kiểu phát triển kinh tế thiếu công bằng và không tôn trọng sáng thế (x. GS, 63). Đây là một tầm nhìn xa trông rộng; một tầm nhìn đã được phát sinh vào cuối thế kỷ trước, và ngày nay, chúng ta càng thấy rõ điều đó hơn nữa. Văn kiện cảnh báo rằng, để điều chỉnh tiến trình này, chỉ riêng tiến bộ kỹ thuật thôi là chưa đủ: “cần phải thực hiện nhiều cải cách trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, đồng thời đòi hỏi mọi người phải thay đổi tư duy và thái độ” (sđd).

Do đó, Gaudium et Spes tóm lược tầm nhìn Kitô giáo về phát triển kinh tế: sự phát triển này phải luôn phục vụ con người và nằm dưới sự kiểm soát của con người (x. GS, 64–65). Khái niệm “phát triển toàn diện” đã xuất hiện rõ nét tại đây – một khái niệm mà sau này Thánh Phaolô VI đã đặt làm trọng tâm trong Thông điệp Populorum Progressio (1967) của ngài. Hơn bao giờ hết, những lời kêu gọi cam kết xóa bỏ sự phân biệt đối xử đối với các nhóm xã hội dễ bị tổn thương nhất và người di cư vẫn còn nguyên giá trị (x. GS, 66).

Trọng tâm của nền kinh tế chính là lao động. Thông qua lao động, con người phát triển bản thân, chu cấp cho nhu cầu gia đình, thể hiện tài năng của mình, tham gia vào đời sống xã hội và xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn bằng cách cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Công việc không bao giờ được phép bị biến tướng theo cách gây tổn hại cho con người, lợi ích chung hay sáng thế. Thách thức thực sự nằm ở việc tạo cơ hội cho mọi người phát huy tối đa năng lực của bản thân: tình trạng thất nghiệp, bóc lột và các điều kiện làm việc gây nguy hại đến sức khỏe cũng như tính mạng con người là những điều không thể chấp nhận được (xem GS, 67). Người lao động có quyền và nghĩa vụ tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến công việc của mình — chẳng hạn thông qua các công đoàn — cũng như giải quyết xung đột bằng đối thoại và các hành động phi bạo lực (xem GS, 68).

Trong bối cảnh này, Công đồng nhắc lại một trong những nguyên tắc nền tảng của giáo huấn xã hội, đó là nguyên tắc “đích đến phổ quát của các của cải trần thế” (xem GS, 69). Khi áp dụng nguyên tắc này vào lĩnh vực tài chính, văn kiện khẳng định rằng: “những ai đưa ra quyết định liên quan đến các khoản đầu tư và hoạch định kinh tế — dù là cá nhân hay các cơ quan công quyền — đều có nghĩa vụ nghiêm túc phải đảm bảo rằng: một mặt, các nhu cầu thiết yếu cho một cuộc sống xứng đáng của mỗi cá nhân và toàn thể cộng đồng được đáp ứng; mặt khác, phải tính đến tương lai, đồng thời thiết lập sự cân bằng hợp lý giữa nhu cầu tiêu dùng hiện tại (của cá nhân lẫn tập thể) và yêu cầu đầu tư cho các thế hệ mai sau” (GS, 70).

Tiếp đó, hiến chế Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng) bàn về cộng đồng chính trị, ghi nhận một số tiến bộ tích cực trong thời đại ngày nay; đáng chú ý nhất là việc “ý thức sâu sắc hơn về phẩm giá con người đã thúc đẩy nhiều nơi trên thế giới nỗ lực xây dựng một trật tự chính trị - pháp lý, nhằm bảo vệ tốt hơn các quyền cá nhân trong đời sống công cộng” (GS, 73).

Cộng đồng chính trị tồn tại vì lợi ích chung — vốn được hiểu là “tổng thể các điều kiện của đời sống xã hội, cho phép các cá nhân, gia đình và các tổ chức đạt được sự hoàn thiện của chính mình một cách đầy đủ và thuận lợi hơn” (GS, 74). Việc thực thi thẩm quyền chính trị phải luôn hướng tới lợi ích chung; dù cơ cấu và cách thức vận hành có thể khác biệt tùy theo hoàn cảnh địa phương và lịch sử, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn phải luôn là lợi ích của toàn thể gia đình nhân loại (xem cùng tài liệu).

Hiến chế Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng) khẳng định lại rằng: “Giáo hội và cộng đồng chính trị, trong lĩnh vực riêng của mình, đều tự trị và độc lập với nhau. Tuy nhiên, cả hai, dù dưới những danh nghĩa khác nhau, đều cùng phục vụ ơn gọi bản thân và xã hội của chính con người. Càng thúc đẩy sự hợp tác lành mạnh giữa đôi bên — với sự cân nhắc thấu đáo về hoàn cảnh thời gian và không gian — thì việc phục vụ vì lợi ích chung của tất cả mọi người càng trở nên hữu hiệu hơn” (GS, 76).

Các bạn thân mến, việc tham gia vào đời sống kinh tế và chính trị theo những tiêu chuẩn này chính là một cách xây dựng hòa bình. Như Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc nhở: “Chiến tranh là sự thất bại của chính trị và của nhân loại, là một sự đầu hàng đáng xấu hổ, một thất bại cay đắng trước các thế lực sự dữ” (Thông điệp Fratelli tutti, 261). Ngược lại, một nền chính trị biết chăm sóc những vết thương của các dân tộc và của những ai đang phải chịu đựng sự bất công mang lại cơ sở cho niềm hy vọng về tương lai của nhân loại.

Vì lý do đó, tôi khuyến khích người trẻ hãy noi gương những người nam và người nữ đã làm chứng một cách trung tín trong các lĩnh vực này. Đồng thời, tôi nhắc lại lời kêu gọi các cộng đoàn Kitô hữu khơi dậy việc đào tạo về giáo huấn xã hội của Giáo hội.
 
Cách Vatican ứng phó với các chế độ độc tài tại Mỹ Latinh
Vũ Văn An
13:47 04/11/2026

Từ các cuộc đảo chính quân sự đến tình trạng đàn áp chính trị, Tòa Thánh đã phải tìm cách duy trì sự cân bằng đầy khó khăn giữa việc duy trì quan hệ ngoại giao và bảo vệ nhân quyền.

Vatican Media


Cyprien Viet, trong mục Vatican Insight của I-Media, cho biết: Trong chuyến thăm Mỹ Latinh sắp tới, Đức Giáo Hoàng Leo XIV sẽ gặp gỡ ba nhà lãnh đạo có quan điểm chính trị rất khác biệt. Tổng thống Uruguay, ông Yamandú Orsi – người nhậm chức vào năm 2025 – thuộc liên minh cánh tả "Mặt trận Rộng mở" (Broad Front). Ông là một trong số ít các nhà lãnh đạo cánh tả còn lại ở Nam Mỹ, bên cạnh người đồng cấp Brazil, ông Luiz Inácio Lula da Silva, người vừa tái đắc cử gần đây. Tại Argentina, Đức Giáo Hoàng sẽ gặp một nhà lãnh đạo có triết lý chính trị hoàn toàn trái ngược: Tổng thống theo đường lối tự do cá nhân (libertarian) Javier Milei, người đắc cử năm 2023.

Cuối cùng, tại Peru – quốc gia mà Đức Giáo Hoàng Leo XIV cũng mang quốc tịch – ngài sẽ được chào đón bởi bà Keiko Fujimori. Bà là con gái của cựu tổng thống độc tài Alberto Fujimori (1938–2024), người từng nắm quyền từ năm 1990 đến 2000. Năm 2026, bà trở thành nữ tổng thống đầu tiên của Peru sau ba lần tranh cử không thành công vào các năm 2011, 2016 và 2021. Bà hiện là vị tổng thống thứ tư của quốc gia này kể từ khi Đức Giáo Hoàng Leo XIV lên ngôi. Theo các nguồn tin từ Vatican, tình trạng bất ổn chính trị này đã khiến chuyến thăm – vốn là một trong những ưu tiên của Đức Giáo Hoàng – phải trì hoãn.

Mặc dù có những khác biệt đáng kể, cả ba nhà lãnh đạo này đều lên nắm quyền thông qua các cuộc bầu cử. Điều này hoàn toàn trái ngược với tình hình tại nhiều quốc gia Mỹ Latinh trong nửa sau thế kỷ 20.

Trong suốt nhiều năm, đặc biệt là trong những chuyến thăm đầu tiên của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II tới khu vực này, Tòa Thánh đã phải đối diện với các chế độ độc tài trải dài trên toàn bộ phổ chính trị, từ cực tả đến cực hữu. Các giám mục tại địa phương đã có những cách phản ứng rất khác nhau trước các chính quyền này.

Ngoại giao: Giữa hợp tác và độc lập

“Dân chủ không hẳn là một niềm đam mê tại Mỹ Latinh,” nhà sử học người Ý Gianni La Bella nhận xét – một phát biểu mang tính khiêu khích đầy chủ đích. La Bella là giáo sư tại Đại học Modena và Reggio Emilia, đồng thời là thành viên Ủy ban Giáo hoàng về Khoa học Lịch sử.

Phát biểu tại một hội nghị diễn ra từ ngày 28 đến 29 tháng 10 năm 2026 tại Đại học Giáo hoàng Gregorian ở Rome – hội nghị bàn về mối quan hệ giữa Tòa Thánh và các chế độ toàn trị trong thế kỷ 20 – La Bella đã phân tích cách thức các vị giáo hoàng và các nhà ngoại giao Vatican ứng xử với những chính quyền độc tài trên khắp châu lục. Ông đặc biệt tập trung vào các chế độ trong thập niên 1930, 1940 và giai đoạn từ thập niên 1960 đến thập niên 1980, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Một số quốc gia Mỹ Latinh đã trải qua sự cai trị độc tài trong thập niên 1930 và đầu thập niên 1940. Tại Argentina, giai đoạn được gọi là “Thập niên ô nhục” (Infamous Decade) gắn liền với những chính quyền đầy tranh cãi và tham nhũng. Tại Brazil, Getúlio Vargas đã thiết lập một chế độ độc tài, trước khi quay trở lại nắm quyền thông qua bầu cử và cuối cùng tự kết liễu đời mình.

Trước các chế độ này, Tòa Thánh đã tìm kiếm “không gian cho sự hợp tác và tồn tại”, đồng thời nỗ lực duy trì sự độc lập của Giáo hội và ngăn chặn các chính quyền lợi dụng Giáo hội cho những mục đích chính trị.

Tại Argentina, Juan Perón ban đầu nhận được sự ủng hộ từ Giáo hội sau khi lên nắm quyền vào năm 1946. Tuy nhiên, mối quan hệ này sau đó đã xấu đi, góp phần dẫn đến việc ông bị lật đổ vào năm 1955.

Chiến tranh Lạnh và bước ngoặt hướng tới chế độ độc tài

Sau Cách mạng Cuba năm 1959 – sự kiện đưa Fidel Castro trở thành một nhân vật quan trọng trên vũ đài quốc tế – các tầng lớp tinh hoa quân sự và bảo thủ trên khắp Mỹ Latinh đã viện dẫn “mối đe dọa cộng sản” để biện minh cho việc giành lấy quyền lực.

Cuộc đảo chính quân sự năm 1964 tại Brazil đã mở đầu cho một làn sóng các chế độ độc tài. Tại Chile, quân đội đã lật đổ Salvador Allende vào tháng 9 năm 1973. Tại Uruguay, Tổng thống Juan María Bordaberry cùng các lực lượng vũ trang cũng thiết lập một chế độ độc tài trong cùng năm đó.

Tại Argentina, cuộc đảo chính tháng 3 năm 1976 đã lật đổ Isabel Perón, với sự ủng hộ từ một bộ phận giới tinh hoa Công Giáo. Việc lật đổ một trong số ít phụ nữ từng lãnh đạo một chính quyền độc tài trong lịch sử đã được một bộ phận xã hội Argentina thời bấy giờ coi là hành động chính đáng. Hiện đã 95 tuổi, góa phụ của Juan Perón vẫn là nhân vật cực kỳ không được lòng công chúng tại quê hương và đang sống lưu vong ở Tây Ban Nha.

Trong suốt những năm tháng đàn áp đó, các chế độ quân sự đã nhắm mục tiêu vào các đối thủ chính trị, các nhà hoạt động công đoàn, sinh viên và các nhà hoạt động xã hội. Nhiều linh mục, tu sĩ và các nhà lãnh đạo mục vụ cũng bị sát hại, bỏ tù hoặc buộc phải lưu vong.

Giáo Hội Công Giáo tại Mỹ Latinh khi ấy bị chia rẽ sâu xa. Một số thành phần trong Giáo hội coi lực lượng vũ trang là những người bảo vệ trật tự Kitô giáo đang bị chủ nghĩa cộng sản đe dọa. Trong khi đó, những thành phần khác lên án sự bất công và bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, dựa trên các cuộc thảo luận tại Công đồng Vatican II và hội nghị Medellín năm 1968.

Những tư tưởng này đã góp phần đặt nền móng cho khái niệm “ưu tiên chọn người nghèo” – quan điểm sau đó được nêu rõ tại hội nghị Puebla năm 1979 và được thần học giải phóng đón nhận.

Như La Bella đã tóm lược, Giáo hội khi đó rơi vào tình thế “nằm giữa hai chiến hào: chiến hào của cuộc chiến thần học và chiến hào của cuộc chiến chính trị”.

Phaolô VI: Bảo vệ nhân quyền mà không cắt đứt đối thoại

Triều Giáo hoàng Phaolô VI (1963–1978) nổi bật với hoạt động ngoại giao tích cực, dựa trên các nỗ lực hòa giải, những tuyên bố công khai và sự ủng hộ dành cho các sáng kiến của các giám mục địa phương. Đối với ngài, thái độ trung lập không đồng nghĩa với việc rút lui khỏi các vấn đề thế giới. Tự do của Giáo hội, hòa bình, công lý và nhân quyền đều là những điều kiện thiết yếu cho sự ổn định chính trị.

Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã ủng hộ các nỗ lực của các giám mục tại Brazil và Chile trong việc bảo vệ nhân quyền. Lập trường của ngài đối với Argentina thì tinh tế và phức tạp hơn. Một số thành viên trong hàng giáo phẩm Công Giáo duy trì mối quan hệ gần gũi với giới quân sự, trong khi những người khác lại lên án các hành vi tra tấn, giết chóc, đồng thời tìm kiếm thông tin về những người bị bắt cóc.

Vào ngày 27 tháng 9 năm 1976, khi tiếp tân đại sứ Argentina tại Tòa Thánh, Đức Giáo Hoàng đã bày tỏ mối quan ngại về các hành vi bạo lực gây chết người mà những tình tiết xung quanh vẫn chưa được làm sáng tỏ. Dù ngôn từ được sử dụng khá chừng mực, nhưng nó vẫn phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Vụ sát hại Giám mục Enrique Angelelli vào tháng 8 năm 1976 cho thấy những hiểm nguy mà các nhà lãnh đạo Giáo hội phải đối diện khi chỉ trích chế độ cầm quyền. Giám mục Angelelli là người đặc biệt tận tâm phục vụ người nghèo.

Chile: Giáo hội đồng hành cùng các nạn nhân

Tại Chile, sau cuộc đảo chính ngày 11 tháng 9 năm 1973, Đức Hồng Y Raúl Silva Henríquez, Tổng giám mục Santiago, đã trở thành người tiên phong bảo vệ các nạn nhân dưới chế độ độc tài của Augusto Pinochet. Giáo hội đã góp phần thành lập Ủy ban Hợp tác vì Hòa bình vào năm 1973, và sau đó là Tòa Đại diện đặc trách về Tình Liên đới (Vicariate of Solidarity) vào năm 1976. Các tổ chức này cung cấp sự hỗ trợ về pháp lý và xã hội cho những cá nhân bị ngược đãi, đồng thời thu thập lời khai về các hành vi vi phạm nhân quyền.

Công việc này đã đưa Đức Hồng Y Silva Henríquez trở thành nhân vật tiêu biểu của phong trào kháng cự phi bạo lực. Nó cho thấy cách thức Giáo hội có thể bảo vệ các quyền tự do mà không cần đối đầu trực diện với chính quyền, thông qua việc sử dụng các thiết chế của mình để che chở cho các nạn nhân. Tuy nhiên, chính quyền Chile đã cố gắng thuyết phục Tòa Thánh rằng các giám mục có quan điểm chỉ trích đang vượt quá phạm vi trách nhiệm tôn giáo của họ.

Được bầu chọn vào năm 1978 – sau khi chính bản thân ngài từng sống dưới một chế độ độc tài – Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã đặc biệt chú trọng đến tự do tôn giáo, phẩm giá con người và quyền tự quyết của các dân tộc. Chuyến thăm Chile của ngài, từ ngày 1 đến ngày 6 tháng 4 năm 1987, đã đánh dấu một thời điểm quan trọng.

Khi gặp gỡ các nhà lãnh đạo chính trị từ nhiều khuynh hướng khác nhau, bao gồm cả phe đối lập, ngài đã kêu gọi tái thiết đời sống dân chủ. Ngài nhắc lại giáo huấn của Công đồng Vatican II rằng Giáo hội “không đồng nhất với cộng đồng chính trị, cũng không gắn bó với bất cứ hệ thống chính trị nào”, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của Giáo hội trong việc bảo vệ các quyền cơ bản.

Tuy nhiên, chuyến thăm cũng vấp phải sự chỉ trích khi Đức Giáo Hoàng xuất hiện cùng nhà độc tài Chile trên ban công dinh tổng thống.

Chuyến thăm của Đức Gioan Phaolô II không trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của Pinochet. Dù vậy, nó đã góp phần tạo ra một không gian chính trị thuận lợi cho quá trình chuyển đổi sang dân chủ. Tiến trình này được đẩy nhanh sau cuộc trưng cầu dân ý năm 1988, dẫn đến việc Patricio Aylwin đắc cử vào tháng 12 năm 1989 và nhậm chức vào tháng 3 năm 1990.

Paraguay cũng trải qua một sự chuyển đổi tương tự. Sau 35 năm cầm quyền độc tài, Alfredo Stroessner đã bị lật đổ vào năm 1989, chỉ vài tháng sau chuyến thăm của Đức Gioan Phaolô II. Trong chuyến đi đó, Đức Giáo Hoàng đã kiên quyết gặp gỡ đại diện của mọi tầng lớp xã hội, bao gồm cả phe đối lập.

Uruguay: Duy trì không gian cho tự do

Tại Uruguay, chế độ độc tài được thiết lập từ năm 1973 đã kéo dài đến tận năm 1985. Chính quyền này cấm đoán hoặc đàn áp các hoạt động chính trị và công đoàn, bắt giam những người bất đồng chính kiến, và sử dụng tra tấn một cách có hệ thống. Họ cũng tham gia vào “Chiến dịch Condor” (Operation Condor) – một mạng lưới hợp tác giữa các chế độ độc tài ở Nam Mỹ nhằm trấn áp các đối thủ chính trị.

Trong bối cảnh đó, Tổng giám mục Montevideo, Carlos Parteli, cùng nhiều nhóm Công Giáo đã tham gia vào các cuộc thảo luận về quyền tự do dân sự và nhân quyền.

Mối quan hệ với chính quyền vẫn đầy phức tạp. Giáo hội vừa phải duy trì các hoạt động mục vụ, vừa phải đáp ứng kỳ vọng của những người Công Giáo đang phải đối diện với sự đàn áp. Những bất đồng nảy sinh chủ yếu xoay quanh các hình thức kháng cự và giới hạn tham gia chính trị của người Kitô hữu.

Trải nghiệm tại Uruguay cho thấy rằng các hành động của Tòa Thánh không thể chỉ được đánh giá qua những tuyên bố công khai. Những nỗ lực hỗ trợ tù nhân, bảo vệ các cá nhân và duy trì không gian cho sự tự do cũng được xem là những hình thức can thiệp ngoại giao.

Tuy nhiên, việc khôi phục nền dân chủ vào năm 1985 là kết quả của một tiến trình chính trị và xã hội rộng lớn hơn nhiều. Các đảng phái chính trị, công đoàn, các phong trào cơ sở và những cuộc đàm phán với quân đội đều đóng vai trò nhất định.

Peru: Lên án bạo lực từ mọi phía

Tình hình tại Peru còn phức tạp hơn nữa. Chế độ quân sự do Tướng Juan Velasco Alvarado thiết lập vào năm 1968 khác biệt so với các chế độ độc tài chống cộng truyền thống nhờ vào các cải cách mang tính dân tộc và xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp.

Bắt đầu từ năm 1975, người kế nhiệm ông là Francisco Morales Bermúdez đã dần dần thay đổi định hướng các chính sách của quốc gia. Mối quan hệ giữa nhà nước và Giáo hội khi thì hợp tác, lúc lại xung đột; đồng thời, những thay đổi trong lòng Công Giáo Mỹ Latinh đã củng cố cam kết của Giáo hội đối với người nghèo.

Từ năm 1980, Peru phải đối diện với một cuộc nổi dậy theo đường lối Mao Trạch Đông do tổ chức "Con đường Sáng" (Shining Path) cầm đầu. Tổ chức này đã gây ra nhiều vụ thảm sát và tấn công khủng bố, kéo theo đó là các biện pháp trấn áp từ phía lực lượng chính phủ. Dù diễn ra dưới thời chính quyền dân sự, cuộc xung đột này vẫn bị vấy bẩn bởi những hành vi lạm quyền độc đoán và tình trạng bạo lực lan rộng. Các cộng đồng nông thôn, đặc biệt là tại vùng Andes, là những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

Trong chuyến thăm Peru vào tháng 2 năm 1985, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã kêu gọi hòa bình, đồng thời khẳng định hòa bình không thể tách rời khỏi công bằng xã hội. Khác với cách tiếp cận thận trọng của các giám mục địa phương, ngài đã tạo điều kiện để đại diện các cộng đồng bản địa được bày tỏ yêu cầu của họ tại một buổi gặp gỡ công khai.

Tại Ayacucho – khu vực chịu tàn phá nặng nề nhất bởi xung đột – ngài lên án vòng xoáy bạo lực và kêu gọi các nhóm nổi dậy vũ trang hãy buông súng. Ngài cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết những bất công và tình trạng bị bỏ mặc mà một số cộng đồng đang phải gánh chịu. Thông điệp của ngài bác bỏ cả việc biện minh cho đấu tranh vũ trang lẫn quan điểm cho rằng chỉ riêng sự trấn áp là có thể giải quyết được xung đột.

Chính trong bối cảnh đầy khó khăn này – nơi vừa có bạo lực từ các nhóm du kích theo tư tưởng Mao Trạch Đông, vừa có sự lạm quyền từ phía quân đội – Robert Francis Prevost (người sau này trở thành Đức Giáo Hoàng Leo XIV) đã hình thành ơn gọi tu sĩ truyền giáo của mình trong suốt thập niên 1980.

Tòa Thánh: Một “quyền lực không có quyền lực”

Những trải nghiệm tại Argentina, Chile, Uruguay và Peru cho thấy ngoại giao của Tòa Thánh không tuân theo một phương thức duy nhất. Các phương pháp được sử dụng rất đa dạng, từ đàm phán kín, đưa ra tuyên bố công khai, cho đến việc ủng hộ các sáng kiến của các giám mục địa phương và tận dụng uy tín đạo đức của chính Đức Giáo Hoàng.

Sự đa dạng này phản ánh tính phức tạp của tình hình tại mỗi quốc gia, cũng như những chuyển biến bên trong chính Giáo Hội Công Giáo. Khi đó, Giáo hội đang phải đối diện với các cuộc tranh luận về công bằng xã hội, thần học giải phóng, và mối quan hệ giữa đức tin với hành động chính trị.

La Bella đã tóm lược tham vọng trong ngoại giao của Vatican bằng cụm từ “quyền lực không có quyền lực”: khả năng gây ảnh hưởng lại chính là nhờ việc Tòa Thánh không sở hữu sức mạnh quân sự hay các công cụ cưỡng chế như các chính phủ.

 
Tòa Thánh đã đóng góp như thế nào vào lệnh ngừng bắn tại Oleshky?
Vũ Văn An
13:53 04/11/2026

Một con phố tại Oleshky, miền nam Ukraine, vào năm 2016, trước khi Nga tiến hành cuộc xâm lược toàn diện. Ảnh: Dmytro Petishkin/wikimedia CC BY 4.0.


Luke Coppen của tạp chí The Pillar, ngày 03 tháng 11 năm 2026, cho rằng: Đức Giáo Hoàng Leo XIV có thể là một người hâm mộ thể thao, nhưng ngài dường như không có khuynh hướng “ăn mừng chiến thắng một cách phô trương” khi đạt được những thành tựu ngoại giao.

Thực thế, trong bài phát biểu tại buổi đọc kinh Truyền Tin (Angelus) vào ngày 1 tháng 11 — ngày cuối cùng của lệnh ngừng bắn vì mục đích nhân đạo tại thành phố Oleshky của Ukraine — Đức Giáo Hoàng đã không hề tìm cách nhận công về bước đột phá mà chính ngài từng kêu gọi.

Thay vào đó, ngài kêu gọi thực hiện thêm các bước đi nhằm chấm dứt cuộc chiến đã kéo dài từ năm 2014, thời điểm Nga sáp nhập bán đảo Crimea và phát động cuộc chiến tại vùng Donbas ở miền đông Ukraine.

Ngài nói: “Tôi hy vọng rằng sự hợp tác giữa các bên — yếu tố giúp hiện thực hóa hành động nhân đạo cần thiết này — sẽ củng cố mong muốn đối thoại và dẫn đến những sáng kiến hòa bình cụ thể mới.”

Bối cảnh của lệnh ngừng bắn tại Oleshky là gì? Đức Giáo Hoàng đã đóng góp như thế nào vào đó? Và điều này cho thấy gì về hiệu quả trong hoạt động ngoại giao của Tòa Thánh?

Bối cảnh là gì?

Thành phố Oleshky nằm trên tả ngạn sông Dnipro, miền nam Ukraine. Ở bờ bên kia con sông là thành phố Kherson, một đô thị lớn hơn.

Các lực lượng Nga đã chiếm đóng Oleshky ngay trong ngày đầu tiên của cuộc xâm lược toàn diện vào Ukraine, tháng 2 năm 2022. Đến tháng 3 năm 2022, sau những trận giao tranh ác liệt, họ tiếp tục chiếm giữ Kherson.

Số phận của hai thành phố này đã rẽ sang hướng khác vào tháng 11 năm 2022, khi các lực lượng Ukraine giải phóng thành công Kherson sau một cuộc phản công. Binh lính Nga rút lui sang bên kia sông, đến Oleshky, và từ đó tiếp tục pháo kích vào Kherson.

Trước chiến tranh, Oleshky có dân số khoảng 24,000 người. Tuy nhiên, con số này đã sụt giảm nghiêm trọng sau cuộc xâm lược toàn diện. Hàng ngàn người đã rời bỏ nơi ở để tránh bước tiến của quân Nga. Hàng ngàn người khác buộc phải di dời sau khi đập Nova Kakhovka — nằm cách đó khoảng 40 dặm (khoảng 64 km) về phía thượng nguồn — bị phá hủy vào tháng 6 năm 2023. Lũ lụt đã khiến nhiều khu vực trong thành phố trở nên không thể sinh sống được.

Những cư dân còn lại ở Oleshky — chủ yếu là người cao tuổi, người khuyết tật và những người chăm sóc họ — rơi vào cảnh phải sống ngay trên tiền tuyến, nơi đầy rẫy mìn và máy bay không người lái. Thành phố rơi vào tình trạng thiếu khí đốt, điện và nước sạch. Các chuyến hàng tiếp tế lương thực định kỳ cũng không còn đến nơi. Đến tháng 9 năm 2026, khoảng 2,000 cư dân còn trụ lại được cho là phải sống sót nhờ ăn các loại cỏ dại trong vườn.

Các quan chức Ukraine cáo buộc Moscow áp đặt lệnh phong tỏa, đồng thời đặt điều kiện rằng chỉ cung cấp viện trợ nếu người dân chấp nhận quốc tịch Nga. Ngược lại, phía Nga cáo buộc Kyiv cản trở việc vận chuyển hàng hóa đến thành phố này.

Đức Giáo Hoàng đã đóng góp gì?

Dấu hiệu công khai đầu tiên cho thấy Tòa Thánh đang tập trung sự chú ý ngoại giao vào Oleshky xuất hiện vào cuối tháng 9 năm 2026, khi đặc phái viên hòa bình của Vatican, Đức Hồng Y Matteo Zuppi, thực hiện chuyến thăm kéo dài ba ngày tới Moscow.

Bộ Ngoại giao Nga cho biết vào ngày 30 tháng 9 rằng cuộc khủng hoảng nhân đạo tại thành phố này là “một nội dung quan trọng trong chương trình nghị sự” trong các cuộc thảo luận giữa Đức Hồng Y Zuppi và các quan chức cấp cao Nga. Bộ này cho biết thêm rằng vị Hồng Y đã được nghe “báo cáo chi tiết” về tình hình dưới góc nhìn của chính phủ Nga — phía Nga cho rằng Ukraine phải chịu trách nhiệm cho những đau khổ mà người dân thường phải gánh chịu.

Vào ngày 16 tháng 10, Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã có cuộc điện đàm với Tổng thống Nga Vladimir Putin từ Bệnh viện Gemelli ở Rome, nơi ngài đang hồi phục sau ca phẫu thuật cắt bỏ khối u ung thư ở phổi.

Theo Vatican, Đức Giáo Hoàng đã bày tỏ “mối quan ngại sâu sắc về tình hình nhân đạo nghiêm trọng tại thành phố Oleshky”, đồng thời kêu gọi một lệnh ngừng bắn để tạo điều kiện vận chuyển lương thực, thuốc men, cũng như cho phép sơ tán an toàn những thường dân muốn rời khỏi khu vực này. Các phương tiện truyền thông nhà nước Nga cho biết, để đáp lại, ông Putin đã đưa ra “một lời giải thích toàn diện”, trong đó đổ lỗi cho chính phủ Ukraine về tình trạng ngày càng tồi tệ tại thành phố này.

Tuy nhiên, điều quan trọng là vị tổng thống Nga còn đưa ra một đề xuất khác. Theo truyền thông nhà nước Nga, ông ủng hộ “ý định của Vatican trong việc hỗ trợ tạo điều kiện đảm bảo an toàn cho cư dân thành phố và tổ chức cung cấp các nhu yếu phẩm thiết yếu”.

Vào ngày 19 tháng 10, sau khi xuất viện, Đức Giáo Hoàng đã có cuộc trao đổi với Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy. Ngài bày tỏ hy vọng rằng Ukraine và Nga sẽ hợp tác để “cho phép vận chuyển thực phẩm, hàng cứu trợ y tế, cũng như tạo điều kiện cho việc sơ tán dân thường một cách tự nguyện và an toàn”.

Về phía mình, ông Zelenskyy cho biết Đức Giáo Hoàng đã thông tin cho ông “về các cuộc liên lạc với phía Nga liên quan đến vấn đề này”.

Ngày 23 tháng 10, Nhà Trắng thông báo rằng Đệ nhất phu nhân Hoa Kỳ Melania Trump đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn cục bộ giữa Nga và Ukraine tại Oleshky.

Một thông cáo báo chí cho biết, tình hình nghiêm trọng tại thành phố này đã được Đệ nhất phu nhân chú ý đến tại một sự kiện ở New York vào ngày 22 tháng 9, trong khuôn khổ kỳ họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc lần thứ 81.

Bà giải thích rằng mình cùng một đại diện cá nhân đã nỗ lực tận dụng kênh liên lạc với Nga và Ukraine đã được thiết lập trong quá trình bà nỗ lực đoàn tụ trẻ em với gia đình của các em.

“Cả hai quốc gia đều nhanh chóng cử các nhóm đến để phối hợp thực hiện những quy trình phức tạp, bao gồm cả công tác rà phá bom mìn. Kể từ thời điểm đó, tất cả các bên đã làm việc không ngừng nghỉ,” bà cho biết.

Đệ nhất phu nhân – một người Công Giáo gốc Slovenia – chia sẻ rằng “rõ ràng là nếu không có sự can thiệp của tôi, thì việc đưa viện trợ nhân đạo vào thành phố cũng như sơ tán người cao tuổi là điều không thể thực hiện được.”

Cả chính phủ Nga và Ukraine đều công khai ghi nhận vai trò của Đệ nhất phu nhân trong việc góp phần đạt được thỏa thuận ngừng bắn.

Tòa Thánh Vatican không phản hồi trực tiếp trước thông báo từ Nhà Trắng. Tuy nhiên, các phương tiện truyền thông của Vatican đã nhấn mạnh sự tham gia của cả Đức Giáo Hoàng Leo XIV và Melania Trump vào các nỗ lực ngoại giao nhằm đạt được thỏa thuận ngừng bắn nhân đạo tại địa phương này.

Theo Vatican News, “Đệ nhất phu nhân Hoa Kỳ đã góp phần làm trung gian cho thỏa thuận, trong khi Đức Giáo Hoàng Leo XIV trực tiếp kêu gọi nhà lãnh đạo Nga cho phép đưa viện trợ nhân đạo vào và sơ tán thường dân.”

Dựa trên các thông tin công khai, khó có thể xác định đóng góp của ai là mang tính quyết định nhất. Trên thực tế, trang web kiểm chứng thông tin Snopes đã không đưa ra đánh giá về việc ai là người đạt được thỏa thuận ngừng bắn, “bởi vì mốc thời gian chính xác cho các hoạt động can thiệp của bà Trump và Đức Giáo Hoàng Leo, cũng như vai trò của họ trong quá trình ra quyết định của ông Putin và ông Zelenskyy, vẫn chưa được làm rõ.”

Thỏa thuận ngừng bắn này có ý nghĩa gì?

Mặc dù việc muốn xác định ai là người có công là điều dễ hiểu, nhưng hệ quả của thỏa thuận ngừng bắn có lẽ còn quan trọng hơn cả nguyên nhân dẫn đến nó.

Trong khoảng thời gian tạm dừng xung đột kéo dài sáu ngày tại Oleshky, hàng trăm người đã có thể rời khỏi thành phố để đến những khu vực an toàn hơn tại Ukraine, trong khi một số người khác chọn sơ tán sang Nga.

Ngoài việc mang lại lợi ích to lớn cho những cá nhân này, thỏa thuận ngừng bắn tại địa phương còn là một tia hy vọng hiếm hoi giữa một cuộc xung đột đã khiến hơn một triệu người thương vong, theo tờ Wall Street Journal. Theo BBC, kể từ khi Nga bắt đầu cuộc tấn công toàn diện vào năm 2022, chưa từng có thỏa thuận ngừng bắn nào kéo dài lâu như vậy hoặc bao phủ một phạm vi rộng lớn đến thế.

Giai đoạn từ ngày 27 tháng 10 đến ngày 1 tháng 11, việc đạt được thỏa thuận ngừng bắn đòi hỏi sự hợp tác đáng kể giữa Dmytro Lubinets, Ủy viên Quốc hội Ukraine về Nhân quyền, và người đồng cấp phía Nga, Yana Lantratova. Họ đã chứng minh rằng cả hai bên hoàn toàn có thể phối hợp với nhau vì mục tiêu cứu mạng con người.

Trong số ra ngày 2 tháng 11, tờ Izvestia của Nga cho biết cả Moscow và Kyiv đều đánh giá tích cực về kết quả của thỏa thuận ngừng bắn này. Các chuyên gia được tờ báo dẫn lời nhận định rằng sáng kiến này “có thể tạo ra một bầu không khí thuận lợi cho việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình ba bên”, với sự tham gia của Nga, Ukraine và Hoa Kỳ.

Đây chính là viễn cảnh mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã đề cập trong bài phát biểu tại buổi đọc kinh Truyền Tin ngày 1 tháng 11. Tuy nhiên, có lẽ chính ngài cũng hiểu rằng việc nhân rộng bước đột phá này trên quy mô lớn hơn tại Ukraine sẽ vô cùng khó khăn.

Ngày 2 tháng 11, Điện Kremlin cho biết hiện tại họ không cân nhắc các sáng kiến tương tự. Chính quyền địa phương tại Kherson thông báo rằng sau khi thỏa thuận ngừng bắn kết thúc, phía Nga đã tấn công một cơ sở y tế ở trung tâm thành phố; ngoài ra, một chiếc máy bay không người lái (drone) đã lao vào xe ô tô của một cặp vợ chồng cao tuổi, khiến họ bị thương.

Có lẽ sẽ chẳng bao giờ có lời giải đáp thỏa đáng cho câu hỏi ai là người thực sự tạo nên thỏa thuận ngừng bắn này. Chỉ biết rằng, sau khi Đức Giáo Hoàng liên lạc với ông Putin từ phòng bệnh, thì 11 ngày sau, tiếng máy bay không người lái trên bầu trời Oleshky đã im bặt – dù chỉ trong chốc lát. Dù lời kêu gọi của Đức Giáo Hoàng đóng vai trò quyết định hay chỉ là một sự hỗ trợ, thì thực tế là hàng trăm người đã thoát nạn.

Nhìn chung, sự việc tại Oleshky cho thấy Tòa Thánh có thể đóng vai trò hữu ích trong việc tạo tiền đề cho một thỏa thuận, ngay cả khi Tòa Thánh không trực tiếp là bên đứng ra đàm phán hay công bố thỏa thuận đó.
 
Giám mục Đức phản bác nhận định của Đức Giáo Hoàng về tình trạng lạm dụng mang tính hệ thống trong Giáo hội
Vũ Văn An
14:14 04/11/2026

Giám mục Georg Bätzing, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Đức, phát biểu trong một cuộc họp báo vào cuối kỳ họp mùa thu của các giám mục tại Fulda, ngày 29 tháng 9 năm 2022. (Ảnh: Harald Oppitz/KNA thông qua CNS.)


Fionn Shiner, trong bản tin ngày 3 tháng 11 năm 2026 của tạp chí Crux, cho biết: Một giám mục người Đức đã phản bác những nhận định của Đức Giáo Hoàng Leo XIV khi ngài trở về từ Pháp vào tháng 9, trong đó Đức Giáo Hoàng cho rằng tình trạng lạm dụng tình dục trong Giáo hội “trước hết và quan trọng nhất là một vấn đề của con người”.

Giám mục Georg Bätzing của giáo phận Limburg đã đăng tải tuyên bố này trên trang web của giáo phận vào thứ Ba, giải thích lý do tại sao ngài không đồng tình với quan điểm của Đức Giáo Hoàng.

“Việc nhìn nhận các nguyên nhân mang tính hệ thống không chỉ là vấn đề riêng trong các cuộc thảo luận tại Giáo hội Đức,” Giám mục Bätzing cho biết. “Đó là kết quả từ các nghiên cứu khoa học và từ trải nghiệm của những người đã phải chịu đựng nỗi đau khổ to lớn trong lòng Giáo hội chúng ta.”

“Nếu Giáo hội xem nhẹ hoặc phủ nhận các nguyên nhân mang tính hệ thống dẫn đến bạo hành tình dục, thì đó sẽ là một bước lùi nghiêm trọng,” ĐC Bätzing nói thêm. “Điều này sẽ gây tổn thương thêm cho các nạn nhân và làm suy giảm uy tín của quá trình điều tra.”

Giám mục Bätzing thừa nhận rằng Đức Giáo Hoàng Leo có nhấn mạnh đến trách nhiệm của Giáo hội, nhưng ngài cho rằng Đức Giáo Hoàng vẫn chưa đi đủ xa khi thảo luận về khía cạnh hệ thống của vấn nạn lạm dụng này.

“Chính vì lý do đó,” vị giám mục nói, “tôi mong muốn thấy ngài thừa nhận một cách rõ ràng không kém về các nguyên nhân mang tính hệ thống dẫn đến bạo hành tình dục.”

Đức Giáo Hoàng Leo đưa ra phát biểu này trên chuyến bay trở về từ Pháp, sau cuộc gặp gỡ với những người sống sót các vụ lạm dụng tình dục bởi giáo sĩ tại Pháp.

Cyriac Zeller, phóng viên từ hãng tin I-Media của Pháp, đã hỏi Đức Giáo Hoàng Leo rằng liệu ngài có coi tình trạng lạm dụng tình dục trong Giáo hội là vấn đề mang tính hệ thống hay không.

“Hôm qua,” Zeller nói, “những nạn nhân mà ngài gặp gỡ đã chia sẻ với chúng tôi rằng ngài đã thừa nhận với họ về bản chất hệ thống của tình trạng lạm dụng tình dục trong Giáo hội.”

“Liệu có đúng là như vậy không?” Zeller đặt câu hỏi. “Ngài có thể giải thích quan điểm của ngài về vấn đề này không? Ngài có cho rằng tình trạng lạm dụng tình dục trong Giáo hội mang tính hệ thống không?”

Đáp lại, Đức Leo cho biết một số nạn nhân đã đề cập đến tình trạng lạm dụng mang tính hệ thống.

“Tôi không muốn phản bác bất cứ ai, vì tôi cho rằng điều này rất quan trọng,” Đức Leo mở lời, rồi nói thêm rằng ngài muốn “diễn đạt theo một cách khác, mặc dù tôi từng đề cập đến một số tổ chức trong Giáo hội – những nơi mà đôi khi, có thể nói là đã vận hành như một hệ thống dung túng cho hành vi lạm dụng.”

“Lạm dụng tình dục trước hết và trên hết là một vấn đề của con người,” Đức Leo nói. “Khi điều đó xảy ra trong Giáo hội, nó còn mang thêm một chiều kích khác, bởi đời sống đức tin của con người bị tổn thương sâu xa, thậm chí đôi khi còn bị hủy hoại hoàn toàn.”

“Tôi đã trao đổi với họ [các nạn nhân] về việc Giáo hội, xét trên một khía cạnh nào đó, bị coi là phải chịu trách nhiệm,” Đức Leo chia sẻ, “nhưng đồng thời, tôi cũng tin rằng Giáo hội đóng vai trò quan trọng trong việc giúp họ tìm thấy sự chữa lành.”

ĐC Bätzing cho rằng cách mô tả về tình trạng lạm dụng này là “chưa thỏa đáng và, xét đến những hệ quả tiềm tàng, thì vô cùng đáng lo ngại.”

“Liệu ngài có thừa nhận rằng không chỉ các cá nhân hay tổ chức, mà ngay cả những cấu trúc cụ thể bên trong Giáo Hội Công Giáo cũng đã tạo điều kiện cho hành vi lạm dụng và việc che đậy hành vi đó xảy ra hay không?” ĐC Bätzing viết.

ĐC Bätzing nhấn mạnh rằng, vì lợi ích của các nạn nhân, Giáo hội “không được phép lấp liếm bất cứ điều gì, không được hạ thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề, cũng không được phớt lờ những sự thật gây khó chịu.”

Vị giám mục người Đức này cho rằng, để rao giảng Tin Mừng một cách hữu hiệu, Giáo hội cần phải thực hiện một cuộc tự đánh giá nghiêm túc và triệt để.

“Giáo hội không được đặt lợi ích thể chế lên trên phẩm giá con người. Và Giáo hội phải chấp nhận rằng thẩm quyền tâm linh không bao giờ là lý do để miễn trừ trách nhiệm hay sự giám sát,” ĐC Bätzing khẳng định.

Những người trong Giáo hội đang đấu tranh chống lại nạn lạm dụng “cũng phải thay đổi cả những cấu trúc đang tạo điều kiện cho hành vi lạm dụng xảy ra. Giáo hội của chúng ta phải được đánh giá dựa trên điều này — tại Đức, tại Rome, và ở bất cứ nơi nào trên thế giới.”

Nghiên cứu về lạm dụng năm 2018

Giám mục Bätzing đã dựa nhiều vào một nghiên cứu do Hội đồng Giám mục Đức ủy quyền thực hiện và công bố năm 2018. Nghiên cứu này lập luận rằng tình trạng lạm dụng trong Giáo hội không chỉ nên được hiểu là hành vi sai trái của cá nhân, mà còn phản ánh các yếu tố mang tính cấu trúc bên trong Giáo hội – những yếu tố làm gia tăng nguy cơ xảy ra lạm dụng.

Giám mục cho biết: “Các yếu tố này bao gồm chủ nghĩa giáo sĩ và các mối quan hệ quyền lực bất đối xứng, việc tuyệt đối hóa thẩm quyền linh mục, những vấn đề trong quá trình phát triển nhân cách và trưởng thành về tâm lý - tình dục, cũng như tâm lý né tránh, coi các vấn đề về tình dục và khuynh hướng tình dục là điều cấm kỵ”.

Ngài nói thêm: “Chúng ta cũng phải thay đổi các cấu trúc – nơi quyền lực được thực thi, trách nhiệm được đảm nhận và các quyết định được đưa ra”.

Giám mục Bätzing khẳng định: “Ban lãnh đạo Giáo hội cần có cơ chế quy trách nhiệm mang tính ràng buộc, quy trình ra quyết định minh bạch, cùng các cơ chế kiểm soát hiệu quả – lý tưởng nhất là các cơ chế độc lập”.
 
Chuyến tông du Nam Mỹ của Đức Giáo Hoàng Leo khơi dậy niềm hy vọng tại Uruguay, Argentina và Peru
Vũ Văn An
14:36 04/11/2026

Các giáo viên và học sinh tại Nhà thờ Đức Mẹ Guadalupe ở Montevideo, Uruguay, ngày 5 tháng 9 năm 2026. (Ảnh: Matilde Campodonico/AP.)


Eduardo Campos Lima, trong bản tin ngày 2 tháng 11 năm 2026 của tạp chí Crux, viết từ SÃO PAULO, Brazil rằng: Chuyến công du Nam Mỹ của Đức Giáo Hoàng Leo XIV – sự kiện được Vatican xác nhận vào ngày 26 tháng 10 sau ca phẫu thuật ung thư phổi của ngài – đang được cộng đồng Công Giáo trên khắp Nam Mỹ mong đợi nồng nhiệt, đặc biệt là những người từng biết đến ngài khi còn là Giám mục Robert Prevost trong thời gian ngài phục vụ tại Giáo phận Chiclayo, Peru.

Đức Giáo Hoàng, người đã trải qua ca phẫu thuật cắt bỏ thùy dưới phổi phải vào ngày 13 tháng 10 và đang hồi phục tốt, sẽ đặt chân đến Montevideo (Uruguay) vào chiều ngày 6 tháng 11, sau đó khởi hành đi Argentina vào ngày 8 tháng 11 và tiếp tục đến Peru vào ngày 11 tháng 11. Ngài sẽ rời Nam Mỹ vào ngày 16 tháng 11 và trở về Rome vào ngày 17 tháng 11.

Lần gần nhất một vị Giáo hoàng ghé thăm Uruguay đã cách đây gần 40 năm. Vào tháng 5 năm 1988, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã có chuyến thăm kéo dài bốn ngày tại quốc gia này, tiếp nối một chuyến thăm khác vào tháng 3 năm 1987. Kể từ đó, tỷ lệ người Công Giáo tại Uruguay đã giảm từ 60% vào năm 1997 xuống còn 33% như hiện nay. Hơn 28% dân số hiện nay tự nhận mình là người theo thuyết bất khả tri hoặc người vô thần.

Giám mục Milton Tróccoli của giáo phận Maldonado-Punta del Este-Minas, đồng thời là Chủ tịch Hội đồng Giám mục Uruguay, chia sẻ với tờ Crux Now: “Chuyến thăm của Đức Giáo Hoàng đang thu hút sự quan tâm của người dân Uruguay. Chúng tôi hy vọng đây sẽ là một ‘mùa xuân’ đối với Giáo hội, giúp đưa những người đã rời xa quay trở lại và khơi dậy tinh thần truyền giáo của chúng ta.”

Chương trình tại Uruguay đã được Giáo hội lên kế hoạch nhằm tạo điều kiện cho đông đảo mọi người cùng tham gia. Chuyến thăm sẽ bắt đầu tại thủ đô Montevideo – nơi tập trung một nửa dân số cả nước. Ngay sau khi đặt chân đến, Đức Giáo Hoàng sẽ được chào đón tại một quảng trường trung tâm, đồng thời có cuộc gặp với Tổng thống Yamandú Orsi cùng các quan chức chính phủ khác.

Vào buổi tối cùng ngày, ngài sẽ cử hành Kinh Chiều (Vespers) cùng các linh mục, tu sĩ nam nữ và có bài giảng dành cho cộng đoàn.

ĐC Tróccoli giải thích: “Sáng hôm sau, Đức Giáo Hoàng sẽ đến Paysandú, một thành phố ở phía bắc Uruguay, để cử hành Thánh lễ. Thành phố này được chọn vì vị trí trung tâm, thuận tiện cho người dân sinh sống ở phía bắc sông Río Negro”.

Vào buổi chiều, ngài sẽ trở về Montevideo và ghé thăm khu phố Casavalle – một khu vực nghèo khó, nơi Giáo hội đã duy trì 25 chương trình xã hội suốt năm thập niên qua.

ĐC Tróccoli cho biết: “Ngài sẽ có dịp gặp gỡ những người dễ bị tổn thương và trực tiếp tìm hiểu về công cuộc truyền giáo của Giáo hội”.

Sau đó, Đức Giáo Hoàng Leo XIV sẽ gặp gỡ các viện trưởng và giáo sư từ các trường Công Giáo tại Đại học Công Giáo Uruguay, đồng thời chủ sự một buổi canh thức cầu nguyện tại một sân vận động ở Montevideo.

ĐC Tróccoli cho biết thêm: “Sự kiện cuối cùng của ngài là Thánh lễ tại Florida, nơi người dân Uruguay cử hành lễ kính Đức Mẹ Ba Mươi Ba Vị (Our Lady of the Thirty-Three) – Đấng bảo trợ của quốc gia này. Sau đó, ngài sẽ lên đường đến Buenos Aires”.

Tại Argentina, Đức Giáo Hoàng sẽ gặp gỡ đông đảo người dân – những người đã mong chờ chuyến thăm của ngài từ nhiều năm nay. Người dân Argentina từng hy vọng rằng Đức Giáo Hoàng Phanxicô, một người đồng hương, sẽ là vị giáo hoàng trở về thăm quê hương; tuy nhiên, kể từ khi được bầu làm Giáo hoàng vào năm 2013, Jorge Bergoglio đã không quay trở lại quê nhà lần nào.

Lịch trình của Đức Giáo Hoàng Leo XIV bao gồm các nghi thức tôn giáo và những chuyến thăm đến các địa điểm giúp ngài thấu hiểu hơn về những khó khăn mà những người dễ bị tổn thương tại Argentina đang phải đối diện – tình trạng vốn trở nên trầm trọng hơn do cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài suốt nhiều năm qua.

Cha Maximo Jurcinovic, người đứng đầu văn phòng báo chí của Hội đồng Giám mục Argentina, chia sẻ với tờ Crux Now: “Các giám mục và Tòa Thánh đã thống nhất chọn những địa điểm phù hợp nhất, đồng thời tham khảo ý kiến từ chính quyền liên bang về các phương án đảm bảo an ninh”. Ngài cho biết “chương trình mục vụ được thiết kế để dành không gian rộng mở cho những thực tại đa dạng của Giáo hội tại Argentina và trên khắp cả nước.”

Chặng dừng chân tại Argentina sẽ bắt đầu vào lúc 16 giờ 30 ngày 8 tháng 11, khi Đức Thánh Cha đặt chân đến Buenos Aires. Sau khi thăm Tượng đài Độc lập và tham dự nghi thức chào đón chính thức, ngài sẽ có cuộc gặp với Tổng thống Javier Milei cùng các quan chức chính phủ khác tại Phủ Tổng thống Casa Rosada.

Sáng hôm sau, Đức Thánh Cha sẽ đến thăm Pequeño Cottolengo Don Orione – một cơ sở do Giáo hội điều hành dành cho người khuyết tật tại thành phố Claypole, thuộc tỉnh Buenos Aires. Tại đây, 400 cư dân không chỉ nhận được sự hỗ trợ trị liệu mà còn có cơ hội học tập và được đào tạo để phát triển các kỹ năng mới.

Trước bữa trưa, Đức Thánh Cha sẽ cử hành Thánh lễ tại Buenos Aires. Vào buổi chiều, ngài sẽ gặp gỡ các nhà lãnh đạo công đoàn và đại diện các phong trào xã hội tại Đại học Công Giáo Argentina. Sau đó, ngài sẽ gặp gỡ các nhà lãnh đạo của các cộng đoàn Kitô giáo và cử hành Kinh Chiều cùng các giám mục trong nước.

Sáng hôm sau, Đức Thánh Cha sẽ di chuyển về phía bắc đến Córdoba để cử hành Thánh lễ vào lúc 10 giờ sáng. Vào buổi chiều, ngài sẽ gặp gỡ các linh mục, tu sĩ nam nữ và các chủng sinh. Sau đó, ngài sẽ trở về Buenos Aires để gặp gỡ giới trẻ vào buổi tối cùng ngày. Vào ngày cuối cùng ở Argentina, Đức Leo sẽ đến thăm Khu phức hợp Nhà tù Liên bang Buenos Aires lúc 8 giờ sáng, sau đó di chuyển đến Luján để cử hành Thánh lễ vào lúc 10 giờ sáng tại Vương cung thánh đường Đức Mẹ Luján – vị thánh bảo trợ của Argentina. Đến 2 giờ chiều, ngài sẽ khởi hành đi Lima.

Chặng dừng chân tại Peru – giai đoạn cuối cùng và cũng là chặng dài nhất trong chuyến tông du – mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Vị Giáo hoàng từng sống tại Peru gần 20 năm, bắt đầu từ thập niên 1980, và đã được trao quyền công dân Peru khi trở thành Giám mục giáo phận Chiclayo – cương vị mà ngài đảm nhiệm trong tám năm.

“Đức Leo sẽ gặp gỡ người dân Peru thân yêu của mình, đặc biệt là những người đang sinh sống tại giáo phận Chiclayo trước đây của ngài. Ngài cũng sẽ ghé thăm Lima, Callao, Cusco và Pucallpa,” linh mục Juan Bytton, Tổng thư ký ủy ban tổ chức chuyến thăm của Đức Giáo Hoàng tới Peru, chia sẻ với tờ Crux Now.

Đức Leo sẽ đặt chân đến Callao vào lúc 5 giờ 30 chiều ngày 11 tháng 11, gặp gỡ Tổng thống Keiko Fujimori cùng các quan chức chính phủ. Ngài cũng sẽ có bài phát biểu tại Nhà hát Quốc gia (Gran Teatro Nacional) ở Lima. Sáng hôm sau, ngài sẽ gặp các giám mục Peru, rồi thảo luận về những thách thức mà người dân nước này đang đối diện trong một buổi gặp gỡ tại quảng trường trước nhà thờ chính tòa.

Vào buổi chiều, ngài sẽ gặp gỡ giới trẻ tại Sân vận động Quốc gia.

“Đó sẽ là một khoảnh khắc đáng nhớ, bởi người trẻ chính là niềm hy vọng cho một tương lai tốt đẹp hơn, và Đức Giáo Hoàng luôn có một mối liên kết đặc biệt với họ,” linh mục Bytton cho biết.

Ngày 13 tháng 11, vị Giáo hoàng sẽ đến Chiclayo để cử hành Thánh lễ vào lúc 10 giờ 30 sáng. Sau đó, ngài sẽ có chuyến thăm riêng tới Nhà nguyện Thánh Oscar Romero và gặp gỡ các giáo sĩ cùng các nhà truyền giáo vào buổi chiều. Lúc 5 giờ 45 chiều, Đức Leo sẽ gặp gỡ sinh viên và giảng viên tại Đại học Công Giáo Santo Toribio de Mogrovejo. “Tất nhiên, ngài cũng sẽ gặp gỡ những người bạn cũ, các linh mục và những người làm công tác mục vụ. Đây sẽ là dịp để ngài nghỉ ngơi giữa những người mà ngài quen biết rõ,” Cha Bytton cho biết.

Ngày hôm sau, Đức Giáo Hoàng sẽ chủ sự nghi thức đội triều thiên cho tượng Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm tại Nhà thờ Chính tòa Thánh Maria. Sau đó, ngài sẽ di chuyển bằng trực thăng đến thị trấn Santa Cruz de Succhabamba để cử hành Thánh lễ vào lúc 11 giờ sáng. Tiếp đó, ngài sẽ đến Đền thánh Thánh Turibius xứ Mogrovejo tại quận Zaña.

Sáng hôm sau, ngài sẽ lên đường đến Cusco. Vào lúc 10 giờ 30 sáng, ngài sẽ gặp gỡ cộng đồng Công Giáo tại khu di chỉ khảo cổ Saqsaywaman và đọc kinh Truyền Tin trước vương cung thánh đường tại địa phương. Vào lúc 1 giờ 05 chiều, ngài sẽ bay đến Pucallpa, thuộc vùng Amazon của Peru.

Vào lúc 3 giờ chiều, ngài sẽ gặp gỡ hàng giáo sĩ cùng các nhà lãnh đạo của các cộng đồng tại Amazon – theo lời Cha Bytton, sẽ có đại diện từ 21 nhóm tham dự – và có bài phát biểu. Sau đó, ngài sẽ cử hành Thánh lễ. Cha Bytton chia sẻ: “Đây là Thánh lễ đầu tiên mà vị Giáo hoàng đương nhiệm cử hành tại Amazon – một vùng đất đang bị tàn phá nặng nề bởi hoạt động khai thác mỏ bất hợp pháp và nhiều tệ nạn khác – như một dấu chỉ cho thấy sự quan tâm của ngài đối với ngôi nhà chung của chúng ta.”

Vào lúc 8 giờ tối, ngài sẽ trở về Callao. Trong ngày cuối cùng của chuyến đi, ngài sẽ ghé thăm một mái ấm dành cho người cao tuổi do các nữ tu điều hành tại Callao, nơi đang chăm sóc 60 cụ già. Trước khi đến căn cứ không quân Callao để tham dự nghi thức tiễn biệt, ngài sẽ cử hành Thánh lễ tại căn cứ không quân Las Palmas ở Lima.

Cha Bytton cho biết: “Thánh lễ đó sẽ là dịp để chúng ta khép lại những ngày tràn đầy ân sủng, hy vọng và tình yêu thương này. Chuyến thăm sẽ truyền cảm hứng để chúng ta thúc đẩy công lý và đề cao phẩm giá con người.”

Ngài sẽ khởi hành từ Callao để trở về Rome vào lúc 1 giờ 45 chiều. Cha Bytton hy vọng chuyến thăm Peru của Đức Giáo Hoàng “sẽ đánh dấu một bước ngoặt, cho phép tất cả chúng ta được tái sinh trong Lễ Ngũ Tuần mới này của một Giáo hội hiệp hành.”

Tuần trước, Vatican xác nhận Đức Giáo Hoàng sẽ có “một số cuộc gặp” với các nạn nhân bị giáo sĩ lạm dụng trong chuyến đi này, sau khi mạng lưới các nạn nhân tại Peru lên tiếng cho biết họ đã bị loại khỏi lịch trình.
 
VietCatholic TV
Biến lớn: Ukraine hack được hệ thống cảnh báo Nga, đánh suốt đêm tan tành nhà máy lọc dầu Moscow
VietCatholic Media
03:47 04/11/2026


1. Ukraine tấn công nhà máy lọc dầu của Nga ở Yaroslavl, hỏa hoạn dữ dội

Theo các kênh giám sát của Ukraine, nước này được tường trình đã dùng máy bay điều khiển từ xa tấn công một nhà máy lọc dầu ở thành phố Yaroslavl của Nga vào đêm 3 tháng 11, và người dân địa phương đã báo cáo về một số vụ cháy tại cơ sở này.

Kênh Telegram Exilenova+ đưa tin rằng nhà máy lọc dầu Slavneft-YANOS đã trở thành mục tiêu tấn công, người dân địa phương mô tả ba đám cháy riêng biệt trong khu công nghiệp, hàng trăm xe cứu hỏa đang đổ dồn về nhà máy lọc dầu này.

Hãng thông tấn UNIAN của Ukraine cũng đưa tin về vụ tấn công được tường trình đã xảy ra.

Tại thời điểm công bố, chưa có thông tin về thương vong hay thiệt hại.

Nhà máy lọc dầu Slavneft-YANOS là một trong những nhà máy lọc dầu lớn nhất của Nga, giải quyết khoảng 15 triệu tấn dầu thô mỗi năm. Nằm cách Mạc Tư Khoa khoảng 250 km về phía đông bắc, nhà máy sản xuất xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay và các sản phẩm dầu mỏ khác.

Theo Bộ Tổng tham mưu Ukraine, nước này đã nhiều lần tấn công vào cơ sở này, gần đây nhất là cuộc tấn công ngày 17 tháng 9 làm hư hại tổ máy giải quyết dầu thô AVT-3.

Kyiv đã tăng cường các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga nhằm làm gián đoạn nguồn cung nhiên liệu và làm suy yếu khả năng tài chính của Mạc Tư Khoa trong cuộc chiến tranh.

Trong cuộc gặp gỡ tại Oslo ngày 20 tháng 10 năm 2026 giữa Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky, Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb, Thủ tướng Na Uy Jonas Gahr Støre, và đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff, con rể của Tổng thống Trump là Jared Kushner đã tham gia trực tuyến và đưa ra một phát biểu rất căng thẳng. Jared Kushner đã nhấn mạnh rằng Ukraine cần phải thể hiện lòng biết ơn đối với Tổng thống Trump bằng cách ngưng ngay các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu của Nga. Tuy nhiên, các quan chức Ukraine sau đó cho biết họ chưa từng đồng ý với đề xuất tạm dừng này. Tổng thống Zelensky, Tổng thống Alexander Stubb, Thủ tướng Jonas Gahr Støre đã im lặng trước những lời lẽ gay gắt của Jared Kushner.

Các cuộc tấn công nhắm vào các nhà máy lọc dầu của Nga vẫn tiếp diễn. Khác biệt duy nhất là Tổng thống Zelenskiy và các quan chức chính phủ Ukraine không lên tiếng chính thức về các vụ tấn công nhắm vào các nhà máy lọc dầu Nga như trước đây vẫn làm. Có lẽ họ cố gắng tránh khiêu khích chính quyền Trump. Tuy nhiên, họ cũng không phản đối các tường thuật của các phương tiện truyền thông Ukraine và Nga.

Phó Thủ tướng Nga Alexander Novak tuyên bố Ukraine đã tấn công ba nhà máy lọc dầu và một khu phức hợp hóa chất khí đốt của Nga vào ngày 30 tháng 10.

"Hôm nay, lại có thêm một cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu của Nga, bốn nhà máy chế biến. Chính xác hơn là ba nhà máy lọc dầu và một khu phức hợp hóa khí. Một nhà máy bị thiệt hại nhẹ, nhưng nhìn chung, hệ thống phòng không của chúng ta đã hoạt động tốt", Novak nói.

"Chúng đã tạm ngừng một thời gian ngắn, nhưng hôm nay, các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu đã tiếp diễn, và các cơ sở của chúng ta đang nỗ lực để tự bảo vệ mình", ông nói.

Tuyên bố trước Duma quốc gia, Novak cho rằng Ukraine sẽ gặp rắc rối to khi bất chấp yêu sách của Trump. "Zelenskiy đã chứng tỏ sự vô ơn đối với Trump khi tấn công một lúc 3 nhà máy lọc dầu của chúng ta," ông nói.

Cho đến nay, Tổng thống Zelenskiy và các quan chức chính phủ Ukraine vẫn chưa đưa ra bình luận nào trước các tuyên bố của Novak.

[Kyiv Independent: Russian oil refinery in Yaroslavl reportedly struck, multiple fires reported]

2. Tổng thống Zelenskiy xác nhận Ukraine đã tấn công vào hệ thống cảnh báo khẩn cấp của Nga trong một vụ tấn công mạng trả đũa.

Một ngày sau khi hệ thống cảnh báo khẩn cấp của Ukraine bị tấn công mạng, Tổng thống Volodymyr Zelenskiy xác nhận rằng Ukraine đã tấn công mạng các hệ thống của Nga để trả đũa vào ngày 2 tháng 11.

"Tôi đã nhấn mạnh nhiều lần rằng chúng ta chỉ đáp trả các cuộc tấn công của họ," Tổng thống Zelenskiy nói với PBS NewsHour. "Vì vậy, dĩ nhiên, sau cuộc tấn công, khi tất cả người dân và nhân viên của chúng ta, cũng như tình báo, đều nhận thấy rõ ràng rằng đó là cuộc tấn công cá nhân của Nga nhằm vào người dân và thường dân của chúng ta, thì tất nhiên, chúng ta đã đáp trả."

Vào cuối ngày 1 tháng 11, ứng dụng Air Alert của Ukraine, cung cấp thông tin cập nhật quan trọng cho người dân về các cuộc tấn công sắp tới của Nga, đã bị tấn công mạng. Các cảnh báo sai về mối đe dọa hạt nhân, hóa học và xung đột đường phố đã được gửi đến người dùng ứng dụng trên khắp cả nước.

"Chào! Một cảnh báo hạt nhân sắp được phát đi khắp Ukraine! Hỏa tiễn Oreshnik đang trên đường đến," một trong những cảnh báo giả bằng tiếng Nga trên ứng dụng Air Alert viết.

Vào rạng sáng ngày 2 tháng 11, ứng dụng Air Alert của Ukraine cho biết các hoạt động đang dần được khôi phục trong khi việc hiển thị mục tiêu tạm thời bị đình chỉ.

Vài giờ sau khi những cảnh báo giả được gửi đến điện thoại của người dân Ukraine, hệ thống cảnh báo không kích của Nga bắt đầu cho thấy dấu hiệu bị xâm phạm.

Các tin nhắn được gửi đến người dùng tuyên bố rằng "đầu đạn hạt nhân" đã "được phóng đi khắp các vùng của Nga", và người dùng nên "tích trữ lương thực cho ba tuần" và trốn trong tầng hầm.

"Thông báo khẩn cấp! Ứng dụng di động của Bộ Tình trạng Khẩn cấp Nga đã trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công mạng quy mô lớn, cho phép tin tặc gửi thông tin giả mạo đến công chúng", Bộ Quốc phòng Dân sự, Tình trạng Khẩn cấp và Cứu trợ Thảm họa Nga cho biết trong một tuyên bố.

Các vụ tấn công mạng gây ra cảnh báo khẩn cấp đánh dấu các cuộc tấn công mạng mới nhất giữa Ukraine và Nga.

Vào tháng 9, công ty trí tuệ nhân tạo Anthropic cho biết Nga đã sử dụng trí tuệ nhân tạo Claude trong các cuộc tấn công mạng nhằm vào Ukraine và Âu Châu, tấn công vào nhiều bộ ngành chính phủ và tài khoản WhatsApp của các quan chức cao cấp.

Vào tháng 4, người ta phát hiện ra rằng một nhóm có liên hệ với Nga đã tấn công hơn 170 tài khoản email thuộc về các công tố viên và điều tra viên trên khắp Ukraine trong nhiều tháng.

"Đó là một cuộc tấn công mạng," Tổng thống Zelenskiy nói về vụ tấn công hệ thống cảnh báo không lưu. "Một trong hàng trăm, hàng ngàn cuộc tấn công mà người Nga đã thực hiện trước đây nhằm vào các hệ thống ngân hàng, lương hưu, trợ cấp xã hội và nhiều hệ thống hỗ trợ khác dành cho người dân. Tất nhiên, mỗi ngày họ đều muốn gây hỗn loạn ở Ukraine, ở tất cả các thành phố của chúng ta. Đây là một trong những bước đi như vậy của Nga."

[Kyiv Independent: Zelensky confirms Ukraine targeted Russian emergency alert systems in retaliatory hack]

3. Căng thẳng giữa Nga và Liên Hiệp Âu Châu

"Về cuộc điện đàm với các đại diện, hay đúng hơn là với các nhà lãnh đạo của các nước Liên Hiệp Âu Châu, Phần Lan và Na Uy… tôi biết họ đã bị chỉ trích sau đó, nhưng chúng ta không có quyền phán xét điều đó đúng hay sai. Tôi nghĩ đó là điều đúng đắn cần làm." Putin nói trong Hội nghị thượng đỉnh Nga-Phi Châu lần thứ ba.

Thứ nhất, Na Uy không phải là thành viên của Liên Hiệp Âu Châu. Người Na Uy đã từ chối gia nhập. Chẳng lẽ những sự thật đó chưa bao giờ làm Putin bận tâm. Và câu "chúng ta không có quyền phán xét" chỉ kéo dài đúng một câu. Một số lời chỉ trích đến từ các nhà lãnh đạo của Đan Mạch và Thụy Điển, cả hai đều là thành viên thực sự của Liên Hiệp Âu Châu. Mette Frederiksen nói rằng cuộc điện đàm không được phối hợp với các nước Âu Châu khác, và Ulf Kristersson nói rằng ông không được thông báo trước.

"Xét cho cùng, ở Âu Châu vẫn có những người không muốn giáng một ‘thất bại chiến lược’ vào Nga, như một số người vẫn làm, mà muốn thiết lập một cuộc đối thoại mang tính xây dựng," Putin nhận xét.

Ít nhất thì cuộc gọi cũng mang tính xây dựng đối với một người tham gia. Theo Financial Times đưa tin, trích dẫn ba người quen thuộc với cuộc trò chuyện, Putin đã dành phần lớn thời gian cuộc gọi – dự kiến kéo dài 30 phút nhưng thực tế kéo dài đến 90 phút – để thuyết giảng về lịch sử Slav thời trung cổ, trong khi yêu cầu ngừng bắn ngay lập tức của Ukraine hầu như không được đề cập đến.

Ông Stubb cho biết chương trình nghị sự bao gồm việc hạn chế các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng. Vào đêm diễn ra cuộc họp báo, các cuộc tấn công của Nga vào cơ sở hạ tầng năng lượng đã khiến ít nhất 350.000 người xung quanh Dnipro mất điện. Có lẽ cần một cuộc điện đàm khác mang tính xây dựng hơn.

Putin nói thêm rằng "Nhiều người chỉ nói về việc chuẩn bị chiến tranh vào năm 2030. Điều đó có đúng hay không? Trước hết, chúng tôi đã sẵn sàng—nhưng chúng tôi không muốn bất kỳ cuộc chiến nào với Âu Châu. Và nếu ai đó muốn chiến tranh, hãy để họ chuẩn bị."

Ông ta đã nói điều này nhiều lần rồi. Đặc biệt, vào tháng 2 năm 2022, khi được phóng viên của Deutsche Welle hỏi về nguy cơ chiến tranh ở Âu Châu, Putin trả lời rằng tất nhiên Nga không muốn chiến tranh. Chín ngày sau, ông ta phát động cuộc xâm lược toàn diện Ukraine. Bạn có thể hiểu tại sao các đồng minh Âu Châu lại tin Putin qua hành động chứ không phải lời nói. Và chiến tranh hỗn hợp của Nga đang leo thang. Chắc chắn đây không phải là tín hiệu hòa bình.

"Và nếu mọi chuyện đi quá xa, sẽ chẳng có ai thắng cả—đừng ai quên điều đó."

Chiêu trò đặc trưng của vị lãnh chúa bất đắc dĩ: khăng khăng không muốn chiến tranh, rồi ngầm ám chỉ kết cục của nó. Không ai nhắc đến vũ khí hạt nhân. Cũng chẳng cần thiết. Hơn nữa, câu nói "Tôi không muốn chiến tranh, nhưng tôi sẵn sàng xóa sổ tất cả mọi người" nghe có vẻ mâu thuẫn đối với một người chính quyền Trump phong tặng danh hiệu "nhà nhân đạo" như Putin.

"Ông ấy nói rằng Phần Lan, giống như nhiều quốc gia Âu Châu khác, luôn nỗ lực tuân thủ luật biển quốc tế… Chúng tôi ủng hộ đường lối này. Tại sao chúng tôi lại không?" Putin khẳng định.

Có lẽ là do những gì đã xảy ra sáu ngày trước đó, khi Rumani cáo buộc Nga về vụ tấn công bằng máy bay điều khiển từ xa làm chìm tàu chở hàng Khoryv cách Constanta 13 hải lý, khiến một thành viên thủy thủ đoàn thiệt mạng và ba người khác mất tích. Ít nhất bảy tàu thương mại đã bị tấn công ngoài khơi Rumani và Bulgaria trong vòng hai tuần. Thủ tướng Rumani gọi vụ tấn công là "sự vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế". Nga đã phủ nhận trách nhiệm về các vụ tấn công bằng máy bay điều khiển từ xa trước đó trong khu vực.

Putin tiếp tục hăm dọa: "Nếu không, tình hình sẽ gần giống như ở eo biển Hormuz. Có ai muốn tình trạng tương tự ở biển Baltic như ở vịnh Ba Tư hay eo biển Hormuz không? Tôi không biết."

Một nước xuất khẩu dầu mỏ như Nga chắc chắn không hề bận tâm. Eo biển rơi vào tình trạng đó vì Iran, đối tác hiệp ước của Nga, đã tấn công và quấy rối các tàu thuyền ở đó kể từ khi các cuộc tấn công của Mỹ và Israel bắt đầu vào tháng Hai. Giá dầu thô Urals của Nga đã tăng từ 57 đô la một thùng trước khi cuộc chiến nổ ra lên 115 đô la một tháng sau đó. Một khoản lợi nhuận khổng lồ.

Tháng này, Washington đã dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với dầu diesel của Nga cho đến tháng 4 năm 2027. Lô hàng đầu tiên theo thỏa thuận đã được bốc dỡ tại Primorsk, trên biển Baltic, và được theo dõi ngoài khơi Helsinki, phát tín hiệu đến New York. Vùng biển mà Putin từng cảnh báo có thể trở thành một eo biển Hormuz thứ hai, hiện đang vận chuyển dầu diesel của ông đến Mỹ.

[Newsweek: Vladimir Putin the Reluctant Humanitarian Warlord: Dissected]

4. Trung Quốc bác bỏ các cuộc đàm phán với Ukraine do Tổng thống Trump và Putin tổ chức.

Tổng thống Đức Frank-Walter Steinmeier cho biết Trung Quốc không hề tỏ ra quan tâm đến việc tổ chức một hội nghị thượng đỉnh ba bên với Nga và Mỹ để thảo luận về cuộc xâm lược Ukraine của Nga, đồng thời nói thêm rằng Bắc Kinh coi cuộc xung đột này là một vấn đề của Âu Châu.

Ông Steinmeier đưa ra nhận xét này trong một cuộc phỏng vấn với đài truyền hình công cộng ARD của Đức.

Ông cho biết đã nêu khả năng tổ chức một hội nghị thượng đỉnh tập trung vào Ukraine với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình trong cuộc gặp giữa hai người tại Bắc Kinh hôm thứ Sáu, ngày 30 tháng 10. Ông Steinmeier sau đó đã trở về Berlin.

Mặc dù các nhà lãnh đạo của ba nước dự kiến sẽ tham dự Hội nghị thượng đỉnh Hợp tác Kinh tế Á Châu - Thái Bình Dương, gọi tắt là APEC sắp tới tại Thâm Quyến, nhưng phản ứng của ông Tập Cận Bình cho thấy Ukraine sẽ không nằm trong chương trình nghị sự, Steinmeier cho biết.

"Theo quan điểm của ông ấy, hoàn toàn không có sự chuẩn bị nào đang được tiến hành cho một hội nghị thượng đỉnh về Ukraine có sự tham gia của Mỹ, Nga và Trung Quốc," Steinmeier nói.

"Tập Cận Bình đã chỉ rõ rằng đây là một cuộc xung đột Âu Châu mà người Âu Châu cũng phải tham gia vào bàn đàm phán", ông ấy nói thêm.

Steinmeier cho biết ông Tập có vẻ ngạc nhiên khi ông nêu ra khả năng tổ chức một hội nghị thượng đỉnh tập trung vào Ukraine, và nói thêm rằng "người ta có thể thấy vẻ ngạc nhiên trên khuôn mặt ông ấy".

Cuộc thảo luận diễn ra trong bối cảnh có những thông tin về khả năng cuộc gặp giữa ông Tập Cận Bình, Putin và Tổng thống Donald Trump bên lề hội nghị thượng đỉnh APEC, dự kiến diễn ra vào giữa tháng 11.

Putin đã đề xuất một cuộc gặp ba bên để thảo luận về giải trừ vũ khí hạt nhân. Tổng thống Trump bày tỏ sự cởi mở với ý tưởng này và cho biết ông cũng sẵn sàng thảo luận về các vấn đề khác, "chẳng hạn như Ukraine".

Ngày 25 tháng 10, cố vấn chính sách đối ngoại của Điện Cẩm Linh, Yuri Ushakov, cho biết công tác chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh ba bên đã bắt đầu. Phát biểu với đài truyền hình nhà nước Nga Vesti, Ushakov nói rằng Mạc Tư Khoa, Bắc Kinh và Washington đã đồng ý về nguyên tắc tổ chức cuộc họp này.

Hội nghị thượng đỉnh này đang được lên kế hoạch tổ chức bên lề cuộc họp các nhà lãnh đạo Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Á Châu - Thái Bình Dương, gọi tắt là APEC, dự kiến diễn ra vào ngày 18-19 tháng 11 tại Thâm Quyến, Trung Quốc.

Ông Ushakov cũng mô tả cuộc gặp gỡ có thể diễn ra giữa các phái đoàn Nga, Mỹ và Ukraine vào tháng 11 là mang tính thăm dò, và cho rằng nó sẽ có "tính chất dò tìm phạm vi hoạt động".

Việc có khả năng Nga gặp gỡ Tổng thống Trump, Putin và Xi đã làm dấy lên những câu hỏi về vai trò của Ukraine và các nước Âu Châu trong các cuộc thảo luận có thể ảnh hưởng đến tương lai cuộc xâm lược Ukraine của Nga.

Tổng thống Volodymyr Zelenskiy đã nhiều lần khẳng định rằng các quyết định liên quan đến Ukraine không thể được đưa ra nếu không có sự tham gia của Kyiv.

[Kyiv Post: China Rejects Ukraine Talks With Trump and Putin]

5. Các cuộc không kích của Nga khiến 24 người thiệt mạng tại một trung tâm viện trợ nhân đạo ở tỉnh Zaporizhzhia.

Hôm Thứ Ba, 03 Tháng Mười Một, phát ngôn nhân cảnh sát quốc gia Ukraine, Đại Úy Alyona Lyutnytska, cho biết các cuộc tấn công của Nga vào một trường học được sử dụng làm trung tâm phân phối viện trợ nhân đạo ở Komyshuvakha, tỉnh Zaporizhzhia, đã khiến ít nhất 24 người thiệt mạng vào ngày 2 tháng 11, trong đó có hai nhân viên cấp cứu và bốn viên chức cảnh sát.

Theo Cơ quan Dịch vụ Khẩn cấp Nhà nước Ukraine, gọi tắt là DSNS, năm người khác bị thương, trong đó có hai nhân viên cấp cứu.

Tổng thống Volodymyr Zelenskiy cho biết lực lượng Nga đã tiến hành nhiều cuộc không kích nhằm vào thị trấn này suốt buổi sáng, ban đầu nhắm vào một trường học nơi thường xuyên phân phát viện trợ nhân đạo cho người dân địa phương.

Sau đợt tấn công đầu tiên, lực lượng Nga đã thả thêm chín quả bom từ trên không xuống một hầm trú ẩn nơi người dân đang nương náu, Tổng thống Zelenskiy cho biết.

Ông gọi đó là một "cuộc tấn công cực kỳ khủng khiếp", nói rằng đó là bằng chứng cho thấy Nga không muốn giảm leo thang tình hình.

Tổng thống Zelenskiy nói: "Lực lượng Nga không thể nào không biết rằng người dân địa phương ở lại Komyshuvakha nhận được viện trợ nhân đạo hàng tuần."

Theo DSNS, trong số những người thiệt mạng có hai nhân viên cấp cứu, Denys Konovalenko và Oleksii Sushchevskyi, cả hai đều 44 tuổi.

Theo DSNS, lực lượng cấp cứu và cảnh sát đã đến hiện trường khi mối đe dọa về một cuộc tấn công khác của Nga xuất hiện. Lực lượng cấp cứu đã tìm nơi trú ẩn, nhưng quân đội Nga vẫn tiếp tục thực hiện các cuộc tấn công vào cùng địa điểm đó.

Vụ tấn công đã phá hủy một phòng tập thể dục, một nhà kho và một xe cứu hỏa, đồng thời gây hư hại cho tòa nhà trường học.

Konovalenko đã phục vụ trong lực lượng bảo vệ dân sự của Ukraine gần 12 năm, trong khi Sushchevskyi làm việc trong các đơn vị cứu hỏa và cấp cứu ở Zaporizhzhia từ năm 2013. Cả hai đều đã nhận được huân chương nhà nước vì những đóng góp của mình. Theo DSNS, họ để lại vợ và bốn người con chung cho hai gia đình.

Komyshuvakha nằm cách tiền tuyến khoảng 20 km và được coi là thị trấn tiền tuyến kể từ tháng 11 năm 2025 trong bối cảnh các cuộc tấn công bằng bom dẫn đường từ trên không của Nga liên tục diễn ra, theo Trung tâm Điều tra Zaporizhzhia.

Nga thường xuyên sử dụng bom dẫn đường trên không, được gọi là KAB, để tấn công các khu vực tiền tuyến. Được trang bị bộ cánh, những quả bom này có thể bay xa hàng chục km, cho phép máy bay Nga tấn công mục tiêu từ xa mà vẫn nằm ngoài tầm bắn của hệ thống phòng không.

[Kyiv Independent: Russian bomb strikes kill 24 at humanitarian aid center in Zaporizhzhia Oblast]

6. Kallas cho rằng việc Putin có khả năng quay trở lại G20 có nguy cơ bình thường hóa các tội ác chiến tranh của Nga.

Kaja Kallas, phó chủ tịch Ủy ban Âu Châu, và cũng là Đại diện cấp cao của Liên Hiệp Âu Châu về chính sách đối ngoại và an ninh cho biết việc Vladimir Putin có thể trở lại hội nghị thượng đỉnh G20 ở Florida vào tháng 12 có nguy cơ bình thường hóa các tội ác chiến tranh của Nga ở Ukraine.

"Việc bình thường hóa quan hệ giữa Nga và các diễn đàn quốc tế này chỉ là bình thường hóa các tội ác chiến tranh đang diễn ra hàng ngày ở Ukraine", Kallas nói trong một cuộc phỏng vấn với Bloomberg TV.

Bà nói thêm rằng cuộc chiến của Nga ở Ukraine mâu thuẫn "với các nguyên tắc trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc mà tất cả các quốc gia ngồi quanh bàn này đã ký kết."

Putin vẫn chưa xác nhận liệu ông có tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 được tổ chức tại Mỹ vào tháng 12 hay không. Lần cuối cùng ông trực tiếp tham dự một cuộc họp G20 là vào năm 2019 — ba năm trước khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện Ukraine vào tháng 2 năm 2022.

Những phát biểu của Kallas được đưa ra trong bối cảnh sự thất vọng ngày càng gia tăng giữa các nước Liên Hiệp Âu Châu về việc Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov tham dự cuộc họp cấp bộ trưởng G20 tại Atlanta.

Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio, người chủ trì cuộc gặp, đã hủy bỏ bức ảnh gia đình truyền thống sau khi các quan chức Âu Châu từ chối đứng cạnh ông Lavrov.

Trong cuộc phỏng vấn, Kallas nói rằng "chúng tôi không muốn đứng cạnh ông ấy [Lavrov] trong các diễn đàn này," bởi vì ông ấy đang bị áp đặt lệnh trừng phạt quốc tế.

Tuy nhiên, bà nói thêm rằng sự hiện diện của Lavrov có nghĩa là "chúng ta cũng có thể ngay lập tức phản bác lại những lời dối trá" từ Nga.

Kallas hoan nghênh quyết định của Mỹ hôm thứ Sáu về việc bán 500 hỏa tiễn đánh chặn Patriot cho Ukraine là một "diễn biến rất tích cực" và kêu gọi các đồng minh tăng cường trừng phạt đối với Nga.

Kallas, cựu Thủ tướng Estonia, đã nổi lên như một trong những người chỉ trích Nga mạnh mẽ nhất trong Liên minh Âu Châu.

Trong cuộc phỏng vấn, bà đã bác bỏ những thông tin cho rằng Ngũ Giác Đài kêu gọi các nước NATO, bao gồm cả các quốc gia Baltic giáp biên giới với Nga, giảm bớt chỉ trích đối với Điện Cẩm Linh.

"Câu hỏi đặt ra là nếu bạn không nói về mối đe dọa, liệu nó có biến mất không? Tôi nghĩ là nó sẽ không biến mất."

[Politico: Putin’s potential G20 comeback risks normalizing Russian war crimes, says Kallas]

7. Bạo chúa chiến tranh tự mô tả mình là "nhà nhân đạo"

"Ở Nga, chúng tôi vẫn nhớ rõ những điều này: những bài học từ cả Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, và chúng tôi đang làm mọi thứ trong khả năng của mình để bảo đảm rằng điều tương tự sẽ không bao giờ xảy ra trên quy mô toàn cầu nữa," Putin nói trong Hội nghị thượng đỉnh Nga-Phi Châu lần thứ ba khi cố gắng tự mô tả mình như một nhà nhân đạo, một cái mác đã được cán bộ thương thuyết của Trump gán cho trong cuộc hội đàm mới nhất.

Việc nói đến "trên phạm vi toàn cầu" quả là một nhiệm vụ nặng nề. Chỉ riêng tại Ukraine, các quan sát viên của Liên Hiệp Quốc đã xác nhận ít nhất 16.874 thường dân thiệt mạng kể từ tháng 2 năm 2022, trong đó có 820 trẻ em. Họ ghi nhận số thương vong dân thường trong tháng 7 cao hơn bất kỳ tháng nào kể từ tháng 3 năm 2022. Hành động nhân đạo lớn trong tuần này, một cuộc tạm ngừng bắn ở Oleshky, đã được Đệ nhất phu nhân Melania Trump đứng ra dàn xếp. Chỉ vài phút sau khi bắt đầu, Nga đã phóng một loạt hỏa tiễn đạn đạo vào Kyiv và các khu vực khác của Ukraine. Và cuộc chiến tranh chiến hào tàn khốc, lầy lội dọc theo chiến tuyến Ukraine trông thật quen thuộc.

Putin nói tiếp: "Chúng tôi cảm nhận được sự tin tưởng đó và cố gắng tiếp cận tất cả những vấn đề phức tạp ở Phi Châu một cách rất thận trọng—thực sự rất thận trọng—và tiến hành tham khảo ý kiến với tất cả các bên liên quan trong bất kỳ cuộc xung đột nào. Chúng tôi sẽ tiếp tục hành động với tinh thần tương tự, dựa trên sự tin tưởng đó và không bao giờ lạm dụng nó."

Tại làng Bombori ở Mali vào ngày 10 tháng 7, hơn 100 chiến binh thuộc Quân đoàn Phi Châu do Điện Cẩm Linh kiểm soát, cùng với một số binh sĩ Mali, đã vây bắt đàn ông và trẻ em người Fulani dưới một gốc cây, theo phát hiện của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch). Chín thường dân đã bị giết, trong đó có bốn trẻ em; một người bị chặt đầu. HRW đã gửi báo cáo của mình cho Bộ trưởng Quốc phòng Nga và tất nhiên, không nhận được phản hồi.

[Newsweek: Vladimir Putin the Reluctant Humanitarian Warlord: Dissected]

8. Rubio nghi ngờ về khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình với Ukraine trước mùa xuân năm 2027.

Theo phóng viên Alex Raufoglu của Đài Phát thanh Tự do Âu Châu, trích dẫn ba quan chức cao cấp của Âu Châu, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio không tin rằng Putin sẽ đồng ý với bất kỳ thỏa thuận dàn xếp nào liên quan đến Ukraine trước mùa xuân năm 2027.

Theo các nhà ngoại giao Âu Châu được thông báo về các cuộc thảo luận xuyên Đại Tây Dương, Rubio cũng cho rằng việc Ukraine gia nhập NATO trong thời gian ngắn là không thực tế như một cơ chế bảo đảm an ninh, bày tỏ niềm tin rằng Mạc Tư Khoa sẽ không bao giờ chấp thuận việc Kyiv trở thành thành viên của liên minh.

Phát biểu tại cuộc họp các Ngoại trưởng Nhóm G20 ở Atlanta, Georgia, nhà ngoại giao hàng đầu của Mỹ đã có giọng điệu thận trọng về triển vọng đột phá ngoại giao sắp xảy ra, bác bỏ những giả định cho rằng một thỏa thuận sắp đạt được.

"Tôi không biết liệu hòa bình thông qua đàm phán có khả thi ở Ukraine hay không. Đó là điều chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu," Rubio tuyên bố trong một cuộc họp báo. "Tôi không nghĩ ai ở đây đang khẳng định rằng chúng ta sắp đạt được một giải pháp hòa giải."

Rubio giải thích rằng những nỗ lực ngoại giao trước mắt của chính quyền Trump tập trung vào việc thăm dò lập trường của các bên tham chiến để xác định xem liệu có điểm chung nào hay không, thay vì tuyên bố chấm dứt xung đột một cách vội vàng khi nó sắp kết thúc.

Thư mời tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 tại Miami và sự hoài nghi về Putin

Ông Rubio bày tỏ sự hoài nghi về việc Putin sẽ đến Mỹ tham dự hội nghị thượng đỉnh các nhà lãnh đạo G20 dự kiến diễn ra vào ngày 14-15 tháng 12 tại Miami, Florida, bất chấp lời mời chính thức mà Tòa Bạch Ốc đã gửi đến nhà lãnh đạo Nga.

Tuy nhiên, cả Rubio và Tổng thống Donald Trump đều cho rằng Tổng thống Volodymyr Zelenskiy có thể được mời chính thức tham dự hội nghị thượng đỉnh Miami cùng với các nhà lãnh đạo thế giới.

Trong buổi lễ Halloween tại khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago ở Palm Beach, Florida, khi trả lời phỏng vấn các nhà báo, Tổng thống Trump được hỏi liệu ông có kế hoạch mời Tổng thống Zelenskiy tham dự hội nghị thượng đỉnh hay không, trong bối cảnh Putin đã nhận được lời mời.

"Vâng, không vấn đề gì," Tổng thống Trump trả lời các phóng viên, xác nhận sự sẵn lòng của ông trong việc mời nhà lãnh đạo nhà nước Ukraine tham dự cuộc gặp.

Rubio lưu ý rằng việc các nhà lãnh đạo cao cấp tham dự vẫn là đặc quyền điều hành của tổng thống, đồng thời bày tỏ sự cởi mở đối với ý tưởng này nếu nó thúc đẩy tiến trình ngoại giao.

"Đây là cuộc họp cấp lãnh đạo. Quyết định về vấn đề này phải do tổng thống đưa ra," Rubio nói trong một cuộc họp báo. "Tôi không loại trừ khả năng đó. Đặc biệt nếu có điều gì tích cực có thể xảy ra nhờ sự tham gia của ông ấy, nhưng hôm nay tôi không có thông báo nào về vấn đề đó."

Trước đó, Điện Cẩm Linh tuyên bố rằng việc Putin tham dự hội nghị thượng đỉnh G20 ở Miami phụ thuộc trực tiếp vào kết quả của cuộc gặp ba bên dự kiến giữa Tổng thống Trump, Putin và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình bên lề hội nghị thượng đỉnh Hợp tác Kinh tế Á Châu - Thái Bình Dương, gọi tắt là APEC tại Thâm Quyến, Trung Quốc, dự kiến diễn ra vào ngày 18-19 tháng 11.

Phân định lãnh thổ và hòa giải ngoại giao

Kế hoạch thận trọng của Rubio được đưa ra sau những phát biểu hồi ngày 22 tháng 10, trong đó ông mô tả cuộc xung đột vũ trang là một bế tắc chủ yếu xoay quanh khu vực Donbas.

"Mọi người cứ nói rằng đó là một cuộc chiến ở Ukraine. Cuộc chiến đó là về Donbas. Nó chỉ là về một khu vực của đất nước," Rubio nói trong một cuộc họp báo trước đó.

"Về bản chất, đó là khoảng 11% lãnh thổ của một phần quốc gia mà Nga muốn chiếm nhưng không thể chiếm bằng vũ lực, và Ukraine cũng không muốn từ bỏ. Và họ có những lý do chính đáng để không muốn làm vậy – vì chủ quyền và an ninh lâu dài của chính họ."

Ngoại trưởng nhắc lại rằng không bên nào có thể giành được chiến thắng quân sự tuyệt đối, nhấn mạnh rằng một thỏa thuận ngừng bắn lâu dài sẽ đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau thông qua ngoại giao trực tiếp.

"Cuộc chiến này sẽ không thể giải quyết bằng quân sự. Cuộc chiến này chỉ có thể kết thúc bằng con đường ngoại giao," Rubio giải thích, phác thảo vai trò mà Washington mong muốn với tư cách là một nhà trung gian hòa giải công bằng.

"Liệu chúng ta có thể đạt được một kết quả mà cả hai bên đều nhận được lợi ích nhất định, đồng thời nhượng bộ và chấm dứt tình trạng này? Dù khó khăn đến đâu, điều đó cũng không thể thực hiện được trừ khi cả hai bên cùng ngồi lại đàm phán, và chúng tôi rất vui được đóng vai trò trung gian hòa giải trong vấn đề này."

Trước đó, Tổng thống Zelenskiy tuyên bố rằng Ukraine sẵn sàng ngừng các hoạt động chiến đấu dọc theo các chiến tuyến hiện có để nhanh chóng chấm dứt giao tranh, nhưng nhấn mạnh rằng Kyiv sẽ không bao giờ công nhận về mặt pháp lý các vùng lãnh thổ bị tạm chiếm là lãnh thổ chủ quyền của Nga.

Tổng thống Zelenskiy lưu ý rằng lực lượng Nga hiện đang xâm lược 19,3% lãnh thổ Ukraine, bác bỏ những đề xuất cho rằng Ukraine nên nhượng lại phần còn lại của Donbas.

[Kyiv Post: Rubio Doubts Ukraine Peace Deal Before Spring 2027]

9. Theo phân tích của AP, Iran đã tấn công vào hệ thống phòng không của Mỹ, sau đó tấn công máy bay và các tòa nhà tại các căn cứ ở Trung Đông.

Theo phân tích của hãng tin AP, các cuộc tấn công của Iran vào hơn hai chục căn cứ của Mỹ ở Trung Đông tập trung vào các hệ thống cảnh báo sớm trước khi nhắm vào máy bay và các tòa nhà, gây thiệt hại hàng tỷ đô la cho thiết bị.

Hãng tin AP đã độc lập xác minh thiệt hại đối với các mục tiêu của Mỹ bằng cách sử dụng hình ảnh vệ tinh từ nhiều nhà cung cấp và đã nói chuyện với bốn quan chức khu vực được thông báo hoặc có kiến thức trực tiếp về những gì đã bị tấn công. AP phát hiện ra rằng, tính đến tháng 8, hơn 115 cuộc tấn công bằng máy bay điều khiển từ xa hoặc hỏa tiễn do Iran hoặc các lực lượng dân quân được Iran hậu thuẫn nhận trách nhiệm đã gây thiệt hại hoặc phá hủy các công trình tại 26 căn cứ quân sự và các địa điểm khác có trang thiết bị của Mỹ.

Hãng tin AP phát hiện ra rằng Iran ban đầu tập trung các cuộc tấn công vào nhà chứa máy bay và hệ thống phát hiện các cuộc tấn công đang đến, dọn đường cho các cuộc tấn công tiếp theo vào kho hàng, nhà ở của binh lính và nhiều mục tiêu khác.

Thiệt hại đã làm thay đổi đáng kể vị thế của Mỹ ở Trung Đông, với hai quan chức khu vực cho biết Mỹ đã di dời nhiều tài sản của mình khỏi vùng Vịnh Ba Tư. Một trong những quan chức đó cho biết, điều này bao gồm máy bay, hệ thống phòng không, hệ thống thông tin liên lạc và các thiết bị khác rất quan trọng đối với hoạt động của căn cứ.

Phân tích hình ảnh vệ tinh cho thấy hầu hết các cuộc tấn công của Iran đều nhắm vào Kuwait, trong khi các địa điểm của Mỹ ở Bahrain, Iraq, Jordan, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất cũng là mục tiêu.

Căn cứ không quân Ali Al Salem ở Kuwait đã bị tấn công ít nhất 30 lần, làm hư hại hoặc phá hủy ít nhất 15 nhà chứa máy bay, nhiều nhà kho và 10 tòa nhà gần khu dân cư.

Trại Buehring, cũng ở Kuwait, phải chịu tổn thất nặng nề hơn. Trong khi các cuộc tấn công của Iran khiến hầu hết các nhà chứa máy bay ở đây không thể hoạt động, thì các khu vực tập trung của binh lính lại bị thiệt hại nặng nề hơn nhiều vì căn cứ này có số lượng máy bay hạn chế. Phòng tập thể dục của trại bị phá hủy vào tháng 3 và một cửa hàng bán nhu yếu phẩm cho binh lính trong căn cứ bị tấn công vào cuối tháng 7.

[CBSNews: Iran targeted U.S. air defenses then hit aircraft and buildings on Mideast bases, AP analysis finds]

10. Melania Trump ca ngợi việc giải cứu Oleshky là niềm hy vọng cho hòa bình.

Đệ nhất phu nhân Mỹ Melania Trump mô tả việc di tản thành công những thường dân bị mắc kẹt khỏi thành phố Oleshky bị Nga tạm chiếm ở vùng Kherson phía nam là nguồn hy vọng đạt được hòa bình bền vững, gọi chiến dịch này là bằng chứng cho thấy nhân loại có thể vượt qua xung đột.

Đệ nhất phu nhân Mỹ đã bày tỏ sự vui mừng trước việc người dân thường được trở về an toàn từ vùng lãnh thổ bị tạm chiếm ở bờ trái sông Dnipro đến khu vực do chính phủ kiểm soát, đồng thời chia sẻ đoạn video ghi lại cảnh trở về cùng với bản cập nhật hoạt động từ Ủy viên Nhân quyền Quốc hội Ukraine, ông Dmytro Lubinets.

"Hy vọng về một nền hòa bình bền vững. Oleshky chứng minh rằng chúng ta có thể nâng nhân loại lên trên chiến tranh," Melania Trump tuyên bố. "Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một hành tinh hòa bình, một thế giới đầy hứa hẹn cho con cái chúng ta."

Thông điệp này đánh dấu một bình luận ngoại giao trực tiếp hiếm hoi từ Đệ nhất phu nhân Mỹ, người đóng vai trò trung gian chính trong việc dàn xếp thỏa thuận ngừng bắn cục bộ và hành lang nhân đạo cho phép người dân thường di tản.

Tổng thống Zelenskiy cảm ơn Đệ nhất phu nhân

Tổng thống Volodymyr Zelenskiy bày tỏ lòng biết ơn đối với chính quyền Mỹ và cá nhân bà Melania Trump vì đã làm trung gian hòa giải cho nhiệm vụ nhân đạo phức tạp này.

Trong cuộc phỏng vấn được phát sóng trên chương trình This Week on Capitol Hill với Tony Perkins, nhà lãnh đạo nhà nước nhấn mạnh rằng sự trung gian trực tiếp từ Đệ nhất phu nhân Mỹ đóng vai trò thiết yếu trong việc hoàn tất thỏa thuận ngừng bắn cục bộ với Nga.

"Chúng tôi rất biết ơn Tổng thống Donald Trump và bà Melania Trump vì sự trung gian hòa giải này", Tổng thống Zelenskiy tuyên bố trong buổi phát sóng.

Hành động gây hấn của Nga đối với Ukraine không chỉ bất hợp pháp theo luật quốc tế mà còn là sự vi phạm trực tiếp các quyền tự nhiên về cuộc sống, tự do và quyền tự quyết dân tộc.

Tổng thống giải thích rằng thỏa thuận nhân đạo do Đệ nhất phu nhân làm trung gian đã giúp giải tỏa tình trạng bị cô lập của người dân, cho phép hàng viện trợ thiết yếu đến được với những cư dân đang phải đối mặt với tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển thiết bị chẩn đoán y tế chuyên dụng và thiết bị hỗ trợ sự sống đến bệnh viện trung tâm của thị trấn với sự phối hợp của các đối tác Mỹ.

Tổng thống Zelenskiy đã xem xét các kết quả hoạt động cụ thể đạt được trong thời gian thỏa thuận im lặng, chỉ ra các hoạt động rà phá bom mìn đã dọn sạch các tuyến đường dẫn đến Oleshky, việc điều động các đoàn xe chở hàng nhân đạo quy mô lớn và việc di tản có trật tự những người không tham chiến khỏi trung tâm thành phố và các thị trấn nông thôn xung quanh trên toàn lãnh thổ Oleshky.

Đỉnh điểm của việc vượt biên giới Chernihiv

Các tuyên bố từ Washington và Kyiv được đưa ra sau khi kết thúc quá trình di tản nhiều giai đoạn vào sáng thứ Bảy, khi các công dân Ukraine được di tản và một phái đoàn nhân đạo Ukraine đi kèm đã vượt qua biên giới quốc gia vào vùng Chernihiv phía bắc của Ukraine.

Đoàn xe cứu trợ nhân đạo rời Oleshky sau khi các đơn vị rà phá bom mìn dọn sạch các tuyến đường chính xung quanh bệnh viện thành phố. Những người dân bị mắc kẹt – bao gồm người già, người khuyết tật và các gia đình có vật nuôi – được di chuyển trên một đoàn xe gồm 25 xe buýt và xe cứu thương chuyên dụng.

Đoàn xe đã đi qua bán đảo Crimea bị Nga tạm chiếm để đến cảng Anapa trên Hắc Hải của Nga, nơi những thường dân muốn trở về Ukraine lên bốn chuyến bay thuê bao đến Gomel ở Belarus.

Từ Gomel, những người di tản tiếp tục hành trình bằng đường bộ bằng xe khách, đến vùng Chernihiv, nơi chính quyền tiểu bang, các đội y tế khẩn cấp, các nhà tâm lý học và tình nguyện viên đã thiết lập các nơi trú ẩn, trạm sưởi ấm di động và kho chăm sóc động vật.

Chiến dịch di tản nhân đạo diễn ra trong điều kiện im lặng kéo dài 87 giờ, có hiệu lực trên toàn khu vực Oleshky lúc 3 giờ sáng giờ Kyiv ngày thứ Ba, 27 tháng 10, và tiếp tục có hiệu lực đến 22 giờ 59 phút ngày Chúa Nhật, 1 tháng 11.

[Kyiv Post: Melania Trump Hails Oleshky Rescue as Hope for Peace]

11. Lực lượng Houthi nhận trách nhiệm về các cuộc tấn công mới nhằm vào phi trường và các mục tiêu quân sự của Ả Rập Xê Út.

Phát ngôn nhân của phiến quân Houthi do Iran hậu thuẫn ở Yemen hôm thứ Hai tuyên bố rằng nhóm này đã thực hiện các cuộc tấn công mới trong 48 giờ qua nhằm vào cơ sở hạ tầng của Ả Rập Xê Út, bao gồm cả một phi trường dân sự.

Thiếu tướng Yahya Saree, phát ngôn nhân quân sự của lực lượng Houthi, cho biết trong một tuyên bố được chia sẻ trên mạng xã hội rằng nhóm này đã tấn công phi trường Dammam ở phía đông Ả Rập Xê Út "bằng hai máy bay điều khiển từ xa, và chiến dịch đã đạt được mục tiêu thành công, dẫn đến việc gián đoạn giao thông hàng không tại phi trường."

Ông cho biết thêm một máy bay điều khiển từ xa khác đã tấn công "radar cảnh báo sớm ở Jizan", một thành phố trên bờ biển Đỏ phía tây của Ả Rập Xê Út, trong khi vũ khí không xác định của lực lượng Houthi đã tấn công "một máy bay vận tải quân sự tại phi trường Jizan".

Lực lượng Houthi đã liên tục tấn công các phi trường và cơ sở hạ tầng năng lượng của Ả Rập Xê Út trong nhiều tuần để trả đũa việc vương quốc này ủng hộ chính phủ Yemen trong cuộc nội chiến kéo dài một thập niên đầy khốc liệt ở quốc gia Trung Đông nghèo khó này. Iran từ lâu đã ủng hộ lực lượng Houthi như một lực lượng ủy nhiệm mạnh mẽ, đặc biệt là để đối trọng với kẻ thù không đội trời chung của Iran là Ả Rập Xê Út, quốc gia có chung đường biên giới dài với Yemen.

Các cuộc tấn công bằng máy bay điều khiển từ xa và hỏa tiễn của lực lượng Houthi hồi tháng trước đã giết chết ít nhất 20 người tại các phi trường của Ả Rập Xê Út, và bất chấp ưu thế quân sự và tài chính vượt trội của vương quốc này so với phiến quân, họ vẫn không thể ngăn chặn các cuộc tấn công.

Hôm thứ Hai, các quan chức Ả Rập Xê Út chưa đưa ra thông tin nào để xác nhận hay phủ nhận những tuyên bố của bà Saree.

[CBSNews: Houthis claim new attacks on Saudi airport, military assets]

12. Phó tổng thống Iran cho biết các cuộc trao đổi gián tiếp với Mỹ cho thấy sự công nhận "chiến thắng" của Tehran.

Phó chủ tịch Iran hôm thứ Hai cho biết các cuộc trao đổi với Mỹ thông qua các trung gian hòa giải cho thấy Washington đã công nhận "chiến thắng" của Tehran trong cuộc chiến ở Trung Đông, truyền thông nhà nước Iran đưa tin.

Theo hãng thông tấn nhà nước IRNA, Phó Chủ tịch thứ nhất của Iran, Mohammad Reza Aref, cho biết: "Kẻ thù của chúng ta đã thất bại trong việc đạt được bất kỳ mục tiêu nào trong hai cuộc chiến tranh gần đây. Ngay cả ngày nay, mặc dù Hoa Kỳ, do các mục tiêu và mối quan ngại riêng về dư luận trong nước thúc đẩy, đang tiến hành nhiều thủ đoạn khác nhau, nhưng những thông điệp được truyền tải đến Iran thông qua các trung gian đều cho thấy sự thừa nhận chiến thắng của chúng ta."

[CBSNews: Iran VP says indirect exchanges with U.S. point to recognition of Tehran's "victory"]

13. Cảnh báo không kích đã làm gián đoạn hoạt động của các trung tâm mua sắm ở Ukraine trong thời gian kỷ lục, chiếm tới một phần ba tổng thời gian hoạt động trong tháng 10.

Cảnh báo không kích đã buộc các trung tâm mua sắm trên khắp Ukraine phải tạm ngừng hoạt động trong gần một phần ba thời gian mở cửa theo lịch trình vào tháng 10 năm 2026, lập kỷ lục mới, khi Nga leo thang các cuộc tấn công vào nước này.

Theo Hội đồng Trung tâm Thương mại Ukraine, gọi tắt là UCSC, các thông báo chiếm 32,5% thời gian hoạt động của họ, tăng 1,7% so với tháng 9 và gần gấp ba lần so với cùng kỳ năm ngoái.

Các số liệu này bao gồm giờ hoạt động tiêu chuẩn của các trung tâm mua sắm, từ 10:00 sáng đến 9:00 tối theo giờ địa phương. Trong tháng 10 năm 2025, cảnh báo không kích chiếm 12,2% thời gian này.

Mức cảnh báo đỏ chiếm 36,7% tổng thời gian cảnh báo không kích trong tháng 10, so với 39,1% trong tháng 9.

Những gián đoạn này càng làm trầm trọng thêm tình trạng khó khăn kinh tế vốn đã suy yếu của Ukraine trong thời chiến. Các cuộc tấn công thường xuyên của Nga buộc các doanh nghiệp phải ngừng hoạt động thường xuyên hơn và trong thời gian dài hơn, gây ra thiệt hại.

Ngày 3 tháng 9, chính phủ Ukraine đã giới thiệu hệ thống cảnh báo không kích hai cấp để phân biệt giữa các mức độ đe dọa trên không khác nhau. Cảnh báo màu vàng cho thấy mối đe dọa từ máy bay điều khiển từ xa, trong khi cảnh báo màu đỏ báo hiệu hỏa tiễn, sự kết hợp giữa hỏa tiễn và máy bay điều khiển từ xa hoặc cuộc tấn công bằng máy bay điều khiển từ xa quy mô lớn.

Theo quy định mới, các doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động trong thời gian cảnh báo màu vàng nếu có nơi trú ẩn phù hợp, nhưng phải tạm ngừng hoạt động và di dời nhân viên cũng như khách đến nơi trú ẩn trong thời gian cảnh báo màu đỏ.

Tình hình an ninh xấu đi đáng kể nhất ở tỉnh Dnipropetrovsk, cũng như ở một số khu vực phía tây và trung tâm của đất nước, bao gồm các tỉnh Khmelnytskyi, Rivne, Volyn, Vinnytsia và Zhytomyr.

Năm khu vực có tỷ lệ giờ hoạt động bị ảnh hưởng bởi cảnh báo không kích cao nhất vẫn không thay đổi: các tỉnh Donetsk, Zaporizhzhia, Sumy, Chernihiv và Kharkiv.

Ngược lại, UCSC ghi nhận sự cải thiện ở các tỉnh Cherkasy, Poltava, Odesa và Kherson, cũng như ở Kyiv.

Các tỉnh phía tây Lviv, Ivano-Frankivsk và Chernivtsi ít bị ảnh hưởng nhất, với các cảnh báo không kích chỉ chiếm chưa đến 3% số giờ mở cửa theo lịch trình của các trung tâm mua sắm trong tháng 10.

Trên toàn quốc, các trung tâm mua sắm đã mất trung bình 9,8 ngày làm việc trong tháng 10 năm 2026 do các cảnh báo không kích.

Kể từ khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện Ukraine vào tháng 2 năm 2022, thời gian ngừng hoạt động tích lũy trung bình đã đạt 186,3 ngày làm việc mỗi trung tâm mua sắm, theo UCSC.

[Kyiv Independent: Air raid alerts disrupt Ukrainian shopping malls for record one-third of operating hours in October]
 
Vụ Giám Mục ly giáo Vũ Minh Hùng: VN trong tầm ngắm của Công Giáo Cổ California. Kinh nghiệm Phi Luật Tân
VietCatholic Media
16:11 04/11/2026




1. Nhóm ly giáo Công Giáo Cổ đã len lỏi được vào Việt Nam. Kinh nghiệm của Giáo Hội Công Giáo Phi Luật Tân

Nhóm ly giáo Công Giáo Cổ đã len lỏi được vào Việt Nam. Xin nói ngay rằng chúng tôi không coi các Công Giáo Cổ là kẻ thù vì họ cũng là các Kitô Hữu thờ phượng cùng một Thiên Chúa như chúng ta, và chia sẻ cùng những cội nguồn lịch sử và phụng vụ với chúng ta. Xa hơn nữa về mặt Thần Học, dù muốn hay không, chúng ta vẫn phải thừa nhận rằng họ vẫn duy trì sự kế thừa tông đồ và Bí tích Thánh Thể hợp lệ.

Thành ra, họ đáng được chúng ta tôn trọng. Tuy nhiên, nghĩa vụ nói lên sự thật vẫn đòi buộc chúng ta phải tuyên bố một cách rõ ràng rằng họ là một nhóm ly giáo, không hiệp thông với Tòa Thánh, và đã phát triển cũng như áp dụng một số quan điểm thần học trái ngược với giáo huấn và truyền thống của Giáo Hội Công Giáo.

Giáo Hội Công Giáo Cổ tuyên bố rằng họ vẫn trung thành tuyệt đối với giáo lý và truyền thống của Giáo hội từ thời các Thánh Tông đồ. Sự thật không đúng như vậy. Họ phong chức linh mục cho phụ nữ, chúc phúc cho hôn nhân đồng giới, chấp nhận các linh mục có gia đình, và cho phép mọi người tham dự thánh lễ được rước lễ bất kể người ấy đang mắc tội trọng.

Như Thánh Phaolô đã viết: "Bất cứ ai ăn Bánh hay uống Chén của Chúa cách bất xứng, thì cũng phạm đến Mình và Máu Chúa. Ai nấy phải tự xét mình, rồi hãy ăn Bánh và uống Chén này. Thật vậy, ai ăn và uống mà không phân biệt được Thân Thể Chúa, là ăn và uống án phạt mình." (1 Cr 11:27-29)

Do đó, trong niềm tôn trọng, chúng tôi vẫn phải nói lên sự thật và cố gắng nói một cách hiền hòa nhưng vẫn kiên định để cảnh giác anh chị em; đặc biệt trong bối cảnh kinh nghiệm của Giáo Hội Công Giáo Phi Luật Tân cho thấy nhóm này có những phương pháp chiêu dụ tín đồ rất táo bạo và có các nguồn lực phong phú từ nước ngoài để phát triển nhanh chóng một khi đã thiết lập được đầu cầu thích hợp.

Nhóm Giáo Hội Công Giáo Rôma Cổ Bắc Mỹ, gọi tắt là NAORCC, đã tấn phong một Giám Mục Việt Nam là Giám Mục Giuse Vũ Minh Hùng, tức là họ đang thiết lập một đầu cầu để vào Việt Nam. Do đó, thiết tưởng chúng ta nên tìm hiểu về lịch sử hoạt động của nhóm này tại Phi Luật Tân, một quốc gia ít nhiều có những nét tương đồng với Việt Nam.

Tính cho đến thập niên 1990, Giáo Hội Công Giáo tại Phi Luật Tân vẫn là Giáo Hội Công Giáo duy nhất tại quốc gia này, như tình trạng của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam trước biến cố Giám Mục Giuse Vũ Minh Hùng.

Vào đầu thập niên 1970, một phong trào giáo dân Công Giáo được thành lập tại Hermosa, Bataan vào đầu thập niên 1970 bởi bà Maria Virginia P. Leonzon Teruel. Ban đầu, đó là một tổ chức Công Giáo chủ trương cổ vũ việc lần chuỗi Mân Côi, và các hoạt động bác ái xã hội. Họ được các Giám Mục Phi Luật Tân ủng hộ nên phong trào lan rộng rất nhanh chóng.

Năm 1991, tổ chức này tách khỏi Giáo Hội Công Giáo Rôma. Do nhiều vấn đề khác nhau, nhưng nổi bật nhất là sự tôn sùng cá nhân dành cho bà Maria Teruel và con trai bà là John Florentine Teruel. Hai mẹ con bà này đã chính thức tách biệt hoàn toàn khỏi Giáo Hội Công Giáo Rôma và thiết lập một giáo phái mới có tên là Apostolic Catholic Church hay Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền, với chủ trương nghe rất cao cả là hiệp nhất Giáo Hội Công Giáo và Giáo Hội Chính Thống Giáo.

Theo tuyên bố của Florentine, Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền này vừa mang đặc điểm Tin Lành, vừa là một giáo phái Công Giáo độc lập. Nhóm Giáo Hội Công Giáo Cổ của Đức đã đặc biệt chú ý đến Florentine. Trong một dàn xếp rất là hi hữu Florentine đã được Hội nghị Quốc gia các Tổng Giám Mục Công Giáo Cổ và Chính thống giáo tấn phong làm thượng phụ vào ngày 13 tháng 7 năm 1991.

Từ đó, Florentine đã nhanh chóng phong chức linh mục và phó tế một cách tràn lan cho nhiều người tại Phi Luật Tân và Hoa Kỳ trước khi qua đời vào ngày 19 Tháng Giêng năm 2021.

Thượng phụ Juan Almario (tên khai sinh là Elvis Mitra Calampiano) trở thành vị thượng phụ thứ hai của Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền. Ông được thụ phong thượng phụ thông qua các nghi thức diễn ra vào ngày 31 Tháng Giêng năm 2021. Trước khi được bổ nhiệm làm nhà lãnh đạo giáo hội, ông từng giữ cương vị Tổng Giám Mục cao cấp và chưởng ấn cho thượng phụ trong một thời gian dài tại Đền thánh Quốc gia Ina Poon Bato ở Quezon City, Phi Luật Tân.

Hiện nay, Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền có 32 giáo phận trên toàn thế giới, trải khắp Phi Luật Tân cũng như tại nhiều thành phố trọng điểm ở Hoa Kỳ, Canada, Úc, Hương Cảng, Nhật Bản, Singapore, Campuchia, Vương quốc Anh, Âu Châu, Trung Đông, Nga và các đảo quốc Thái Bình Dương. Giáo Hội Công Giáo Tông truyền được tường trình có hơn 5 triệu tín hữu và 192 hội dòng trên khắp thế giới.



2. Giáo Hội Công Giáo Cổ Rôma Bắc Mỹ vào Phi Luật Tân như thế nào?

Giáo Hội Công Giáo Cổ Rôma Bắc Mỹ, gọi tắt là NAORCC, từ lâu đã chú ý đến Phi Luật Tân và có một quan hệ hợp tác sâu đậm với Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền Phi Luật Tân. Họ giúp đưa các chủng sinh sang California đào tạo thành linh mục. Theo dòng thời gian, một số lớn các linh mục và Giám Mục trong Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền Phi Luật Tân là những người được đào tạo bởi NAORCC. Một số vị được đào tạo bởi NAORCC đã chính thức gia nhập NAORCC và thành lập nên Dòng Truyền giáo Chúa Hài Đồng. NAORCC chính thức thiết lập Giáo phận Chúa Hài Đồng do Giám Mục Jose Maniwang Madanguit cai quản.

Các Tổng Giám Mục từ Tổng Giáo phận California thuộc NAORCC, chẳng hạn như Tổng Giám Mục Ivan Castaneda, đã thực hiện nhiều chuyến thăm mục vụ tại Phi Luật Tân để kết nối các mục vụ địa phương hiện có, thiết lập các trạm truyền giáo và chính thức phong chức cho các giáo sĩ tại địa phương.

Một số lớn các linh mục trong Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền Phi Luật Tân, đặc biệt là các vị được NAORCC đào tạo lũ lượt rời bỏ Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền Phi Luật Tân để tham gia vào NAORCC cùng với cả giáo dân của mình.

Vào ngày 29 tháng 9 năm 2020, một văn kiện thống nhất mang tính lịch sử đã được ký kết. Văn kiện này sáp nhập vào Tổng Giáo phận California tất cả các giáo xứ, hội đoàn, giáo sĩ và giáo phận trực thuộc tại Phi Luật Tân nằm dưới sự quản lý thống nhất của NAORCC trên phạm vi quốc tế.

Hiện nay, NAORCC đang duy trì các trạm truyền giáo trên khắp đất nước. Họ có 2 dòng tu tại Phi Luật Tân, bao gồm: Societas Sancti Willibrordi và Dòng Truyền giáo Chúa Hài Đồng, và một Huynh Đoàn Truyền Giáo gọi là Huynh Đoàn Thánh Phêrô và Phaolô Tông Đồ do một Giám Mục là bề trên tổng quyền, đó là Giám Mục Celestino Gianan.

Giám Mục Celestino Gianan là người đã sang Việt Nam truyền chức phó tế cho 3 người Việt Nam tại tỉnh Bình Dương.

Giáo Hội Công Giáo tại Phi Luật Tân theo Niên Giám Tòa Thánh 2025 có 93.236.000 giáo dân, 126 Giám Mục, 10.662 linh mục, 11 phó tế vĩnh viễn, 1.310 nam tu sĩ không có chức linh mục, 11.177 nữ tu, 6.473 chủng sinh.

NAORCC không công bố số liệu chính thức nhưng ước chừng họ có hàng trăm linh mục và 9 Giám Mục Reynaldo Maglente, Celestino Gianan, Jose Madanguit, Roland Bolso, Chris Hernandez, Joseph Nestor Corral, Lito Pastrana, Jesus Santos, và Eduardo Rubio.

Trong các tài liệu của NAORCC, họ cho rằng 80% các linh mục của họ là các linh mục đã được thụ phong trong Giáo Hội Công Giáo Rôma. Tuy nhiên, các nguồn tin độc lập khẳng định rằng 80% các linh mục của họ là các linh mục đã được thụ phong trong Giáo Hội Công Giáo Tông Truyền Phi Luật Tân, chứ không phải Giáo Hội Công Giáo Rôma, mặc dù cũng có các linh mục của Giáo Hội Công Giáo Rôma trong số 20% còn lại.

Ngày 17 Tháng Bẩy, 2023, Đức Cha Joel Baylon của giáo phận Legaspi đã đưa ra một tuyên bố sau khi có thông tin cho rằng "Huynh Đoàn Truyền giáo Thánh Phêrô và Thánh Phaolô" của Giám Mục Celestino Gianan đang thực hiện các "nghi thức tiếp nhận" đối với người Công Giáo tại tỉnh Albay – là khu vực nằm trong phạm vi quản lý của giáo phận này.

Những người Công Giáo tại tỉnh Albay được mời đến tham dự các bữa tiệc rất thịnh soạn, được phát quà và được tham dự thánh lễ bởi các linh mục mặc áo lễ y hệt như các linh mục Công Giáo Rôma. Trình tự thánh lễ có phần hơi khác, nhưng nhìn chung vẫn tương tự với các thánh lễ Công Giáo.

Đức Cha Baylon khẳng định: "Giáo Hội Công Giáo không công nhận nhóm này là một tổ chức hợp pháp, vì các thành viên của nhóm không tham gia vào sứ vụ chính thức trong Giáo Hội Công Giáo và không được thẩm quyền hợp pháp nào cho phép hành động nhân danh hoặc thay mặt cho Giáo Hội Công Giáo".

Đức Cha Baylon sau khi khuyên bảo anh chị em giáo dân không được tham gia vào các cuộc gặp gỡ này, đã cảnh báo các giáo sĩ Công Giáo tham gia nhóm này sẽ phải đối mặt với việc bị tước bỏ các năng quyền linh mục.

Henrick Geralde – người tự xưng là linh mục và là người phụ trách đào tạo tại chủng viện của NAORCC – phản bác tuyên bố của Đức Cha Baylon rằng "Chúng tôi là người Công Giáo, vì từ Catholic có nghĩa là những tín hữu tin vào Chúa Kitô trên toàn thế giới. Chúng tôi tin vào Chúa Kitô, nên chúng tôi là người Công Giáo. Chúng tôi là một hội truyền giáo tại Phi Luật Tân, trực thuộc ‘Giáo Hội Công Giáo Quốc tế’".

Geralde nói thêm: "Chúng tôi là một Giáo Hội Công Giáo duy nhất, dù xuất thân từ những truyền thống khác nhau. Chúng tôi truy nguyên nguồn gốc và sự kế thừa của mình từ Thánh Phêrô, vị Giáo hoàng đầu tiên".



3. Giáo Hội Công Giáo Cổ Rôma Bắc Mỹ vào Việt Nam như thế nào?

NAORCC đã phong cho một người Việt Nam làm Giám Mục, tức là đã thiết lập Việt Nam như một miền truyền giáo.

Giám Mục Giuse Vũ Minh Hùng sinh ngày 15 tháng 10, 1967 trong một gia đình Phật Giáo có 6 người con; được rửa tội ngày 23 Tháng Mười Hai, 1980 tại giáo xứ Phú Lâm, Xuân Lộc, Việt Nam. Ngày 29 Tháng Năm, 2010 đương sự được phong chức linh mục tại trụ sở Hội Xuân Bích tại Đà Nẵng bởi Đức Cha Phaolô Tịnh Nguyễn Bình Tĩnh, là Giám Mục Chính Tòa Đà Nẵng từ năm 2000 đến năm 2006, lúc đó đã nghỉ hưu.

Ngày 30 Tháng Ba, 2022, tại Phi Luật Tân, linh mục Giuse Vũ Minh Hùng được phong chức Đức Ông trong Giáo Hội Công Giáo Rôma Cổ Bắc Mỹ, gọi tắt là NAORCC. Trước đó, linh mục này đã mời Giám Mục Celestino Gianan là bề trên tổng quyền của huynh đoàn truyền giáo Hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô sang Việt Nam truyền chức phó tế cho 3 người Việt Nam tại tỉnh Bình Dương.

Ngày 30 Tháng Chín, 2026, tại công nghị quốc tế của NAORCC ở Phi Luật Tân, đương sự được tấn phong Giám Mục trong Giáo Hội Công Giáo Rôma Cổ Bắc Mỹ.

Cuối tháng 10, Giám Mục Giuse Vũ Minh Hùng đã được mời sang Mỹ hội họp với Tổng Giám Mục Ivan Alberto Castañeda của tổng giáo phận Công Giáo Cổ California.

Theo những gì đã xảy ra tại Phi Luật Tân, Việt Nam đã nằm trong tầm ngắm của NAORCC; và có thể dự đoán rằng, bước tiếp theo sẽ gồm các động tác sau:

Chiêu dụ tín đồ một cách rất quyết liệt bằng thủ đoạn hơn là qua việc rao giảng Tin Mừng và các giáo lý chân chính. Trên các web sites của các Giáo Hội Công Giáo Cổ, đối tượng chủ yếu để họ truyền giáo không phải là lương dân vì truyền giáo cho lương dân khó lắm. Họ chủ yếu nhắm vào người Công Giáo với luận điệu chủ yếu là chỉ trích Giáo Hội Công Giáo Rôma đã lầm đường lạc lối.

Chiêu dụ cả hàng giáo sĩ và các thanh và cả các thiếu nữ qua các chương trình du học ở Mỹ.

Gặp gỡ anh chị em giáo dân Công Giáo qua các bữa tiệc, những phần quà.



4. Bài Giảng của Đức Thánh Cha trong Thánh Lễ cầu nguyện cho các đẳng linh hồn tín hữu đã qua đời.

Tại Nghĩa trang Verano, Rôma, hôm Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026, Đức Đức Lêô XIV đã long trọng cử hành Thánh Lễ cầu nguyện cho các đẳng linh hồn tín hữu đã qua đời.

Vài trăm người đã tham dự thánh lễ do Đức Leo cử hành tại nghĩa trang Verano, dưới bầu trời xám xịt. Khi đến nơi, ngay trước 4 giờ chiều, Đức Giáo Hoàng đã dừng lại để cầu nguyện tại một ngôi mộ gần lối vào, và làm phép lành cho ngôi mộ đó được coi là ngôi mộ cổ nhất tại nghĩa trang. Nghĩa trang rộng lớn này, trải rộng trên khoảng 83 hecta ở phía đông thủ đô nước Ý, đã là nơi chôn cất trong gần 2,000 năm. Tuy nhiên, nó đã có hình dạng hiện tại trong thời kỳ chiếm đóng của Napoléon vào thế kỷ 19.

Một thanh niên Rôma tên Lucio, người đến cùng vị hôn thê của mình để đặt hoa trên mộ người thân, tâm sự: "Tham dự thánh lễ của Đức Giáo Hoàng ở đây, chỉ cách mộ bà tôi vài mét, thực sự là một điều có ý nghĩa lớn lao đối với tôi." Giống như Lucio, nhiều người Rôma đã đến thăm nơi an nghỉ cuối cùng của những người thân yêu đã khuất vào ngày mà Giáo Hội Công Giáo dành riêng cho họ.

Trong bài giảng thánh lễ, Đức Thánh Cha nói:

Anh chị em thân mến,

Chúng ta quy tụ lại để cử hành Thánh Thể tại nơi cầu nguyện và tưởng nhớ này, nơi tràn đầy tình yêu thương và hy vọng. Chúng ta dâng Thánh Thể này để cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời, đặc biệt là những người đang an nghỉ tại đây và những người mà mỗi chúng ta đều yêu mến trong lòng.

Việc tưởng nhớ các tín hữu đã qua đời vào ngày sau Lễ trọng kính Các Thánh hướng dẫn lời cầu nguyện này của chúng ta. Chúng ta hướng về Cha trên trời để đời sống thánh thiện và hạnh phúc, mà rất nhiều con cái của Người đã được hưởng, có thể bao gồm linh hồn của tất cả những người đang an nghỉ trong bình an.

Đức tin của chúng ta được soi sáng bởi Lời Chúa đã được công bố và làm phong phú thêm lòng tin tưởng của chúng ta vào bàn tay Chúa. Sách Khôn Ngoan nhắc nhở chúng ta rằng, bàn tay Chúa có khả năng bảo vệ linh hồn người công chính một cách hữu hiệu: "không một sự đau khổ nào có thể chạm đến họ" (Sách Khôn Ngoan 3:1). Đây là lời hứa ơn cứu độ, một lời hứa đặc biệt trong ngày này, trở thành trọng tâm của lời cầu nguyện chúng ta dâng lên Chúa sự sống cho tất cả những tín hữu đã qua đời.

Nguyện xin đôi bàn tay đầy tình phụ tử và vững chắc của Người gìn giữ họ mãi mãi, để họ được hưởng trọn vẹn sự thuộc về nhau và thiết yếu mà Chúa đã hứa với dân Người trong Sách Khải Huyền: "Họ sẽ là dân của Người, và chính Thiên Chúa sẽ ở cùng họ, là Thiên Chúa của họ" (Khải Huyền 21:3). Lời cầu nguyện của chúng ta chuyển cầu để sự hiệp thông sự sống đời đời này, điều mà Người Mục Tử Nhân Lành đã hứa với đàn chiên của Người, những người sẽ không bị lạc mất mãi mãi và không ai có thể cướp khỏi tay Người (xem Ga 10:28).

Anh chị em thân mến, chúng ta đã lắng nghe Tin Mừng về Tám Mối Phúc (Mt 5:1-12). Chúng giống như một bức chân dung tự họa của Chúa Giêsu, mà chính Người đã ban cho các môn đệ của Người, khi tuyên bố: "Phúc thay cho các con!" (Câu 11). Tám Mối Phúc là con đường dẫn đến cuộc sống trọn vẹn và viên mãn, cả hiện tại và đời đời. Khi chúng ta nghe chúng được công bố trong Phụng vụ—chúng ta biết—đó là Chúa Phục Sinh đang nói với chúng ta. Và thông điệp cứu rỗi này, chính là Tám Mối Phúc, vang vọng với sức mạnh thiêng liêng đặc biệt trong nghĩa trang, nơi giống như một ngưỡng cửa giữa thế giới này và thế giới bên kia, giữa sự tồn tại trần gian và cõi vĩnh hằng đang chờ đợi chúng ta. Chúa Giêsu Phục Sinh nói với chúng ta: Phúc cho những người sống theo con đường này, vì Nước Trời thuộc về họ.

Giữa tám Mối Phúc trong Tin Mừng Mátthêu, có một mối phúc đặc biệt chạm đến trái tim chúng ta hôm nay: "Phúc cho những người than khóc, vì họ sẽ được an ủi" (Mt 5:4). Lúc này, chúng ta muốn cầu nguyện cho những người vừa mất đi người thân yêu; đặc biệt là những người đã bị cướp đi bởi bạo lực vô nghĩa của chiến tranh. Xin cho những giọt nước mắt của biết bao người mẹ, biết bao trẻ em, biết bao người già chạm đến lương tâm của những người có quyền lực để dập tắt vũ khí!

Nhân kỷ niệm 800 năm ngày mất của Thánh Phanxicô Assisi, thật tự nhiên khi nhớ lại "lời chúc phúc" mà ngài đã thêm vào Bài ca muôn Tạo vật khi hiểu rằng cái chết của ngài đã đến gần: "Ngợi khen Chúa, lạy Chúa, nhờ cái chết thân xác của chị em chúng con, / mà không một người sống nào có thể thoát khỏi: / khốn thay cho những kẻ sẽ chết trong tội trọng; / phúc thay cho những kẻ tìm thấy trong thánh ý Chúa, / vì cái chết thứ hai sẽ không làm hại họ."

Anh chị em thân mến, đức tin nơi Chúa Kitô cho chúng ta biết rằng mối liên hệ của chúng ta với những người đã khuất không bị gián đoạn, mà được biến đổi. Với những lời cầu nguyện chuyển cầu, chúng ta đồng hành cùng những người thân yêu của mình hướng tới sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa, sự hiệp thông mà chúng ta thực sự mong đợi ngay tại đây, trong Bí tích Thánh Thể. Được truyền cảm hứng bởi đức tin tràn đầy hy vọng này, chúng ta tiếp tục cuộc hành trình trần gian, chờ đợi ngày Người lau khô mọi giọt nước mắt, khi "sự chết sẽ không còn nữa, cũng không còn tang chế, khóc lóc, đau đớn nữa, vì những điều cũ đã qua rồi" (Khải Huyền 21:4).



5. Một giáo xứ ở Uruguay đang phải vật lộn với bạo lực chuẩn bị đón tiếp chuyến thăm của Giáo hoàng Lêô XIV.

Lucía Pintos đang theo học để trở thành giáo viên ở Borro, một khu phố của Uruguay bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự lan rộng của nạn buôn bán ma túy, nơi một giáo xứ sẽ đón tiếp Đức Giáo Hoàng Lêô XIV trong vài ngày tới đóng vai trò là một nơi trú ẩn mong manh nhưng rất cần thiết khỏi bạo lực.

"Đó là một thực tế đau lòng, bởi vì trẻ em phải đến trường để ăn trưa hoặc ăn nhẹ buổi chiều," Pintos, 21 tuổi, nói. "Bạn không thể cho con mình ra ngoài chơi hoặc đi mua sắm vì có tiếng súng."

Đức Lêô sẽ đến thăm khu phố ở phía bắc thủ đô Montevideo của Uruguay, trong chuyến công du Uruguay, Á Căn Đình và Peru từ ngày 6 đến 17 tháng 11, chuyến đi mà ngài đã xác nhận bất chấp chẩn đoán ung thư gần đây. Đức Giáo Hoàng sẽ đến thăm Giáo xứ Đức Mẹ Guadalupe, nơi xây dựng nhà ở, thúc đẩy tạo việc làm và hỗ trợ những người nghiện trong quá trình cai nghiện.

Cộng đồng Công Giáo đang chìm trong bạo lực chuẩn bị đón tiếp chuyến thăm của Đức Giáo Hoàng Lêô.

Các khu dân cư như Borro sống trong tiếng súng nổ và những tranh chấp lãnh thổ giữa các tay buôn ma túy. Những lo ngại về bạo lực đã khiến chính phủ bắt đầu tuần tra bằng xe thiết giáp, vốn ban đầu được Hoa Kỳ tặng cho các nhiệm vụ gìn hòa bình của Liên Hiệp Quốc.

Cha Pablo Coimbra, linh mục quản xứ Đức Mẹ Guadalupe, cho biết: "Các gia đình biết rằng đến một giờ nhất định họ phải vào trong nhà. Khi tiếng súng bắt đầu, họ nằm rạp xuống đất, vì một viên đạn lạc có thể trúng bất cứ ai. Đó là những loạt đạn súng máy, và đạn rơi xuống bất cứ đâu chúng rơi xuống."

Đức Tổng Giám Mục Montevideo, Daniel Sturla, cho biết không nơi nào khác ở quốc gia Nam Mỹ này có sự hiện diện mạnh mẽ của đạo Công Giáo như ở Borro. Một ngày sau khi tiếp đón phái đoàn Vatican để chuẩn bị cho chuyến thăm của Đức Giáo Hoàng Lêô, ông đã đi thị sát khu phố này cùng với hãng thông tấn Associated Press.

Theo thống kê chính thức, trong số 98 vụ giết người được ghi nhận tính đến tháng 9 tại Montevideo — tăng 13,5% so với cùng kỳ năm ngoái — hơn 46% xảy ra ở Borro và các khu vực lân cận. Uruguay vẫn có tỷ lệ giết người thấp so với khu vực, với khoảng 10 vụ giết người trên 100.000 người vào năm ngoái.

Vào tháng 10 năm 2025, Bộ trưởng Nội vụ Carlos Negro tuyên bố Uruguay đang đối mặt với "tỷ lệ giết người ở mức báo động" và cam kết sẽ giảm tỷ lệ này.

Borro có nhà ở tồi tàn và đường sá lầy lội.

Khi những con đường đất dẫn xuống một con suối cạnh Borro, bùn lầy xuất hiện khắp nơi. Nó thường ngấm vào những ngôi nhà gần đó.

Cảnh quan nơi đây giờ đây bị chia cắt bởi một con đường bê tông được xây dựng để phục vụ chuyến thăm của Đức Giáo Hoàng. Những con phố hẹp hội tụ về một sân túc cầu được giáo xứ trùng tu, nơi Lautaro Martínez, một cầu thủ trẻ đầy triển vọng, đang luyện tập. Tuy nhiên, việc tập luyện đã bị tạm dừng trong những ngày này như một biện pháp phòng ngừa sau các vụ xả súng gần đây.

Trong bối cảnh đó, nhà thờ đã trở thành nơi trú ẩn. Hàng xóm đưa những người bị thương đến đó vì xe cứu thương chỉ đi được đến tận nhà thờ. Ông Coimbra cho biết trước đây các băng đảng thường đuổi các gia đình ra khỏi nhà thờ bằng súng để lập ổ ma túy, buộc họ phải tìm nơi nương náu trong giáo xứ.

Để chống tội phạm, giáo xứ đang dẫn đầu các dự án nhà ở xã hội, trong đó cư dân đang xây dựng hơn 100 căn nhà với hệ thống vệ sinh - một nỗ lực tạo ra việc làm cho người dân địa phương.

"Sự hiện diện của nhà thờ tạo nên sự khác biệt giữa việc sử dụng ma túy và không sử dụng, giữa việc tiếp tục học tập và không," vị linh mục nói.

Thoát khỏi bạo lực bằng đức tin

Nhiều người trẻ muốn từ bỏ cuộc sống tội phạm tìm thấy sự an ủi trong đức tin. Vào các ngày thứ Hai, giáo xứ tổ chức Thánh lễ cầu nguyện cho người vô gia cư, thu hút hàng chục người từ khắp thành phố.

" Họ đến đây để dùng nhà vệ sinh và ăn hai bữa, nhưng chủ yếu là để được lắng nghe," Coimbra nói.

Khi rước lễ, hầu hết mọi người đều khoanh tay trước ngực, dấu hiệu cho thấy họ chưa được rửa tội. Theo số liệu từ Giáo Hội Công Giáo, năm 2025 chỉ có 2.200 trong số 30.000 trẻ sơ sinh ở Uruguay được rửa tội.

Pablo Acosta, 28 tuổi, sinh ra trong khu phố này và vướng vào con đường tội phạm. Ngày nay, anh sống lang thang giữa các nhà tạm trú và đường phố, làm việc không chính thức ở các chợ địa phương và gửi tiền cho con trai 10 tuổi của mình, người mà anh không được gặp vì chứng nghiện ngập.

"Tôi bị trúng đạn vào bụng và nhiều vết đâm. Tôi nợ tiền, tôi đã dính líu đến những chuyện không nên dính líu, nhưng trong tháng vừa qua tôi đã cố gắng cai nghiện ma túy", anh ta nói.

Theo Coimbra, nhiệm vụ của nhà thờ là dang tay giúp đỡ những người đã lạc lối trên con đường tăm tối và ngăn chặn giới trẻ đi theo con đường đó.

"Họ không có cơ hội nào khác, không câu lạc bộ, không lớp học tiếng Anh, không chơi bóng bầu dục, và trong một số trường hợp, hầu như không có túc cầu," Coimbra nói. "Vì vậy, có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, và đó là nơi chúng ta cần can thiệp."


Source:CRUXNOW



6. Hướng dẫn thực hành để nhận được Ơn Toàn Xá trong tháng các linh hồn



Tháng Mười Một là tháng Giáo Hội suy niệm về sự hiệp thông giữa các tín hữu đang trên đường lữ thứ trần gian, hợp thành Giáo Hội Chiến Đấu, với Giáo Hội Khải Hoàn, bao gồm các tín hữu đã được hưởng phúc thiên đàng; và Giáo Hội Đau Khổ bao gồm các tín hữu đã qua đời và đang chuộc tội trong Luyện Ngục. Thánh Giáo Hoàng Phaolô Đệ Lục đã mô tả trong Kinh Tin Kính của dân Chúa như sau:

Chúng ta tin vào sự hiệp thông của tất cả các tín hữu của Chúa Kitô, những người đang lữ hành trên trần gian, những người đã chết đang được thanh tẩy, và những người được chúc phúc trên thiên đường, tất cả cùng nhau tạo thành một Giáo Hội; và chúng ta tin rằng trong sự hiệp thông này, tình yêu thương xót của Thiên Chúa và các thánh của Ngài luôn luôn quan tâm đến lời cầu nguyện của chúng ta (Sách Giáo Lý Công Giáo, 962).

Trong năm Phụng Vụ 2026 này, vào Ngày Chúa Nhật mùng 1 tháng 11, Giáo hội cử hành Lễ trọng kính Các Thánh, một ngày lễ buộc, để tôn vinh tất cả các tín hữu trên thiên đường, các vị thánh được biết đến và không được biết đến. Lễ này mở đầu Tuần Bát Nhật Các Thánh truyền thống, từ ngày 1 đến ngày 8 tháng 11.

Thứ hai, ngày 2 tháng 11 là Lễ tưởng niệm tất cả các tín hữu đã qua đời, còn được gọi là Ngày Các Linh Hồn, một ngày dành riêng để cầu nguyện cho tất cả những người đã khuất. Ngày Các Linh Hồn hướng sự chú trọng của Giáo hội vào việc cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời trong suốt tháng 11. Giáo hội đã thừa nhận nhu cầu và bổn phận cầu nguyện cho người chết. Kinh thánh Cựu Ước khuyên dạy điều này: "Vì vậy, cầu nguyện cho người chết là một ý nghĩ thánh thiện và lành mạnh, để họ được giải thoát khỏi tội lỗi" (2 Macc. 12: 46). Bổn phận này được thể hiện trong những lời cầu nguyện công khai và riêng tư, nhưng đặc biệt là trong việc dâng Thánh Lễ để cầu cho sự an nghỉ của các linh hồn.

Những lời cầu nguyện này đặc biệt hướng đến các linh hồn đang được thanh tẩy trong Luyện ngục, chờ đợi ngày được đoàn tụ với các thánh trên thiên đường. Việc cử hành Thánh lễ là phương tiện cao nhất mà Giáo hội có thể dành cho lòng bác ái đối với người chết, nhưng chúng ta cũng có thể làm giảm bớt đau khổ của họ thông qua lời cầu nguyện, hãm mình và sám hối của mình. Chúng ta có thể đặc biệt giúp đỡ các linh hồn tội lỗi bằng cách thực hiện các hành động và lời cầu nguyện có kèm theo ơn xá.

Trong tháng 11, Giáo Hội rộng ban các Ơn Toàn Xá cho chúng ta để nhường cho các linh hồn. Đây là thời thuận tiện để chúng ta giúp các bậc cha mẹ, ông bà, thân bằng quyến thuộc đã ra đi trước chúng ta. Xin anh chị em bớt chút thời gian làm các việc đạo đức sau để nhận được Ơn Toàn Xá nhường cho các linh hồn, theo chỉ dẫn của Tòa Ân Giải Tối Cao.

Đầu tiên, Tòa Ân Giải Tối Cao nhắc lại các điều kiện luật định để được ơn toàn xá là xưng tội, rước lễ, cầu nguyện theo ý Đức Thánh Cha và từ bỏ mọi quyến luyến đối với tội lỗi. Bước đầu tiên, và quan trọng nhất, là quý vị và anh chị em phải dốc lòng từ bỏ mọi quyến luyến đối với tội lỗi. Ngay khi có thể, xin đi xưng tội, rước lễ, cầu nguyện theo ý Đức Thánh Cha. Việc đi xưng tội chỉ cần làm một lần, miễn là, chúng ta từ bỏ mọi quyến luyến đối với tội lỗi, không phạm bất cứ tội nào, dù là tội nhẹ. Nhưng việc rước lễ và cầu nguyện theo ý Đức Thánh Cha phải được thực hiện mỗi lần chúng ta muốn nhận được Ơn Toàn Xá, trừ khi có những ngăn trở chính đáng.

Bước thứ hai, là anh chị em làm một trong các phương cách sau:

Cách thứ nhất:

Sách Cẩm nang Ơn Xá quy định anh chị em viếng nghĩa trang từ ngày 1 đến ngày 8 tháng 11. Tuy nhiên, ở một số địa phương có thể có những quy định tránh tập trung đông người, trong các trường hợp như thế, Tòa Ân Giải Tối Cao cho phép viếng nghĩa trang trong suốt tháng 11.

Cách thứ hai:

Viếng nhà thờ, hay nhà nguyện cũng được trong ngày lễ các linh hồn, hay trong ngày lễ các Thánh, và đọc một Kinh Lạy Cha và một Kinh Tin Kính. Nếu vì những ngăn trở chính đáng không thể viếng nhà thờ hay nhà nguyện trong 2 ngày nêu trên thì có thể viếng bất cứ ngày nào trong tháng 11.

Cách thứ ba:

Những người già, người bệnh và tất cả những người vì lý do nghiêm trọng không thể rời khỏi nhà mình, hay do những hạn chế được áp đặt bởi các cơ quan có thẩm quyền nhằm tránh việc tụ tập đông đảo các tín hữu ở những nơi linh thiêng, anh chị em vẫn nhận được Ơn Toàn Xá nếu hiệp nhất về mặt tinh thần với tất cả các tín hữu khác. Cụ thể, anh chị em cầu nguyện trước tượng ảnh Chúa Giêsu, Đức Trinh Nữ Maria, đọc những kinh nguyện sốt sắng dành cho người chết, ví dụ như Kinh Sáng và Kinh Chiều từ Sách Thần Vụ dành cho người quá cố, hay lần Chuỗi Mân Côi, hay đọc Kinh Lòng Chúa Thương Xót, hay những kinh nguyện khác cho những người đã qua đời, hay dành thời gian để suy gẫm một trong những đoạn Phúc âm được đề nghị trong Phụng vụ dành Người Quá Cố, hoặc thực hiện công việc của lòng thương xót, dâng lên Chúa những nỗi đau và những khó khăn của cuộc đời mình.